(Top Banner Ad)
acrid
C1
adjective C1 Chung

acrid

UK: /ˈæk.rɪd/ • US: /ˈæk.rɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cay xè khét gắt gay gắt hăng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an irritatingly strong and unpleasant taste or smell.

Vietnamese Meaning

Có vị hoặc mùi khó chịu, cay xè, gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was thick with the acrid smell of burning rubber."

    "Không khí đặc quánh mùi khét cay xè của cao su cháy."

  • "An acrid wind swept across the plains."

    "Một cơn gió cay xè quét qua những đồng bằng."

  • "Acrid smoke filled the room."

    "Khói cay xè bao trùm căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acridity vị chát gắt, tính cay xè, sự gay gắt
Adverb acridly một cách chát gắt, cay xè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak-
Latin
ācer
Latin
acris
English
acrid

Gốc rễ cay đắng

Từ "acrid" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ācer" và "acris", mang ý nghĩa "sắc bén, nhọn, cay đắng". Bạn có thể thấy mối liên hệ này trong các từ tiếng Anh khác như "acid" (axit) hay "acute" (sắc bén). Nó gợi tả một cảm giác mạnh mẽ, khó chịu, dù là vị giác hay khứu giác.

Usage Note

Từ 'acrid' thường dùng để mô tả mùi hoặc vị mạnh, gây khó chịu, thậm chí là cảm giác bỏng rát trong mũi hoặc miệng. Nó thường được dùng để miêu tả khói, hóa chất, hoặc các chất bị cháy khét. Khác với 'bitter' (đắng), 'acrid' nhấn mạnh sự cay xè, gây kích ứng hơn là chỉ vị giác đơn thuần. So với 'pungent' (hăng, nồng), 'acrid' mang nghĩa tiêu cực, khó chịu hơn, trong khi 'pungent' có thể dùng để chỉ những mùi hương mạnh mẽ nhưng không nhất thiết gây khó chịu (ví dụ, mùi tỏi).

Collocations (Từ đi kèm)

acrid + Noun
  • smell acrid smell
    (mùi hắc, mùi gắt)
  • smoke acrid smoke
    (khói cay xè, khói hắc)
  • taste acrid taste
    (vị chát, vị đắng gắt)
  • fumes acrid fumes
    (hơi/khí độc hắc)
Adverb + acrid
  • pungently pungently acrid
    (cay xè/hắc một cách nồng nặc)
  • faintly faintly acrid
    (hơi hắc/gắt)
Verb + acrid
  • become become acrid
    (trở nên cay xè/hắc)
  • make make something acrid
    (làm cho cái gì đó cay xè/hắc)

Idioms

  • acrid remarks/comments

    những lời lẽ gay gắt, chua cay

    "Their discussion quickly turned into an exchange of acrid remarks."

    (Cuộc thảo luận của họ nhanh chóng biến thành những lời lẽ gay gắt, chua cay.)

  • an acrid memory

    một ký ức cay đắng, khó chịu

    "The defeat left an acrid memory in the minds of the players."

    (Thất bại đã để lại một ký ức cay đắng trong tâm trí các cầu thủ.)

  • an acrid atmosphere

    một bầu không khí căng thẳng, khó chịu

    "An acrid atmosphere settled over the room after the argument."

    (Một bầu không khí căng thẳng bao trùm căn phòng sau cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acrid

adjective
Lật mặt

Có vị hoặc mùi khó chịu, cay xè, gay gắt.

"The air was thick with the acrid smell of burning rubber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acrid smoke burned my eyes and throat.
Khói khét lẹt làm cay mắt và rát cổ họng tôi.
Phủ định
The air wasn't acrid at all; it was fresh and clean.
Không khí không hề khét; nó trong lành và sạch sẽ.
Nghi vấn
Was the smell acrid enough to make you cough?
Mùi có đủ khét để khiến bạn ho không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind shifts, the acrid smell from the factory will reach the town.
Nếu gió đổi hướng, mùi hăng từ nhà máy sẽ lan đến thị trấn.
Phủ định
If you don't ventilate the room properly, the acrid fumes will not dissipate quickly.
Nếu bạn không thông gió phòng đúng cách, khói hăng sẽ không tan nhanh chóng.
Nghi vấn
Will the burning plastic smell acrid if we don't put it out quickly?
Liệu mùi nhựa cháy có hăng nếu chúng ta không dập nó nhanh chóng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoke was acrid.
Khói rất khét.
Phủ định
Is the air not acrid here?
Không khí ở đây không khét sao?
Nghi vấn
Is the smell acrid?
Mùi có khét không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoke from the factory will be acrid tomorrow if they don't fix the filters.
Khói từ nhà máy sẽ nồng nặc vào ngày mai nếu họ không sửa chữa các bộ lọc.
Phủ định
The air in the mountains isn't going to be acrid; it will be fresh and clean.
Không khí trên núi sẽ không nồng nặc; nó sẽ trong lành và sạch sẽ.
Nghi vấn
Will the smell of the chemicals be acrid after the spill?
Liệu mùi hóa chất có nồng nặc sau vụ tràn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acrid".

Tín hiệu cảnh báo từ giác quan

Trong nhiều nền văn hóa, các mùi hay vị "acrid" (gay gắt, hắc) thường được xem là tín hiệu cảnh báo nguy hiểm. Chẳng hạn, mùi khói hắc có thể báo hiệu cháy, hoặc vị chát gắt trong thực phẩm có thể cho thấy nó đã hỏng hoặc độc hại. Đây là một phản ứng tự nhiên giúp con người tránh xa những mối đe dọa tiềm ẩn.

Ngôn ngữ của sự gay gắt

Từ "acrid" không chỉ dùng để tả các giác quan vật lý mà còn được sử dụng rộng rãi trong văn học và giao tiếp để mô tả những cảm xúc, lời nói hay ký ức khó chịu, cay đắng. Ví dụ, "acrid wit" (trí tuệ cay nghiệt) hay "acrid resentment" (sự oán giận sâu sắc) thể hiện sự gay gắt, chua chát trong tâm hồn con người.