(Top Banner Ad)
actress
B1
noun B1 Giải trí, Sân khấu, Điện ảnh

actress

UK: /ˈæktrəs/ • US: /ˈæktrəs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ diễn viên diễn viên nữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female actor.

Vietnamese Meaning

Nữ diễn viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a famous Hollywood actress."

    "Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng ở Hollywood."

  • "The actress won an Oscar for her performance."

    "Nữ diễn viên đã giành giải Oscar cho màn trình diễn của cô ấy."

  • "She started her career as a stage actress."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nữ diễn viên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun act hành vi, màn kịch
Noun actor diễn viên (thường chỉ nam giới, hoặc dùng chung)
Noun action hành động
Noun/Adjective acting sự diễn xuất / tạm quyền
Adjective active năng động, tích cực
Verb enact ban hành (luật), diễn (vở kịch)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Sân khấu, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
actor
English
actor + -ess
English
actress

Cái đuôi '-ess' kể chuyện gì?

Hậu tố '-ess' được thêm vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ, dùng để tạo ra danh từ giống cái (ví dụ: princess, waitress). 'Actress' ra đời để phân biệt với 'actor' (diễn viên nam). Tuy nhiên, ngày nay, nhiều người trong ngành công nghiệp điện ảnh thích dùng từ 'actor' cho cả nam và nữ để thể hiện sự bình đẳng giới.

Usage Note

Từ 'actress' là một danh từ chỉ người phụ nữ đóng vai trong một vở kịch, phim ảnh, hoặc chương trình truyền hình. Trước đây, 'actress' được sử dụng phổ biến để phân biệt với 'actor' (diễn viên nam), nhưng hiện nay, xu hướng chung là sử dụng 'actor' cho cả nam và nữ, và 'actress' dần trở nên ít phổ biến hơn, mặc dù vẫn được sử dụng rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + actress
  • famous actress
    (nữ diễn viên nổi tiếng)
  • talented actress
    (nữ diễn viên tài năng)
  • leading actress
    (nữ diễn viên chính)
  • supporting actress
    (nữ diễn viên phụ)
  • acclaimed actress
    (nữ diễn viên được ca ngợi)
Verb + actress
  • become an actress
    (trở thành một nữ diễn viên)
  • cast an actress
    (chọn một nữ diễn viên (cho vai diễn))
  • hire an actress
    (thuê một nữ diễn viên)
Noun + actress
  • film actress
    (nữ diễn viên điện ảnh)
  • stage actress
    (nữ diễn viên sân khấu)
  • television actress
    (nữ diễn viên truyền hình)

Idioms

  • to be quite the actress

    Ám chỉ ai đó đang diễn kịch, làm quá mọi chuyện lên hoặc không chân thật.

    "She burst into tears when he forgot her birthday. She's quite the actress."

    (Cô ấy bật khóc nức nở khi anh quên sinh nhật cô. Đúng là một diễn viên đại tài.)

  • from model to actress

    Cụm từ mô tả con đường sự nghiệp phổ biến của một người chuyển từ nghề người mẫu sang diễn viên.

    "Her journey from model to actress is an inspiration for many young talents."

    (Hành trình từ người mẫu trở thành diễn viên của cô là nguồn cảm hứng cho nhiều tài năng trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actress

noun
Lật mặt

Nữ diễn viên.

"She is a famous Hollywood actress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actress had been rehearsing her lines for the play for weeks before opening night.
Nữ diễn viên đã luyện tập lời thoại cho vở kịch trong nhiều tuần trước đêm khai mạc.
Phủ định
The actress hadn't been feeling confident about her performance until the audience's enthusiastic reaction.
Nữ diễn viên đã không cảm thấy tự tin về màn trình diễn của mình cho đến khi nhận được phản ứng nhiệt tình từ khán giả.
Nghi vấn
Had the actress been preparing for the role when she received the award?
Nữ diễn viên đã chuẩn bị cho vai diễn khi cô ấy nhận được giải thưởng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actress".

'Actor' hay 'Actress'? Cuộc tranh luận về giới

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ sử dụng từ 'actor' (diễn viên) cho cả nam và nữ. Nhiều nữ diễn viên nổi tiếng muốn được gọi là 'actor' để nhấn mạnh sự chuyên nghiệp và bình đẳng trong nghề nghiệp, thay vì bị phân biệt bởi giới tính. Một số lễ trao giải cũng đã bắt đầu gộp các hạng mục nam và nữ thành các hạng mục trung lập về giới.

Giấc mơ Oscar cho 'Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất'

Giải thưởng Viện Hàn lâm (Oscar) cho 'Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất' (Best Actress) là một trong những vinh dự cao quý nhất trong ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu. Giành được tượng vàng Oscar không chỉ công nhận tài năng đỉnh cao mà còn có thể thay đổi sự nghiệp của một nữ diễn viên mãi mãi, đưa họ lên hàng ngũ huyền thoại.