(Top Banner Ad)
acyclic
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính, Hóa học

acyclic

UK: /ˌeɪˈsaɪklɪk/ • US: /ˌeɪˈsaɪklɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không chu trình vô chu trình không tuần hoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no cycles.

Vietnamese Meaning

Không có chu trình, không tuần hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An acyclic graph is one that contains no cycles."

    "Một đồ thị acyclic là một đồ thị không chứa bất kỳ chu trình nào."

  • "A directed acyclic graph (DAG) is commonly used to represent dependencies between tasks."

    "Một đồ thị có hướng không chu trình (DAG) thường được sử dụng để biểu diễn sự phụ thuộc giữa các tác vụ."

  • "Acyclic alkanes are saturated hydrocarbons with no rings."

    "Các ankan acyclic là các hydrocarbon no không có vòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cyclic tuần hoàn, theo chu kỳ
Noun cycle chu kỳ, vòng lặp, xe đạp
Noun acyclicity tính phi chu trình, tính không có vòng lặp
Verb cycle đạp xe, quay vòng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- ('không') + kyklos ('vòng tròn')
English
acyclic

Nguồn Gốc Đơn Giản: 'Không Phải Vòng Tròn'

Từ 'acyclic' có nguồn gốc rất rõ ràng. Tiền tố 'a-' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. Nó được kết hợp với từ 'cyclic', bắt nguồn từ 'kyklos' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'chu kỳ'. Vì vậy, 'acyclic' có nghĩa đen là 'không theo chu kỳ' hoặc 'không có vòng lặp', mô tả một thứ gì đó diễn ra theo một đường thẳng hoặc một chuỗi không lặp lại.

Usage Note

Từ 'acyclic' được sử dụng để mô tả các cấu trúc không chứa chu trình hoặc vòng lặp. Trong toán học và khoa học máy tính, nó thường đề cập đến đồ thị vô hướng hoặc có hướng không có chu trình. Trong hóa học, nó mô tả các phân tử không có cấu trúc vòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + acyclic
  • graph an acyclic graph
    (một đồ thị phi chu trình (đồ thị không có vòng lặp))
  • compound an acyclic compound
    (một hợp chất mạch hở (trong hóa học))
  • dependency an acyclic dependency
    (một sự phụ thuộc không có vòng lặp (trong lập trình))
Adjective + acyclic
  • directed a directed acyclic graph (DAG)
    (một đồ thị có hướng phi chu trình)
  • strictly a strictly acyclic structure
    (một cấu trúc hoàn toàn không có vòng lặp)
Verb + acyclic
  • ensure to ensure the process is acyclic
    (đảm bảo quy trình không có vòng lặp)
  • remain the graph must remain acyclic
    (đồ thị phải luôn ở trạng thái không có chu trình)

Idioms

  • Directed Acyclic Graph (DAG)

    Một thuật ngữ trong khoa học máy tính và toán học, chỉ một cấu trúc dữ liệu gồm các nút và các cạnh có hướng, trong đó không thể bắt đầu từ một nút nào đó và đi theo các cạnh để quay trở lại chính nút đó. Nó thường được dùng để mô hình hóa các quy trình và sự phụ thuộc.

    "Project management software often uses a Directed Acyclic Graph to represent task dependencies, ensuring there are no circular workflows."

    (Phần mềm quản lý dự án thường sử dụng Đồ thị có hướng phi chu trình (DAG) để thể hiện sự phụ thuộc giữa các công việc, đảm bảo không có quy trình công việc nào bị lặp lại vô hạn.)

  • Acyclic hydrocarbon

    Một thuật ngữ trong hóa học hữu cơ để chỉ các hợp chất hydrocacbon có cấu trúc mạch hở (không có vòng). Chúng còn được gọi là ankan.

    "Methane and propane are common examples of acyclic hydrocarbons used as fuel."

    (Metan và propan là những ví dụ phổ biến của hydrocacbon mạch hở được sử dụng làm nhiên liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acyclic

adjective
Lật mặt

Không có chu trình, không tuần hoàn.

"An acyclic graph is one that contains no cycles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the graph is acyclic, the algorithm will terminate successfully.
Nếu đồ thị là phi chu trình, thuật toán sẽ kết thúc thành công.
Phủ định
If the graph isn't acyclic, the algorithm won't guarantee a correct solution.
Nếu đồ thị không phải là phi chu trình, thuật toán sẽ không đảm bảo một giải pháp đúng.
Nghi vấn
Will the software run efficiently if the data structure is acyclic?
Phần mềm có chạy hiệu quả không nếu cấu trúc dữ liệu là phi chu trình?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the graph had been cyclic, the acyclic nature of its components would be compromised.
Nếu đồ thị là tuần hoàn, bản chất không tuần hoàn của các thành phần của nó sẽ bị tổn hại.
Phủ định
If we hadn't removed the cycles, the system wouldn't function properly now, due to its originally non-acyclic structure.
Nếu chúng ta không loại bỏ các chu trình, hệ thống sẽ không hoạt động đúng cách bây giờ, do cấu trúc ban đầu không tuần hoàn của nó.
Nghi vấn
If the database design were truly sound, would it still have been necessary to enforce an acyclic dependency structure?
Nếu thiết kế cơ sở dữ liệu thực sự vững chắc, liệu có còn cần thiết phải thực thi cấu trúc phụ thuộc không tuần hoàn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the graph he was analyzing was acyclic.
Giáo sư nói rằng đồ thị mà ông ấy đang phân tích là vô hướng.
Phủ định
She told me that the dependency graph was not acyclic, so she had to redesign the system.
Cô ấy nói với tôi rằng đồ thị phụ thuộc không phải là đồ thị vô hướng, vì vậy cô ấy phải thiết kế lại hệ thống.
Nghi vấn
The student asked if the data structure he had implemented was acyclic.
Học sinh hỏi liệu cấu trúc dữ liệu mà anh ấy đã triển khai có phải là vô hướng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acyclic".

Tư duy Tuyến tính và Quản lý Dự án

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'acyclic' (không tuần hoàn) là nền tảng cho tư duy tuyến tính về thời gian và sự tiến bộ. Thay vì xem thời gian là một vòng lặp, mô hình này nhìn nhận nó như một đường thẳng với điểm bắt đầu và kết thúc. Điều này được áp dụng triệt để trong quản lý dự án hiện đại, nơi các công việc được sắp xếp trong một 'đồ thị có hướng phi chu trình' (DAG) để đảm bảo dự án tiến về phía trước và không bị kẹt trong các vòng lặp phụ thuộc.

Nền tảng của Công nghệ Tương lai

Khái niệm 'acyclic' không chỉ là lý thuyết. Nó là cốt lõi của nhiều công nghệ đột phá. Ví dụ, trong lĩnh vực tiền điện tử, một số công nghệ mới hơn blockchain truyền thống (như IOTA hoặc Hedera Hashgraph) sử dụng cấu trúc DAG để xử lý giao dịch nhanh hơn và hiệu quả hơn. Điều này cho thấy một khái niệm toán học trừu tượng có thể trở thành nền tảng cho các hệ thống tài chính và công nghệ của tương lai.