(Top Banner Ad)
adoption regulations
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Xã hội

adoption regulations

UK: /əˈdɒpʃən reɡjəˈleɪʃənz/ • US: /əˈdɑːpʃən reɡjəˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quy định về nhận con nuôi luật lệ nhận con nuôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of laws, rules, and procedures that govern the process of legally adopting a child.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các luật, quy tắc và thủ tục quy định quy trình nhận con nuôi hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adoption regulations vary from state to state."

    "Các quy định về nhận con nuôi khác nhau giữa các tiểu bang."

  • "The couple carefully reviewed the adoption regulations before starting the process."

    "Cặp vợ chồng cẩn thận xem xét các quy định về nhận con nuôi trước khi bắt đầu quy trình."

  • "Changes in adoption regulations can significantly impact the number of children placed in adoptive homes."

    "Những thay đổi trong quy định về nhận con nuôi có thể ảnh hưởng đáng kể đến số lượng trẻ em được đưa vào các gia đình nhận con nuôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận làm con nuôi, thông qua
Noun adoptee người được nhận nuôi
Adjective adoptive có quan hệ nhận nuôi (ví dụ: cha mẹ nuôi)
Verb regulate điều chỉnh, quy định bằng luật
Adjective regulatory thuộc về cơ quan quản lý hoặc quy định
Noun regulator người điều hành, cơ quan quản lý

Synonyms

adoption laws (luật nhận con nuôi)adoption policies (chính sách nhận con nuôi)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adoptare (to choose for oneself)
Latin
regula (rule/straightedge)
Old French
adoption / regulation
Middle English
adoption / regulacioun

Nguồn gốc từ sự lựa chọn và thước kẻ

Từ 'adoption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adoptare', có nghĩa là 'tự mình lựa chọn'. Trong khi đó, 'regulations' đến từ 'regula', nghĩa là 'thước kẻ' hay 'quy tắc'. Kết hợp lại, 'adoption regulations' phản ánh một hệ thống các quy tắc được thiết lập để quản lý việc lựa chọn và tiếp nhận một thành viên mới vào gia đình một cách hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội liên quan đến việc nhận con nuôi. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh của quá trình, từ việc xác định tính đủ điều kiện của cha mẹ nuôi đến việc hoàn tất thủ tục pháp lý.

Prepositions

under in accordance with

* **under**: Đề cập đến việc tuân thủ theo các quy định. Ví dụ: 'The adoption was processed under strict regulations.'
* **in accordance with**: Tương tự như 'under', nhấn mạnh sự tuân thủ quy định. Ví dụ: 'The agency operates in accordance with adoption regulations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adoption regulations
  • strict strict adoption regulations
    (các quy định nhận nuôi nghiêm ngặt)
  • stringent stringent adoption regulations
    (quy định nhận nuôi rất khắt khe)
  • international international adoption regulations
    (các quy định nhận nuôi quốc tế)
Verb + adoption regulations
  • comply with comply with adoption regulations
    (tuân thủ các quy định nhận nuôi)
  • tighten tighten adoption regulations
    (siết chặt các quy định nhận nuôi)
  • ease ease adoption regulations
    (nới lỏng các quy định nhận nuôi)

Idioms

  • Navigate the maze of adoption regulations

    Vượt qua mê cung của các quy định nhận nuôi (ám chỉ sự phức tạp)

    "Prospective parents often need a lawyer to help them navigate the maze of adoption regulations."

    (Các bậc cha mẹ tương lai thường cần một luật sư để giúp họ vượt qua mê cung của các quy định nhận nuôi.)

  • By the book

    Làm đúng theo quy tắc, đúng theo quy định

    "The agency handles every case by the book to ensure all adoption regulations are met."

    (Cơ quan xử lý mọi trường hợp đúng theo quy tắc để đảm bảo đáp ứng tất cả các quy định nhận nuôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adoption regulations

noun phrase
Lật mặt

Tập hợp các luật, quy tắc và thủ tục quy định quy trình nhận con nuôi hợp pháp.

"The adoption regulations vary from state to state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoption regulations".

Công ước La Hay (Hague Convention)

Trong bối cảnh phương Tây, 'adoption regulations' thường gắn liền với Công ước La Hay về Bảo vệ Trẻ em, nhằm ngăn chặn việc buôn bán trẻ em và đảm bảo việc nhận nuôi quốc tế diễn ra vì lợi ích tốt nhất của đứa trẻ.

Quy trình Home Study

Một phần quan trọng trong quy định nhận nuôi ở các nước như Mỹ hay Anh là 'Home Study'. Đây là quá trình đánh giá khắt khe về điều kiện sống, tâm lý và tài chính của cha mẹ nuôi trước khi được cấp phép.