(Top Banner Ad)
adrift
C1
Tính từ C1 Chung

adrift

UK: /əˈdrɪft/ • US: /əˈdrɪft/

Nghĩa tiếng Việt

trôi dạt lạc lõng vô định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Floating without being either moored or steered; drifting.

Vietnamese Meaning

Trôi dạt không neo đậu hoặc điều khiển; đang trôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat was adrift after the storm."

    "Chiếc thuyền bị trôi dạt sau cơn bão."

  • "The survivors were found adrift in a small boat."

    "Những người sống sót được tìm thấy đang trôi dạt trên một chiếc thuyền nhỏ."

  • "Many young people feel adrift after leaving home."

    "Nhiều người trẻ cảm thấy lạc lõng sau khi rời khỏi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drift Trôi dạt, cuốn đi
Noun drift Sự trôi dạt, xu thế, ý nghĩa chung
Noun drifter Người sống lang thang, không có mục đích
Adjective drifting Đang trôi dạt, không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
dhreibh-
Proto-Germanic
drībaną
Old English
drīfan
Middle English
on drift
Modern English
adrift

Nguồn gốc từ biển cả

Từ 'adrift' bắt nguồn từ hàng hải. Tiền tố 'a-' có nghĩa là 'trên' (on/in), kết hợp với 'drift' (sự trôi dạt). Ban đầu, nó được dùng để chỉ những con tàu không được neo đậu hoặc bị tuột dây, phó mặc cho dòng nước và gió đưa đẩy.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Mặc dù bắt đầu như một thuật ngữ kỹ thuật đi biển, đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng để mô tả con người hoặc tình huống bị mất phương hướng, không có mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'adrift' thường được sử dụng để mô tả một vật thể (như thuyền, bè) hoặc người đang trôi nổi một cách thụ động, không có sự kiểm soát. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một người hoặc một tình huống thiếu mục tiêu hoặc phương hướng.

Prepositions

at on

'At' và 'on' thường đi sau 'adrift' để chỉ vị trí tương đối. Ví dụ: 'The boat was adrift at sea.' (Thuyền trôi dạt trên biển).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Adrift
  • set set someone/something adrift
    (để mặc ai đó/cái gì đó trôi dạt (tự xoay xở))
  • cut cut something adrift
    (cắt rời ra, tách biệt khỏi sự hỗ trợ)
  • be be adrift
    (đang trôi dạt hoặc đang mất phương hướng)
Adverb + Adrift
  • hopelessly hopelessly adrift
    (hoàn toàn mất phương hướng, không còn hy vọng)
  • slowly slowly adrift
    (dần dần trôi xa khỏi mục tiêu)

Idioms

  • Cast adrift

    Bị bỏ mặc, bị bỏ rơi mà không có sự trợ giúp hay mục đích.

    "Many young people feel cast adrift in today's job market."

    (Nhiều người trẻ cảm thấy bị bỏ mặc giữa thị trường việc làm hiện nay.)

  • Cut someone adrift

    Cắt đứt mối quan hệ hoặc sự hỗ trợ tài chính để ai đó phải tự lập.

    "The company decided to cut its unprofitable subsidiaries adrift."

    (Công ty quyết định cắt đứt và để các chi nhánh không có lãi tự xoay xở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adrift

Tính từ
Lật mặt

Trôi dạt không neo đậu hoặc điều khiển; đang trôi.

"The boat was adrift after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adrift".

Tâm lý học hiện đại

Trong xã hội phương Tây, 'adrift' thường được dùng để mô tả 'Quarter-life crisis' (khủng hoảng tuổi tuất) hoặc cảm giác lạc lõng trong một thế giới quá nhanh và hỗn loạn. Nó phản ánh sự thiếu kết nối với cộng đồng hoặc sự nghiệp.

Văn học hàng hải

Hình ảnh con tàu trôi dạt (adrift) là một biểu tượng phổ biến trong văn học Anh (như trong các tác phẩm của Samuel Taylor Coleridge) để tượng trưng cho sự trừng phạt, sự cô độc hoặc sự phó mặc cho số phận.