(Top Banner Ad)
adversary
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

adversary

UK: /ˈædvəsəri/ • US: /ˈædvərseri/

Nghĩa tiếng Việt

đối thủ kẻ địch địch thủ đối phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enemy or opponent in a contest, conflict, or dispute.

Vietnamese Meaning

Một kẻ thù hoặc đối thủ trong một cuộc thi, xung đột hoặc tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He saw her as his main adversary in the election."

    "Anh ta xem cô ấy là đối thủ chính của mình trong cuộc bầu cử."

  • "The United States regarded the Soviet Union as its main adversary during the Cold War."

    "Hoa Kỳ coi Liên Xô là đối thủ chính trong Chiến tranh Lạnh."

  • "He is a formidable adversary in any debate."

    "Ông ấy là một đối thủ đáng gờm trong bất kỳ cuộc tranh luận nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adversary đối thủ, kẻ địch
Adjective adverse bất lợi, chống đối, thù địch (thường dùng cho hoàn cảnh, điều kiện)
Noun adversity nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Adjective adversarial có tính đối đầu, thù địch (thường dùng cho mối quan hệ, hệ thống)
Adverb adversely một cách bất lợi, tiêu cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer-
Latin
adversārius
Old French
adversaire
English
adversary

Người Quay Lưng Về Phía Bạn

Từ "adversary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "advertere", có nghĩa là "quay về phía". Từ này được tạo thành từ "ad-" (về phía) và "vertere" (quay, xoay). Vì vậy, "adversārius" ban đầu mô tả một người "quay mặt chống lại" hoặc "đứng đối diện" bạn trong một cuộc tranh luận hoặc xung đột. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa "đối thủ" hoặc "kẻ địch" như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'adversary' mang nghĩa trang trọng hơn so với 'enemy' hoặc 'opponent'. Nó thường được sử dụng để chỉ một đối thủ có sức mạnh tương đương hoặc một đối thủ đáng gờm. Khác với 'enemy' thường mang sắc thái thù địch cá nhân, 'adversary' có thể chỉ đơn thuần là đối thủ trong một cuộc cạnh tranh, không nhất thiết có sự thù hằn.

Prepositions

against of

Ví dụ: 'adversary against the company' (đối thủ chống lại công ty). 'adversary of progress' (kẻ thù của sự tiến bộ). 'Against' chỉ sự đối đầu trực tiếp. 'Of' thường biểu thị một mối quan hệ đối lập, chống lại một khái niệm, mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adversary
  • formidable adversary
    (đối thủ đáng gờm)
  • worthy adversary
    (đối thủ xứng tầm)
  • political adversary
    (đối thủ chính trị)
  • chief / main adversary
    (đối thủ chính)
Verb + adversary
  • face an adversary
    (đối mặt với đối thủ)
  • defeat an adversary
    (đánh bại đối thủ)
  • outwit an adversary
    (mưu mẹo hơn đối thủ)
  • underestimate an adversary
    (đánh giá thấp đối thủ)

Idioms

  • a worthy adversary

    Một đối thủ xứng tầm (cụm từ thể hiện sự tôn trọng đối với đối thủ có năng lực).

    "The two chess grandmasters saw each other as worthy adversaries."

    (Hai đại kiện tướng cờ vua xem nhau là những đối thủ xứng tầm.)

  • play the adversary

    Đóng vai phản biện, người chống đối để kiểm tra, thử thách một ý tưởng hoặc kế hoạch.

    "To test our strategy, I need someone to play the adversary and point out all its flaws."

    (Để kiểm tra chiến lược của chúng ta, tôi cần một người đóng vai phản biện và chỉ ra tất cả các thiếu sót của nó.)

  • know your adversary

    Hiểu rõ đối thủ của bạn (một nguyên tắc chiến lược, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu đối thủ).

    "The first rule of any competition is to know your adversary's strengths and weaknesses."

    (Quy tắc đầu tiên trong bất kỳ cuộc thi nào là phải biết điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adversary

Danh từ
Lật mặt

Một kẻ thù hoặc đối thủ trong một cuộc thi, xung đột hoặc tranh chấp.

"He saw her as his main adversary in the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adversary".

Hệ thống Tố tụng Đối kháng (The Adversarial System)

Trong hệ thống pháp luật của các nước theo thông luật như Mỹ và Anh, "adversarial system" là một nguyên tắc cốt lõi. Trong đó, hai bên đối kháng (công tố và bào chữa) trình bày vụ việc của mình trước một thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn trung lập. Hệ thống này dựa trên ý tưởng rằng sự thật sẽ được phơi bày tốt nhất thông qua cuộc cạnh tranh giữa các đối thủ.

Đối thủ trong Kể chuyện (Antagonist vs. Villain)

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, "adversary" (hay antagonist - nhân vật đối lập) không phải lúc nào cũng là "villain" (kẻ ác). Một "adversary" chỉ đơn giản là người cản trở mục tiêu của nhân vật chính, tạo ra xung đột. Họ có thể có động cơ chính đáng hoặc là một "đối thủ xứng tầm", khiến câu chuyện trở nên phức tạp và sâu sắc hơn là cuộc chiến thiện-ác đơn thuần.