(Top Banner Ad)
aeroponic
C1
Tính từ C1 Nông nghiệp, Công nghệ

aeroponic

UK: /ˌeə.rəˈpɒn.ɪk/ • US: /ˌer.əˈpɑː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về khí canh liên quan đến khí canh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to aeroponics, a method of growing plants without soil, in which the roots are sprayed with water and nutrients.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến phương pháp khí canh, một phương pháp trồng cây không cần đất, trong đó rễ cây được phun nước và chất dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This aeroponic system allows for faster plant growth."

    "Hệ thống khí canh này cho phép cây trồng phát triển nhanh hơn."

  • "The aeroponic farm produces high yields with minimal water usage."

    "Trang trại khí canh tạo ra năng suất cao với mức sử dụng nước tối thiểu."

  • "Aeroponic growing is an innovative method for sustainable agriculture."

    "Trồng cây bằng phương pháp khí canh là một phương pháp sáng tạo cho nền nông nghiệp bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aeroponics khí canh, phương pháp khí canh
Adjective aeroponic thuộc về khí canh, được trồng bằng phương pháp khí canh
Adverb aeroponically bằng phương pháp khí canh

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Ancient Greek
πόνος (pónos)
Modern English
aeroponic

Lao Động Trong Không Khí

Từ 'aeroponic' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'aero' nghĩa là 'không khí' và 'ponos' nghĩa là 'lao động' hay 'công việc'. Vì vậy, về cơ bản, 'aeroponic' có nghĩa là 'lao động trong không khí'. Tên gọi này mô tả chính xác phương pháp trồng cây mà không cần đất, rễ cây được treo lơ lửng trong không khí và được phun sương dinh dưỡng trực tiếp.

Usage Note

Tính từ 'aeroponic' mô tả các hệ thống, phương pháp hoặc vật liệu liên quan đến kỹ thuật khí canh. Nó thường được sử dụng để chỉ các hệ thống canh tác cụ thể hoặc các tính năng của chúng. Khác với 'hydroponic' (thủy canh), vốn chỉ việc trồng cây trong nước giàu dinh dưỡng, 'aeroponic' đặc biệt nhấn mạnh việc rễ cây được treo lơ lửng trong không khí và được phun sương dinh dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aeroponic
  • vertical aeroponic farm
    (trang trại khí canh thẳng đứng)
  • innovative aeroponic system
    (hệ thống khí canh đổi mới, sáng tạo)
  • commercial aeroponic setup
    (mô hình/thiết lập khí canh thương mại)
Noun + aeroponic
  • aeroponic technology
    (công nghệ khí canh)
  • aeroponic gardening
    (việc làm vườn bằng khí canh)
  • aeroponic growth
    (sự phát triển (của cây) bằng khí canh)
Verb Phrase
  • grow plants using aeroponics
    (trồng cây bằng phương pháp khí canh)
  • develop an aeroponic system
    (phát triển một hệ thống khí canh)
  • invest in aeroponic farming
    (đầu tư vào nông nghiệp khí canh)

Idioms

  • growing on air

    Phát triển từ hư không. Một cách nói hiện đại để mô tả phương pháp trồng cây khí canh không cần đất, gần như chỉ cần không khí và dinh dưỡng.

    "With our new vertical farm, we are literally growing lettuce on air."

    (Với trang trại thẳng đứng mới của chúng tôi, chúng tôi thực sự đang trồng rau xà lách từ không khí.)

  • the future of farming is up in the air

    Tương lai của nông nghiệp đang 'bay bổng'. Đây là một cách nói chơi chữ. 'Up in the air' vừa có nghĩa thông thường là 'không chắc chắn', vừa có thể hiểu theo nghĩa đen là 'ở trên không', ám chỉ các phương pháp canh tác như khí canh.

    "Seeing these towers of vegetables grown without soil, you could say the future of farming is literally up in the air."

    (Khi nhìn những tháp rau được trồng không cần đất này, bạn có thể nói rằng tương lai của ngành nông nghiệp đúng là đang 'bay bổng' theo đúng nghĩa đen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aeroponic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến phương pháp khí canh, một phương pháp trồng cây không cần đất, trong đó rễ cây được phun nước và chất dinh dưỡng.

"This aeroponic system allows for faster plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This farm uses aeroponic technology to grow lettuce.
Trang trại này sử dụng công nghệ aeroponic để trồng xà lách.
Phủ định
They are not implementing an aeroponic system in the greenhouse.
Họ không triển khai một hệ thống aeroponic trong nhà kính.
Nghi vấn
Are they growing tomatoes using an aeroponic method?
Họ có đang trồng cà chua bằng phương pháp aeroponic không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is an aeroponic system, isn't it?
Đây là một hệ thống khí canh, đúng không?
Phủ định
That isn't an aeroponic farm, is it?
Đó không phải là một trang trại khí canh, phải không?
Nghi vấn
Aeroponic farming is efficient, isn't it?
Nông nghiệp khí canh hiệu quả, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build an aeroponic farm on the roof.
Họ sẽ xây dựng một trang trại khí canh trên mái nhà.
Phủ định
She is not going to use traditional methods; she is going to implement aeroponic techniques.
Cô ấy sẽ không sử dụng các phương pháp truyền thống; cô ấy sẽ triển khai các kỹ thuật khí canh.
Nghi vấn
Are you going to invest in an aeroponic system for your garden?
Bạn có định đầu tư vào một hệ thống khí canh cho khu vườn của bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener's aeroponic system yielded a bountiful harvest.
Hệ thống khí canh của người làm vườn đã mang lại một vụ thu hoạch bội thu.
Phủ định
The farm's aeroponic efforts didn't produce the expected results this year.
Những nỗ lực khí canh của trang trại đã không mang lại kết quả như mong đợi trong năm nay.
Nghi vấn
Is that student's aeroponic research grant-funded?
Nghiên cứu về khí canh của sinh viên đó có được tài trợ bởi tiền trợ cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aeroponic".

Nông Nghiệp Ngoài Không Gian của NASA

Công nghệ khí canh không chỉ dùng trên Trái Đất. NASA đã tiên phong nghiên cứu và sử dụng khí canh để trồng thực phẩm cho các phi hành gia trên các trạm không gian. Phương pháp này cực kỳ hiệu quả vì nó sử dụng ít nước và không gian hơn 90% so với canh tác truyền thống, là giải pháp lý tưởng cho môi trường không trọng lực.

Nông Trại Trong Lòng Thành Phố

Khí canh là một công nghệ chủ chốt trong phong trào 'nông nghiệp đô thị' (urban farming) ở phương Tây. Nó cho phép xây dựng các trang trại thẳng đứng (vertical farms) ngay trong các tòa nhà ở thành phố, giúp cung cấp rau củ tươi sạch cho người dân, giảm ô nhiễm từ vận chuyển và thúc đẩy lối sống bền vững.