(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aestheticism
C2

aestheticism

noun

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa duy mỹ chủ nghĩa thẩm mỹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aestheticism'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phong trào trí thức và nghệ thuật nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ hơn là các chủ đề chính trị-xã hội trong văn học, mỹ thuật, âm nhạc và các loại hình nghệ thuật khác.

Definition (English Meaning)

An intellectual and art movement supporting the emphasis of aesthetic values more than social-political themes for literature, fine art, music and other arts.

Ví dụ Thực tế với 'Aestheticism'

  • "The writer's aestheticism was evident in his ornate prose and focus on beauty above all else."

    "Chủ nghĩa duy mỹ của nhà văn thể hiện rõ trong văn phong hoa mỹ và sự tập trung vào vẻ đẹp hơn tất cả mọi thứ."

  • "Oscar Wilde was a prominent figure in the aestheticism movement."

    "Oscar Wilde là một nhân vật nổi bật trong phong trào chủ nghĩa duy mỹ."

  • "The artist's work reflects a deep commitment to aestheticism."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự cam kết sâu sắc với chủ nghĩa duy mỹ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aestheticism'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: aestheticism
  • Adjective: aesthetic
  • Adverb: aesthetically
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

art for art's sake(nghệ thuật vị nghệ thuật)

Trái nghĩa (Antonyms)

moralism(chủ nghĩa đạo đức)
utilitarianism(chủ nghĩa vị lợi)

Từ liên quan (Related Words)

decadence(sự suy đồi)
sensualism(chủ nghĩa duy cảm)
art nouveau(Tân nghệ thuật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật Văn học Triết học

Ghi chú Cách dùng 'Aestheticism'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Aestheticism, còn được gọi là 'Nghệ thuật vị nghệ thuật' (Art for Art's Sake), đề cao vẻ đẹp và hình thức nghệ thuật như mục đích tối thượng, tách biệt khỏi các mục đích đạo đức hoặc chính trị. Phong trào này nhấn mạnh rằng nghệ thuật không cần phải có mục đích giáo dục hoặc cải thiện xã hội; nó chỉ cần đẹp và mang tính thẩm mỹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Ví dụ: 'the principles of aestheticism' (các nguyên tắc của chủ nghĩa duy mỹ); 'an interest in aestheticism' (một sự quan tâm đến chủ nghĩa duy mỹ). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ sự quan tâm, tham gia vào.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aestheticism'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had appreciated the aesthetic qualities of the old building more when I was younger.
Tôi ước tôi đã đánh giá cao những phẩm chất thẩm mỹ của tòa nhà cổ hơn khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only they wouldn't judge all art through the lens of aestheticism.
Giá mà họ không đánh giá tất cả nghệ thuật qua lăng kính của chủ nghĩa duy mỹ.
Nghi vấn
Do you wish you could live your life more aesthetically?
Bạn có ước bạn có thể sống cuộc sống của mình thẩm mỹ hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)