(Top Banner Ad)
aestheticism
C2
noun C2 Nghệ thuật, Văn học, Triết học

aestheticism

UK: /iːsˈθetɪsɪzəm/ • US: /ˌesθəˈtɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa duy mỹ chủ nghĩa thẩm mỹ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intellectual and art movement supporting the emphasis of aesthetic values more than social-political themes for literature, fine art, music and other arts.

Vietnamese Meaning

Một phong trào trí thức và nghệ thuật nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ hơn là các chủ đề chính trị-xã hội trong văn học, mỹ thuật, âm nhạc và các loại hình nghệ thuật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The writer's aestheticism was evident in his ornate prose and focus on beauty above all else."

    "Chủ nghĩa duy mỹ của nhà văn thể hiện rõ trong văn phong hoa mỹ và sự tập trung vào vẻ đẹp hơn tất cả mọi thứ."

  • "Oscar Wilde was a prominent figure in the aestheticism movement."

    "Oscar Wilde là một nhân vật nổi bật trong phong trào chủ nghĩa duy mỹ."

  • "The artist's work reflects a deep commitment to aestheticism."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự cam kết sâu sắc với chủ nghĩa duy mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aesthetic thuộc về mỹ học, có thẩm mỹ
Noun aesthetics mỹ học (ngành nghiên cứu về cái đẹp)
Noun aesthete người có óc thẩm mỹ, người theo chủ nghĩa duy mỹ
Adverb aesthetically về mặt thẩm mỹ, một cách có thẩm mỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
aisthētikós (αἰσθητικός)
German
Ästhetisch
English
aesthetic
English
aestheticism

Từ Cảm Giác đến Triết Lý về Cái Đẹp

Từ 'aestheticism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aisthētikós', nghĩa là 'liên quan đến nhận thức bằng giác quan'. Vào thế kỷ 18, nhà triết học người Đức Alexander Baumgarten đã mượn từ này để tạo ra 'Ästhetik' (mỹ học), định nghĩa nó là 'khoa học về cái đẹp'. Tiếng Anh đã vay mượn và thêm hậu tố '-ism' để chỉ một phong trào nghệ thuật và triết học tôn thờ cái đẹp trên hết.

Usage Note

Aestheticism, còn được gọi là 'Nghệ thuật vị nghệ thuật' (Art for Art's Sake), đề cao vẻ đẹp và hình thức nghệ thuật như mục đích tối thượng, tách biệt khỏi các mục đích đạo đức hoặc chính trị. Phong trào này nhấn mạnh rằng nghệ thuật không cần phải có mục đích giáo dục hoặc cải thiện xã hội; nó chỉ cần đẹp và mang tính thẩm mỹ.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the principles of aestheticism' (các nguyên tắc của chủ nghĩa duy mỹ); 'an interest in aestheticism' (một sự quan tâm đến chủ nghĩa duy mỹ). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ sự quan tâm, tham gia vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aestheticism
  • pure aestheticism
    (chủ nghĩa duy mỹ thuần túy)
  • literary aestheticism
    (chủ nghĩa duy mỹ trong văn học)
  • Victorian aestheticism
    (chủ nghĩa duy mỹ thời Victoria)
  • radical aestheticism
    (chủ nghĩa duy mỹ cấp tiến)
Verb + aestheticism
  • embrace aestheticism
    (theo đuổi/đón nhận chủ nghĩa duy mỹ)
  • advocate for aestheticism
    (ủng hộ/bảo vệ chủ nghĩa duy mỹ)
  • be associated with aestheticism
    (gắn liền với/liên quan đến chủ nghĩa duy mỹ)

Idioms

  • Art for art's sake

    Nghệ thuật vị nghệ thuật (khẩu hiệu chính của chủ nghĩa duy mỹ, nhấn mạnh rằng giá trị của nghệ thuật nằm ở chính bản thân nó chứ không phải ở mục đích đạo đức hay giáo dục).

    "The followers of aestheticism lived by the motto 'art for art's sake', creating beautiful objects with no deeper message."

    (Những người theo chủ nghĩa duy mỹ sống theo phương châm 'nghệ thuật vị nghệ thuật', tạo ra những vật phẩm đẹp đẽ mà không cần thông điệp sâu xa nào.)

  • The cult of beauty

    Sự sùng bái cái đẹp (cụm từ dùng để mô tả sự tập trung gần như mang tính tôn giáo vào cái đẹp của những người theo chủ nghĩa duy mỹ).

    "Oscar Wilde was a high priest in the cult of beauty, promoting aestheticism in his writing and lifestyle."

    (Oscar Wilde là một 'thầy tế cấp cao' trong sự sùng bái cái đẹp, ông đề cao chủ nghĩa duy mỹ trong các tác phẩm và lối sống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aestheticism

noun
Lật mặt

Một phong trào trí thức và nghệ thuật nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ hơn là các chủ đề chính trị-xã hội trong văn học, mỹ thuật, âm nhạc và các loại hình nghệ thuật khác.

"The writer's aestheticism was evident in his ornate prose and focus on beauty above all else."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had appreciated the aesthetic qualities of the old building more when I was younger.
Tôi ước tôi đã đánh giá cao những phẩm chất thẩm mỹ của tòa nhà cổ hơn khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only they wouldn't judge all art through the lens of aestheticism.
Giá mà họ không đánh giá tất cả nghệ thuật qua lăng kính của chủ nghĩa duy mỹ.
Nghi vấn
Do you wish you could live your life more aesthetically?
Bạn có ước bạn có thể sống cuộc sống của mình thẩm mỹ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aestheticism".

Phong trào Duy mỹ (The Aesthetic Movement)

Đây là một phong trào nghệ thuật và văn học nổi bật ở châu Âu vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt tại Anh. Phong trào này cho rằng nghệ thuật chỉ nên tồn tại vì vẻ đẹp của nó (Nghệ thuật vị nghệ thuật) thay vì phục vụ các mục đích chính trị, giáo huấn hay đạo đức. Oscar Wilde là một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của phong trào này.

Ảnh hưởng đến Thiết kế và Lối sống

Chủ nghĩa duy mỹ không chỉ dừng lại ở hội họa hay văn chương mà còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến thiết kế nội thất, thời trang và lối sống. Những người theo chủ nghĩa này tìm cách biến cuộc sống của mình thành một tác phẩm nghệ thuật, chú trọng đến vẻ đẹp của mọi vật dụng xung quanh, từ quần áo, đồ đạc cho đến cách nói chuyện.