(Top Banner Ad)
affected style
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

affected style

Nghĩa tiếng Việt

phong cách giả tạo lối hành văn kiểu cách văn phong làm bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manner of writing or speaking that is artificial and designed to impress.

Vietnamese Meaning

Một lối viết hoặc nói chuyện giả tạo và được thiết kế để gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author's affected style made it difficult to connect with the characters."

    "Phong cách giả tạo của tác giả khiến người đọc khó kết nối với các nhân vật."

  • "His affected style of dress was intended to intimidate."

    "Cách ăn mặc giả tạo của anh ta nhằm mục đích đe dọa."

  • "The politician's speeches are often criticized for their affected style and lack of sincerity."

    "Các bài phát biểu của chính trị gia thường bị chỉ trích vì phong cách giả tạo và thiếu chân thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective affected giả tạo, màu mè, điệu bộ, không tự nhiên.
Noun affectation sự giả tạo, sự màu mè, hành vi hoặc lời nói không tự nhiên nhằm gây ấn tượng.
Verb affect giả vờ, làm ra vẻ (ví dụ: to affect indifference - làm ra vẻ thờ ơ).
Adjective unaffected tự nhiên, chân thật, không màu mè, không giả tạo.

Synonyms

artificial style (phong cách giả tạo)pretentious style (phong cách kiểu cách, khoe khoang)mannered style (phong cách điệu đà)

Antonyms

natural style (phong cách tự nhiên)simple style (phong cách đơn giản)unaffected style (phong cách không giả tạo)

Related Words

formal style (phong cách trang trọng)informal style (phong cách thân mật)literary style (phong cách văn học)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affectāre (to feign, pretend) + stilus (writing tool, manner)
Old French
afecter + stile
Middle English
affecten (to pretend) + style
Modern English
affected style

Gốc gác của sự giả vờ

Từ 'affected' bắt nguồn từ tiếng Latin 'affectāre', có nghĩa là 'nhắm tới, cố gắng đạt được' hoặc 'giả vờ, làm ra vẻ'. Chính ý nghĩa 'giả vờ' này là cốt lõi của cụm từ 'affected style', ám chỉ một phong cách được cố tình tạo ra để gây ấn tượng chứ không phải tự nhiên.

Từ cây bút đến phong cách

Từ 'style' đến từ 'stilus' trong tiếng Latin, tên một dụng cụ nhọn dùng để viết trên sáp. Theo thời gian, nó không chỉ ám chỉ công cụ viết mà còn chỉ 'cách viết' hay 'văn phong', và sau đó mở rộng ra để chỉ 'phong cách' hoặc 'cung cách' trong mọi việc. Khi kết hợp với 'affected', nó mô tả một phong cách sống hoặc biểu đạt thiếu tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ "affected style" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chân thành và tự nhiên trong cách diễn đạt. Nó khác với phong cách trang trọng (formal style) ở chỗ phong cách trang trọng phù hợp với ngữ cảnh nhất định (ví dụ: văn bản pháp luật) và không nhất thiết là giả tạo. Sự khác biệt nằm ở động cơ: "affected style" nhằm mục đích gây ấn tượng, trong khi phong cách trang trọng nhằm mục đích truyền đạt thông tin một cách chính xác và tôn trọng các quy ước.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'He writes in an affected style.' (Anh ta viết bằng một phong cách giả tạo.). 'The speech was delivered with an affected style.' (Bài phát biểu được trình bày với một phong cách giả tạo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Modifier + affected style
  • highly affected style
    (phong cách cực kỳ màu mè/giả tạo.)
  • terribly affected style
    (phong cách giả tạo một cách đáng sợ/khủng khiếp.)
  • deliberately affected style
    (phong cách cố tình tỏ ra màu mè.)
Verb + affected style
  • adopt an affected style
    (chọn/sử dụng một phong cách màu mè, giả tạo.)
  • cultivate an affected style
    (nuôi dưỡng/trau chuốt một phong cách màu mè.)
  • criticize someone's affected style
    (chỉ trích phong cách giả tạo của ai đó.)
Noun phrase + affected style
  • an air of affected style
    (một dáng vẻ/khí chất màu mè, giả tạo.)
  • a hint of affected style
    (một chút vẻ màu mè, giả tạo.)

Idioms

  • an affected style of speech

    lối nói chuyện điệu bộ, màu mè, không tự nhiên.

    "The actor used an affected style of speech to portray the arrogant character."

    (Người diễn viên đã sử dụng một lối nói chuyện điệu bộ để khắc họa nhân vật kiêu ngạo.)

  • to drop the affected style

    bỏ đi phong cách/vẻ ngoài giả tạo và trở nên tự nhiên hơn.

    "Around his family, he could finally drop the affected style and just be himself."

    (Khi ở bên gia đình, cuối cùng anh ấy cũng có thể bỏ đi vẻ ngoài giả tạo và là chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affected style

Danh từ
Lật mặt

Một lối viết hoặc nói chuyện giả tạo và được thiết kế để gây ấn tượng.

"The author's affected style made it difficult to connect with the characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affected style".

Dandyism: Nghệ thuật của sự màu mè

Trong văn hóa phương Tây thế kỷ 18-19, 'Dandyism' là một trào lưu mà những người đàn ông (gọi là 'dandy'), như Oscar Wilde, cực kỳ chú trọng đến ngoại hình, ngôn ngữ và phong thái tao nhã. Họ cố tình tạo ra một 'affected style' tinh tế và khác biệt để thể hiện sự vượt trội về văn hóa và chống lại các chuẩn mực tầm thường của xã hội. Đó là một sự màu mè được nâng lên thành nghệ thuật.

Sprezzatura: Sự tự nhiên được tính toán

Đây là một khái niệm từ thời Phục hưng Ý, có nghĩa là nghệ thuật làm cho những việc khó khăn trông thật dễ dàng và tự nhiên. Một người có 'sprezzatura' sẽ che giấu mọi nỗ lực của mình để tạo ra vẻ thanh thoát, không gắng gượng. Trớ trêu thay, để đạt được sự 'tự nhiên' này, họ phải luyện tập và 'diễn' rất nhiều. Đây có thể được coi là một dạng 'affected style' đỉnh cao, một phong cách giả tạo nhằm mục đích trông có vẻ hoàn toàn không giả tạo.