affected style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A manner of writing or speaking that is artificial and designed to impress.
Vietnamese Meaning
Một lối viết hoặc nói chuyện giả tạo và được thiết kế để gây ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author's affected style made it difficult to connect with the characters."
"Phong cách giả tạo của tác giả khiến người đọc khó kết nối với các nhân vật."
-
"His affected style of dress was intended to intimidate."
"Cách ăn mặc giả tạo của anh ta nhằm mục đích đe dọa."
-
"The politician's speeches are often criticized for their affected style and lack of sincerity."
"Các bài phát biểu của chính trị gia thường bị chỉ trích vì phong cách giả tạo và thiếu chân thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | affected | giả tạo, màu mè, điệu bộ, không tự nhiên. |
| Noun | affectation | sự giả tạo, sự màu mè, hành vi hoặc lời nói không tự nhiên nhằm gây ấn tượng. |
| Verb | affect | giả vờ, làm ra vẻ (ví dụ: to affect indifference - làm ra vẻ thờ ơ). |
| Adjective | unaffected | tự nhiên, chân thật, không màu mè, không giả tạo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "affected style" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chân thành và tự nhiên trong cách diễn đạt. Nó khác với phong cách trang trọng (formal style) ở chỗ phong cách trang trọng phù hợp với ngữ cảnh nhất định (ví dụ: văn bản pháp luật) và không nhất thiết là giả tạo. Sự khác biệt nằm ở động cơ: "affected style" nhằm mục đích gây ấn tượng, trong khi phong cách trang trọng nhằm mục đích truyền đạt thông tin một cách chính xác và tôn trọng các quy ước.
Prepositions
Ví dụ: 'He writes in an affected style.' (Anh ta viết bằng một phong cách giả tạo.). 'The speech was delivered with an affected style.' (Bài phát biểu được trình bày với một phong cách giả tạo.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly affected style (phong cách cực kỳ màu mè/giả tạo.)
-
terribly affected style (phong cách giả tạo một cách đáng sợ/khủng khiếp.)
-
deliberately affected style (phong cách cố tình tỏ ra màu mè.)
-
adopt an affected style (chọn/sử dụng một phong cách màu mè, giả tạo.)
-
cultivate an affected style (nuôi dưỡng/trau chuốt một phong cách màu mè.)
-
criticize someone's affected style (chỉ trích phong cách giả tạo của ai đó.)
-
an air of affected style (một dáng vẻ/khí chất màu mè, giả tạo.)
-
a hint of affected style (một chút vẻ màu mè, giả tạo.)
Idioms
-
an affected style of speech
lối nói chuyện điệu bộ, màu mè, không tự nhiên.
"The actor used an affected style of speech to portray the arrogant character."
(Người diễn viên đã sử dụng một lối nói chuyện điệu bộ để khắc họa nhân vật kiêu ngạo.)
-
to drop the affected style
bỏ đi phong cách/vẻ ngoài giả tạo và trở nên tự nhiên hơn.
"Around his family, he could finally drop the affected style and just be himself."
(Khi ở bên gia đình, cuối cùng anh ấy cũng có thể bỏ đi vẻ ngoài giả tạo và là chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affected style
Danh từMột lối viết hoặc nói chuyện giả tạo và được thiết kế để gây ấn tượng.
"The author's affected style made it difficult to connect with the characters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affected style".
