(Top Banner Ad)
affirmatively
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Giao tiếp

affirmatively

UK: /əˈfɜːmətɪvli/ • US: /əˈfɜːrmətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khẳng định chắc chắn rồi nhất trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows agreement or approval; in a positive or assertive manner.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành; một cách tích cực hoặc quả quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She nodded affirmatively to show her agreement."

    "Cô ấy gật đầu khẳng định để thể hiện sự đồng ý."

  • "The witness answered affirmatively to the question."

    "Nhân chứng trả lời khẳng định cho câu hỏi."

  • "Please respond affirmatively if you understand the instructions."

    "Vui lòng phản hồi khẳng định nếu bạn hiểu các hướng dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affirm Khẳng định, xác nhận
Adjective/Noun affirmative Khẳng định; lời đồng ý, câu trả lời đồng ý
Noun affirmation Sự khẳng định, lời tuyên bố xác nhận

Synonyms

Antonyms

negatively (tiêu cực, phủ định)denyingly (một cách phủ nhận)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Pháp luật, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Latin
affirmare
Medieval Latin
affirmativus
English
affirmative
English
affirmatively

Gốc rễ từ sự 'Kiên định'

Từ "affirmatively" (một cách khẳng định) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin là *affirmare*, có nghĩa là "xác nhận" hoặc "khẳng định". Bản thân từ *affirmare* lại được xây dựng trên gốc từ *firmus* (kiên cố, vững chắc). Vì vậy, khi bạn hành động hoặc trả lời *affirmatively*, bạn đang thể hiện sự đồng ý một cách chắc chắn và quyết đoán.

Usage Note

Từ 'affirmatively' thường được sử dụng để biểu thị sự khẳng định rõ ràng, không mơ hồ. Nó mạnh hơn so với việc chỉ gật đầu hay nói 'yes'. Nó có thể ám chỉ một hành động chủ động để thể hiện sự chấp thuận hoặc đồng ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affirmatively
  • answer answer affirmatively
    (Trả lời một cách khẳng định (đồng ý))
  • respond respond affirmatively
    (Phản hồi một cách tích cực/đồng thuận)
  • nod nod affirmatively
    (Gật đầu xác nhận/đồng ý)
  • vote vote affirmatively
    (Bỏ phiếu tán thành/đồng ý)
Adverb + affirmatively
  • clearly clearly and affirmatively
    (Rõ ràng và dứt khoát khẳng định)

Idioms

  • To vote affirmatively on a proposal.

    Bỏ phiếu tán thành một đề xuất.

    "The committee voted affirmatively on the budget increase."

    (Ủy ban đã bỏ phiếu tán thành về việc tăng ngân sách.)

  • To express oneself affirmatively.

    Tự bày tỏ bản thân một cách khẳng định/quả quyết.

    "She expressed herself affirmatively, leaving no doubt about her decision."

    (Cô ấy tự bày tỏ một cách quả quyết, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về quyết định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affirmatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành; một cách tích cực hoặc quả quyết.

"She nodded affirmatively to show her agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Answer affirmatively when asked.
Trả lời một cách khẳng định khi được hỏi.
Phủ định
Don't respond affirmatively if you are unsure.
Đừng trả lời khẳng định nếu bạn không chắc chắn.
Nghi vấn
Please respond affirmatively to the question, please.
Vui lòng trả lời khẳng định cho câu hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affirmatively".

Tâm Lý Học Tích Cực và Tuyên Bố Khẳng Định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học tích cực, hành động *affirmatively* (khẳng định) rất quan trọng. Mọi người thường sử dụng 'affirmations' (lời khẳng định tích cực) để tự nói với bản thân về những mục tiêu và giá trị tốt đẹp của mình, nhằm xây dựng sự tự tin và thái độ tích cực.