(Top Banner Ad)
afresh
C1
Trạng từ C1 Chung

afresh

UK: /əˈfreʃ/ • US: /əˈfreʃ/

Nghĩa tiếng Việt

làm lại từ đầu mới mẻ lại một lần nữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Again; anew.

Vietnamese Meaning

Lại một lần nữa; làm lại từ đầu; mới mẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to start afresh after the fire destroyed everything."

    "Chúng ta cần phải bắt đầu lại từ đầu sau khi đám cháy phá hủy mọi thứ."

  • "Let's look at the problem afresh."

    "Hãy xem xét vấn đề này một cách mới mẻ."

  • "The company decided to approach the market afresh."

    "Công ty quyết định tiếp cận thị trường lại từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh Tươi, mới, chưa sử dụng
Noun freshness Sự tươi mới, sự mới mẻ
Adverb freshly Một cách tươi mới (thường dùng cho đồ ăn hoặc hành động vừa mới xảy ra)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
on fersc
Middle English (ME)
afresh
Modern English
afresh

Nguồn Gốc Của Sự Khởi Đầu Mới

Từ 'afresh' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'a-' (viết tắt của giới từ 'on', nghĩa là 'trên' hoặc 'tại') và từ 'fresh' (mới mẻ, tươi). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'tại trạng thái mới', nhấn mạnh hành động bắt đầu lại hoàn toàn, không chỉ đơn thuần là lặp lại.

Usage Note

Từ 'afresh' thường được dùng để nhấn mạnh sự khởi đầu lại hoàn toàn, thường là sau một thất bại hoặc khi có mong muốn thay đổi phương pháp tiếp cận. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với simply 'again'. So với 'anew', 'afresh' thường ngụ ý một sự khởi đầu lại toàn diện hơn, có thể bao gồm cả việc thay đổi cách tiếp cận. 'Afresh' ít trang trọng hơn so với 'de novo'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + afresh
  • start start afresh
    (Bắt đầu lại từ đầu (thường là sau thất bại))
  • begin begin the whole process afresh
    (Bắt đầu lại toàn bộ quy trình một lần nữa)
  • look look at the challenge afresh
    (Nhìn nhận thách thức một cách mới mẻ/khách quan)
  • tackle tackle the issue afresh
    (Giải quyết vấn đề bằng một phương pháp mới)
Adverbial Phrases
  • clean clean slate afresh
    (Với một khởi đầu mới hoàn toàn (như xóa bảng viết sạch sẽ))
  • think think afresh
    (Suy nghĩ lại một cách đổi mới/tư duy lại)

Idioms

  • start life afresh

    Bắt đầu lại cuộc đời, làm lại cuộc đời

    "After the divorce, she decided to move abroad and start life afresh."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định chuyển ra nước ngoài và bắt đầu lại cuộc đời.)

  • view things afresh

    Nhìn nhận mọi thứ với góc độ mới mẻ/khách quan

    "We need to step back from the project and view things afresh."

    (Chúng ta cần lùi lại khỏi dự án và nhìn nhận mọi thứ một cách mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afresh

Trạng từ
Lật mặt

Lại một lần nữa; làm lại từ đầu; mới mẻ.

"We need to start afresh after the fire destroyed everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the problem earlier, I would start the project afresh now.
Nếu tôi biết về vấn đề sớm hơn, tôi sẽ bắt đầu dự án lại từ đầu ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she would have approached the situation afresh after the first failure.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã tiếp cận tình huống một cách mới mẻ sau thất bại đầu tiên.
Nghi vấn
If they had lost all the data, would they begin the analysis afresh?
Nếu họ đã mất hết dữ liệu, liệu họ có bắt đầu phân tích lại từ đầu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been starting afresh after the accident.
Cô ấy đã bắt đầu lại từ đầu sau tai nạn.
Phủ định
They haven't been approaching the problem afresh.
Họ đã không tiếp cận vấn đề một cách mới mẻ.
Nghi vấn
Have you been considering the evidence afresh?
Bạn đã xem xét lại bằng chứng một cách khách quan chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afresh".

Tâm lý Cơ hội Thứ hai (Second Chance)

Khái niệm 'afresh' phản ánh niềm tin mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây về 'Cơ hội thứ hai'. Dù một người có mắc lỗi lớn hay thất bại nặng nề, xã hội vẫn khuyến khích và tạo điều kiện cho họ 'start afresh' (bắt đầu lại) bằng một tư duy và hướng đi mới.

Nghị quyết Năm Mới (New Year’s Resolutions)

Vào dịp đầu năm mới, hàng triệu người phương Tây cam kết đưa ra các 'New Year's Resolutions'. Đây chính là biểu hiện xã hội của việc muốn 'begin afresh' – đặt mục tiêu mới, từ bỏ thói quen xấu và tái thiết lập bản thân cho một chu kỳ mới.