(Top Banner Ad)
agenda
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

agenda

UK: /əˈdʒendə/ • US: /əˈdʒendə/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình nghị sự nhật ký công tác kế hoạch làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of matters to be discussed at a meeting.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các vấn đề sẽ được thảo luận trong một cuộc họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main item on the agenda is the budget."

    "Mục chính trong chương trình nghị sự là ngân sách."

  • "We need to set the agenda for the next meeting."

    "Chúng ta cần lập chương trình nghị sự cho cuộc họp tới."

  • "Environmental issues are high on the political agenda."

    "Các vấn đề môi trường đang là ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agent Người đại diện; Tác nhân
Noun agency Cơ quan; Sự đại diện
Noun action Hành động
Adjective agendaless Không có chương trình nghị sự; Không có mục tiêu cụ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Root)
agere (to do, to drive)
Latin (Gerundive)
agendum (a thing that must be done, singular)
Latin (Neuter Plural)
agenda (things that must be done)
English (17th Century)
agenda (adopted as a list of items to be done, treated as a singular noun)

Chuyển Đổi Số Ít/Số Nhiều

Từ 'agenda' ban đầu là dạng số nhiều của từ Latin 'agendum' (nghĩa là 'một việc cần phải làm'). Vì vậy, 'agenda' theo nghĩa đen là 'những việc cần phải làm'. Tuy nhiên, khi được du nhập vào tiếng Anh, nó lại được sử dụng như một danh từ số ít, có nghĩa là 'một danh sách các mục cần thảo luận' (chương trình nghị sự).

Nguồn Gốc Của Hành Động

Gốc Latin của 'agenda' là 'agere', mang ý nghĩa 'hành động' hoặc 'làm'. Do đó, ý nghĩa cốt lõi của 'agenda' luôn gắn liền với hành động hoặc các bước cần được thực hiện để hoàn thành một mục tiêu.

Usage Note

Từ 'agenda' thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch chi tiết hoặc một danh sách các việc cần làm. Nó có thể đề cập đến các cuộc họp chính thức, các cuộc thảo luận không chính thức hoặc các mục tiêu cá nhân/tổ chức. Khác với 'schedule' (lịch trình), 'agenda' tập trung vào nội dung thảo luận hơn là thời gian cụ thể.

Prepositions

on in

‘On the agenda’: chỉ một mục nằm trong danh sách các vấn đề cần thảo luận. ‘In the agenda’: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một khía cạnh hoặc một chủ đề được bao gồm trong agenda tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agenda (Mô tả)
  • hidden a hidden agenda
    (Một mục đích ngầm; Chủ ý bí mật)
  • political the political agenda
    (Chương trình nghị sự chính trị)
  • top/main at the top of the agenda
    (Đứng đầu danh sách các việc cần làm/thảo luận (ưu tiên hàng đầu))
Verb + agenda (Hành động)
  • set to set the agenda
    (Định hướng chương trình nghị sự; Chi phối các vấn đề cần thảo luận)
  • push to push an agenda
    (Thúc đẩy một chương trình nghị sự/mục tiêu (thường là cá nhân hoặc gây tranh cãi))
  • discuss/approve to discuss/approve the agenda
    (Thảo luận/phê duyệt chương trình nghị sự)
Phrasal Uses (Cụm từ)
  • on to be on the agenda
    (Có trong danh sách các vấn đề cần thảo luận (trong cuộc họp))
  • have to have a full agenda
    (Có một chương trình nghị sự dày đặc (nhiều việc cần làm))

Idioms

  • A hidden agenda

    Mục đích/ý đồ bí mật (không công khai); Một động cơ cá nhân được che giấu.

    "I suspect he supported the project only because he had a hidden agenda."

    (Tôi nghi ngờ anh ta ủng hộ dự án chỉ vì anh ta có một ý đồ bí mật.)

  • Set the agenda

    Định đoạt/Kiểm soát các chủ đề thảo luận hoặc các vấn đề ưu tiên hàng đầu.

    "The media often sets the agenda for public debate."

    (Truyền thông thường định đoạt các chủ đề cho các cuộc tranh luận công chúng.)

  • Put/Place something on the agenda

    Đưa một vấn đề nào đó vào danh sách chính thức để thảo luận.

    "We should put budget cuts on the agenda for next week's meeting."

    (Chúng ta nên đưa việc cắt giảm ngân sách vào chương trình nghị sự của cuộc họp tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agenda

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách các vấn đề sẽ được thảo luận trong một cuộc họp.

"The main item on the agenda is the budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agenda".

Tính Hai Mặt Của 'Agenda'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, từ 'agenda' có hai nghĩa rõ rệt: 1) Nghĩa trung lập: danh sách chính thức các việc cần làm (Meeting Agenda). 2) Nghĩa tiêu cực/ám chỉ: 'hidden agenda' (ý đồ bí mật), thường dùng để chỉ trích động cơ cá nhân hoặc sự thiếu minh bạch của ai đó.

Agenda và Quyền Lực Truyền Thông

Khái niệm 'Agenda Setting' (Thiết lập chương trình nghị sự) là một lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu truyền thông. Nó mô tả cách các phương tiện truyền thông đại chúng không chỉ cho chúng ta biết *về* điều gì, mà còn cho chúng ta biết *những gì cần phải nghĩ* về điều đó, qua đó định hình nhận thức và các ưu tiên của công chúng.