agenda
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of matters to be discussed at a meeting.
Vietnamese Meaning
Một danh sách các vấn đề sẽ được thảo luận trong một cuộc họp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main item on the agenda is the budget."
"Mục chính trong chương trình nghị sự là ngân sách."
-
"We need to set the agenda for the next meeting."
"Chúng ta cần lập chương trình nghị sự cho cuộc họp tới."
-
"Environmental issues are high on the political agenda."
"Các vấn đề môi trường đang là ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự chính trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'agenda' thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch chi tiết hoặc một danh sách các việc cần làm. Nó có thể đề cập đến các cuộc họp chính thức, các cuộc thảo luận không chính thức hoặc các mục tiêu cá nhân/tổ chức. Khác với 'schedule' (lịch trình), 'agenda' tập trung vào nội dung thảo luận hơn là thời gian cụ thể.
Prepositions
‘On the agenda’: chỉ một mục nằm trong danh sách các vấn đề cần thảo luận. ‘In the agenda’: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một khía cạnh hoặc một chủ đề được bao gồm trong agenda tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hidden a hidden agenda (Một mục đích ngầm; Chủ ý bí mật)
-
political the political agenda (Chương trình nghị sự chính trị)
-
top/main at the top of the agenda (Đứng đầu danh sách các việc cần làm/thảo luận (ưu tiên hàng đầu))
-
set to set the agenda (Định hướng chương trình nghị sự; Chi phối các vấn đề cần thảo luận)
-
push to push an agenda (Thúc đẩy một chương trình nghị sự/mục tiêu (thường là cá nhân hoặc gây tranh cãi))
-
discuss/approve to discuss/approve the agenda (Thảo luận/phê duyệt chương trình nghị sự)
-
on to be on the agenda (Có trong danh sách các vấn đề cần thảo luận (trong cuộc họp))
-
have to have a full agenda (Có một chương trình nghị sự dày đặc (nhiều việc cần làm))
Idioms
-
A hidden agenda
Mục đích/ý đồ bí mật (không công khai); Một động cơ cá nhân được che giấu.
"I suspect he supported the project only because he had a hidden agenda."
(Tôi nghi ngờ anh ta ủng hộ dự án chỉ vì anh ta có một ý đồ bí mật.)
-
Set the agenda
Định đoạt/Kiểm soát các chủ đề thảo luận hoặc các vấn đề ưu tiên hàng đầu.
"The media often sets the agenda for public debate."
(Truyền thông thường định đoạt các chủ đề cho các cuộc tranh luận công chúng.)
-
Put/Place something on the agenda
Đưa một vấn đề nào đó vào danh sách chính thức để thảo luận.
"We should put budget cuts on the agenda for next week's meeting."
(Chúng ta nên đưa việc cắt giảm ngân sách vào chương trình nghị sự của cuộc họp tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agenda
Danh từMột danh sách các vấn đề sẽ được thảo luận trong một cuộc họp.
"The main item on the agenda is the budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agenda".
