(Top Banner Ad)
air traffic control
C1
Danh từ C1 Hàng không

air traffic control

UK: /ˈeə ˌtræfɪk kənˈtrəʊl/ • US: /ˈer ˌtræfɪk kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát không lưu điều khiển không lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The service provided to control aircraft traffic in the vicinity of an airport or on designated air routes, so as to prevent collisions and ensure the orderly flow of traffic.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ cung cấp để kiểm soát lưu lượng máy bay trong khu vực lân cận sân bay hoặc trên các tuyến đường hàng không được chỉ định, nhằm ngăn ngừa va chạm và đảm bảo luồng giao thông trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Air traffic control guided the plane safely to the runway."

    "Kiểm soát không lưu đã hướng dẫn máy bay an toàn đến đường băng."

  • "The air traffic control tower is located near the main terminal."

    "Đài kiểm soát không lưu nằm gần nhà ga chính."

  • "He works as an air traffic controller."

    "Anh ấy làm việc với vai trò là một kiểm soát viên không lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Person) air traffic controller Kiểm soát viên không lưu
Abbreviation ATC Từ viết tắt của 'Air Traffic Control'
Noun (Place) control tower Đài kiểm soát không lưu (tại sân bay)
Noun (Place) control center Trung tâm kiểm soát không lưu (điều hành bay đường dài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

1920s
The first airport control towers appear, using lights and flags.
1930s
Radio communication allows for the first 'en-route' control systems between cities.
1958
The US Federal Aviation Agency (FAA) is created, establishing the modern, unified 'Air Traffic Control' system.

Nguồn gốc các từ cấu thành

Cụm từ 'air traffic control' là một danh từ ghép hiện đại của thế kỷ 20. 'Air' (không khí, bầu trời) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aēr'. 'Traffic' (giao thông), ban đầu có nghĩa là 'buôn bán', đến từ tiếng Ý 'traffico'. 'Control' (kiểm soát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contrarotulus', nghĩa là 'sổ sách đối chiếu'. Ba từ này kết hợp lại để mô tả hệ thống quản lý sự di chuyển của máy bay trên bầu trời.

Thảm họa Grand Canyon và sự ra đời của ATC hiện đại

Năm 1956, hai máy bay va chạm trên bầu trời Grand Canyon, khiến 128 người thiệt mạng. Vụ tai nạn gây chấn động này đã bộc lộ những yếu kém của hệ thống kiểm soát bay rời rạc thời bấy giờ. Để ngăn thảm kịch tái diễn, chính phủ Mỹ đã thông qua Đạo luật Hàng không Liên bang năm 1958, thành lập FAA và tạo ra hệ thống kiểm soát không lưu tập trung, hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Đây là một hệ thống phức tạp bao gồm con người, thiết bị và quy trình. Nó không chỉ đơn thuần là việc 'điều khiển' mà còn bao gồm việc hướng dẫn, cung cấp thông tin và hỗ trợ cho phi công.

Prepositions

of at

* **of:** air traffic control *of* an airport (kiểm soát không lưu *của* một sân bay).
* **at:** employed *at* air traffic control (làm việc *tại* bộ phận kiểm soát không lưu).
Cách dùng giới từ 'of' cho thấy sự thuộc về hoặc liên quan, trong khi 'at' chỉ vị trí hoặc địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air traffic control
  • busy air traffic control
    (hệ thống kiểm soát không lưu bận rộn)
  • modern air traffic control system
    (hệ thống kiểm soát không lưu hiện đại)
  • efficient air traffic control
    (hệ thống kiểm soát không lưu hiệu quả)
Verb + air traffic control
  • contact air traffic control
    (liên lạc với kiểm soát không lưu)
  • alert air traffic control
    (báo động cho kiểm soát không lưu)
  • hand over to air traffic control
    (bàn giao (máy bay) cho kiểm soát không lưu)
Noun + air traffic control
  • air traffic control system
    (hệ thống kiểm soát không lưu)
  • air traffic control tower
    (đài kiểm soát không lưu)
  • air traffic control officer/controller
    (nhân viên/kiểm soát viên không lưu)

Idioms

  • like an air traffic controller

    Giống như một kiểm soát viên không lưu (chỉ việc phải xử lý nhiều nhiệm vụ phức tạp, căng thẳng cùng một lúc).

    "With three kids and a full-time job, she feels like an air traffic controller every single day."

    (Với ba đứa con và một công việc toàn thời gian, cô ấy cảm thấy mình giống như một kiểm soát viên không lưu mỗi ngày.)

  • playing air traffic control

    Đóng vai kiểm soát không lưu (cố gắng điều phối hành động của nhiều người hoặc nhiều việc trong một tình huống hỗn loạn).

    "As the project manager, I spend most of my day playing air traffic control between the design, marketing, and development teams."

    (Là quản lý dự án, tôi dành phần lớn thời gian trong ngày để 'đóng vai kiểm soát không lưu' giữa các đội thiết kế, marketing và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air traffic control

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ cung cấp để kiểm soát lưu lượng máy bay trong khu vực lân cận sân bay hoặc trên các tuyến đường hàng không được chỉ định, nhằm ngăn ngừa va chạm và đảm bảo luồng giao thông trật tự.

"Air traffic control guided the plane safely to the runway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air traffic control".

Một trong những nghề nghiệp căng thẳng nhất thế giới

Nghề kiểm soát viên không lưu luôn được xếp vào nhóm những công việc căng thẳng nhất. Họ chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hàng nghìn sinh mạng và các thiết bị trị giá hàng tỷ đô la mỗi ngày. Công việc này đòi hỏi sự tập trung cao độ, khả năng ra quyết định nhanh chóng dưới áp lực và tư duy không gian vượt trội. Do tính chất căng thẳng, nghề này có các quy định nghiêm ngặt về sức khỏe và tuổi nghỉ hưu bắt buộc.

Ngôn ngữ riêng của bầu trời: Tiếng Anh Hàng không

Tất cả phi công và kiểm soát viên không lưu trên các chuyến bay quốc tế phải sử dụng một dạng tiếng Anh chuẩn hóa gọi là 'Aviation English'. Ngôn ngữ này sử dụng một bộ từ vựng đặc thù, các cụm từ cố định và bảng chữ cái phiên âm (Alpha, Bravo, Charlie...) để đảm bảo việc giao tiếp luôn rõ ràng, chính xác, giảm thiểu nguy cơ hiểu lầm có thể dẫn đến tai nạn.