(Top Banner Ad)
al fresco
B2
adjective B2 Ẩm thực, Phong cách sống

al fresco

UK: /ˌæl ˈfreskəʊ/ • US: /ˌæl ˈfreskoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài trời ngoài hiên ở không gian thoáng đãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Outdoors; in the open air.

Vietnamese Meaning

Ngoài trời; ở không gian thoáng đãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an al fresco lunch on the terrace."

    "Chúng tôi đã có một bữa trưa ngoài trời trên sân thượng."

  • "Many restaurants offer al fresco dining during the summer months."

    "Nhiều nhà hàng phục vụ bữa ăn ngoài trời trong những tháng hè."

  • "They enjoyed an al fresco concert in the park."

    "Họ đã thưởng thức một buổi hòa nhạc ngoài trời trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb al fresco ngoài trời, ở ngoài trời
Noun fresco tranh tường (vẽ trên vữa ẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
al fresco

Nguồn Gốc Mát Lành từ Ý

Cụm từ 'al fresco' đến từ tiếng Ý, có nghĩa là 'trong không khí mát mẻ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ kỹ thuật vẽ tranh tường trên vữa còn ẩm (gọi là 'affresco'). Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc ăn uống ngoài trời, nơi người ta có thể tận hưởng không khí trong lành và mát mẻ, đặc biệt là vào những buổi tối mùa hè.

Usage Note

Thường dùng để mô tả việc ăn uống hoặc các hoạt động diễn ra bên ngoài, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết dễ chịu. Nhấn mạnh sự thư giãn, thoải mái khi tận hưởng không gian tự nhiên. Khác với 'outdoor' (ngoài trời) chỉ đơn thuần là vị trí, 'al fresco' mang sắc thái hưởng thụ và thường liên quan đến ẩm thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + al fresco
  • dine ... al fresco
    (ăn tối ngoài trời)
  • eat ... al fresco
    (ăn ngoài trời)
  • entertain ... al fresco
    (tiếp đãi khách ngoài trời)
  • lunch ... al fresco
    (ăn trưa ngoài trời)
Al fresco + Noun
  • dining al fresco ...
    (việc ăn uống ngoài trời)
  • area al fresco ...
    (khu vực ngoài trời)
  • seating al fresco ...
    (chỗ ngồi ngoài trời)
  • meal al fresco ...
    (bữa ăn ngoài trời)

Idioms

  • to dine al fresco

    Ăn tối ở ngoài trời, thường là trong một không gian dễ chịu như sân vườn hoặc hiên nhà.

    "During the summer, we love to dine al fresco on our patio."

    (Vào mùa hè, chúng tôi thích ăn tối ngoài trời ở sân sau nhà.)

  • an al fresco party

    Một bữa tiệc được tổ chức ở ngoài trời.

    "They're hosting an al fresco party to celebrate their anniversary."

    (Họ đang tổ chức một bữa tiệc ngoài trời để kỷ niệm ngày cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

al fresco

adjective
Lật mặt

Ngoài trời; ở không gian thoáng đãng.

"We had an al fresco lunch on the terrace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been nicer, we would have eaten al fresco.
Nếu thời tiết đẹp hơn, chúng ta đã ăn ngoài trời rồi.
Phủ định
If we hadn't made a reservation, we wouldn't have been able to dine al fresco last night.
Nếu chúng ta không đặt chỗ trước, chúng ta đã không thể ăn tối ngoài trời tối qua.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the party more if it had been held al fresco?
Họ có thích bữa tiệc hơn không nếu nó được tổ chức ngoài trời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "al fresco".

Văn Hóa 'Al Fresco' ở Địa Trung Hải

Ở các nước Địa Trung Hải như Ý, Tây Ban Nha và Hy Lạp, ăn uống ngoài trời là một phần cốt lõi của lối sống. Đó là dịp để quây quần cùng gia đình, bạn bè, tận hưởng thời tiết đẹp và sống chậm lại. Các quảng trường và vỉa hè luôn tràn ngập bàn ăn, tạo nên một không khí xã hội sôi động.

Tiệc Nướng (BBQ) và Dã Ngoại (Picnic)

Khái niệm 'al fresco' thể hiện rõ nét trong các truyền thống phương Tây như tiệc nướng BBQ ở sân sau hoặc các buổi dã ngoại (picnic) trong công viên. Đây là những hình thức ăn uống ngoài trời rất phổ biến, là cơ hội để mọi người thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.