(Top Banner Ad)
albumin
C1
noun C1 Y học, Sinh hóa

albumin

UK: /ˈælbjuːmɪn/ • US: /ælˈbjuːmɪn/

Nghĩa tiếng Việt

albumin chất albumin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of simple, heat-coagulable, water-soluble proteins that occur in milk, egg white, blood, and other animal and plant tissues.

Vietnamese Meaning

Một loại protein đơn giản, đông tụ khi đun nóng, hòa tan trong nước, có trong sữa, lòng trắng trứng, máu và các mô động vật và thực vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Serum albumin is essential for maintaining osmotic pressure."

    "Albumin huyết thanh rất cần thiết để duy trì áp suất thẩm thấu."

  • "Low albumin levels can indicate liver or kidney disease."

    "Nồng độ albumin thấp có thể cho thấy bệnh gan hoặc thận."

  • "The doctor ordered an albumin test to check my liver function."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm albumin để kiểm tra chức năng gan của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun albumen Lòng trắng trứng; một dạng chất dinh dưỡng trong hạt cây.
Adjective albuminoid Tương tự như albumin, có chứa albumin.
Noun albuminuria Albumin niệu (tình trạng y tế có albumin trong nước tiểu, một dấu hiệu của bệnh thận).
Noun hypoalbuminemia Hạ albumin máu (tình trạng y tế có nồng độ albumin trong máu thấp bất thường).

Synonyms

Related Words

globulin (globulin (một loại protein huyết tương khác))amino acid (axit amin (đơn vị cấu thành protein))

Subject Area

Y học, Sinh hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
albus
Latin
albumen
English (19th Century)
albumin

Từ 'Màu Trắng' đến Protein Quan Trọng

Tên gọi 'albumin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'albus', nghĩa là 'màu trắng'. Lý do là vì loại albumin được biết đến nhiều nhất chính là protein trong lòng trắng trứng (albumen). Khi bạn nấu một quả trứng, chính albumin làm cho lòng trắng đông lại và chuyển sang màu trắng đặc.

Usage Note

Albumin là một protein huyết tương chính, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì áp suất keo của máu, vận chuyển các phân tử nhỏ và là một chất chống oxy hóa. Khi xét nghiệm máu, nồng độ albumin có thể cung cấp thông tin về chức năng gan, thận và tình trạng dinh dưỡng.

Prepositions

in of

`albumin in`: chỉ sự có mặt của albumin trong một chất hoặc mô. Ví dụ: `albumin in the blood` (albumin trong máu). `albumin of`: chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của albumin. Ví dụ: `albumin of egg white` (albumin của lòng trắng trứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + albumin
  • serum albumin
    (albumin huyết thanh (albumin trong máu))
  • human albumin
    (albumin người)
  • low / high albumin levels
    (mức/nồng độ albumin thấp / cao)
  • bovine serum albumin (BSA)
    (albumin huyết thanh bò (thường dùng trong phòng thí nghiệm))
Verb + albumin
  • measure albumin levels
    (đo nồng độ albumin)
  • infuse albumin
    (truyền albumin)
  • synthesize albumin
    (tổng hợp albumin (thường là gan tổng hợp))
  • bind to albumin
    (liên kết với albumin)
Noun + albumin
  • albumin concentration
    (nồng độ albumin)
  • albumin infusion
    (dịch truyền albumin)
  • albumin synthesis
    (sự tổng hợp albumin)
  • an albumin test
    (một xét nghiệm albumin)

Idioms

  • A/G ratio (Albumin/Globulin ratio)

    Tỷ lệ A/G (tỷ lệ giữa albumin và globulin trong máu). Đây là một cụm từ y khoa cố định, không phải thành ngữ thông thường.

    "The doctor checked the patient's A/G ratio to assess his liver function."

    (Bác sĩ đã kiểm tra tỷ lệ A/G của bệnh nhân để đánh giá chức năng gan.)

  • on an albumin drip

    Đang truyền dịch albumin. Đây là một cụm từ phổ biến trong môi trường bệnh viện.

    "After the surgery, the patient was put on an albumin drip to maintain blood volume."

    (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân được cho truyền dịch albumin để duy trì thể tích máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

albumin

noun
Lật mặt

Một loại protein đơn giản, đông tụ khi đun nóng, hòa tan trong nước, có trong sữa, lòng trắng trứng, máu và các mô động vật và thực vật khác.

"Serum albumin is essential for maintaining osmotic pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "albumin".

Albumin: 'Chất Keo' Vô Hình Trong Ẩm Thực

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, albumin từ lòng trắng trứng là một thành phần không thể thiếu trong nấu ăn. Nó giúp tạo độ phồng xốp cho bánh meringue, làm chất kết dính cho thịt viên, và còn được dùng để làm trong các loại nước dùng hoặc rượu vang, giúp loại bỏ cặn bẩn.

Albumin: 'Chỉ Báo' Sức Khỏe Quan Trọng

Trong y học hiện đại, xét nghiệm nồng độ albumin trong máu là một trong những kiểm tra sức khỏe định kỳ quan trọng nhất. Mức albumin có thể cho bác sĩ biết về tình trạng dinh dưỡng, sức khỏe của gan và thận. Vì vậy, nó được coi là một 'chỉ báo' quan trọng về sức khỏe tổng thể.