alcmene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Alcmenian | Thuộc về hoặc liên quan đến Alcmene. (Ví dụ: The Alcmenian myth - Thần thoại về Alcmene). |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
son of Alcmene (con trai của Alcmene (thường chỉ người anh hùng Heracles))
-
myth of Alcmene (thần thoại về Alcmene)
-
husband of Alcmene (chồng của Alcmene (vua Amphitryon))
-
deceived Alcmene (lừa dối Alcmene (chỉ việc thần Zeus giả dạng chồng bà))
-
impersonated Alcmene's husband to seduce her (giả dạng chồng của Alcmene để quyến rũ bà)
Idioms
-
the deception of Alcmene
Một cụm từ dùng để chỉ câu chuyện thần Zeus giả dạng thành Amphitryon để lừa dối Alcmene. Nó nói về một sự lừa dối tinh vi, đặc biệt là trong tình yêu.
"The play's plot revolves around a modern version of the deception of Alcmene."
(Cốt truyện của vở kịch xoay quanh một phiên bản hiện đại của câu chuyện lừa dối Alcmene.)
-
Alcmene's long night
Ám chỉ đêm mà thần Zeus ở bên Alcmene, một đêm được kéo dài ra gấp ba lần bình thường. Cụm từ này được dùng trong văn học để nói về một khoảng thời gian dài, trọng đại và đầy ý nghĩa.
"For the lovers, their final evening together felt like Alcmene's long night, stretching time itself."
(Đối với đôi tình nhân, buổi tối cuối cùng bên nhau của họ có cảm giác như đêm dài của Alcmene, kéo dãn cả thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alcmene
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcmene".
