(Top Banner Ad)
alienage
C2
danh từ C2 Luật pháp

alienage

UK: /ˈeɪliənɪdʒ/ • US: /ˈeɪliənɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng người nước ngoài thân phận người nước ngoài tư cách pháp lý của người nước ngoài
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition or status of being an alien; the legal status of a person who is not a citizen of the country in which they are living.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc địa vị pháp lý của một người nước ngoài; tư cách pháp lý của một người không phải là công dân của quốc gia mà họ đang sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His alienage prevented him from owning land in the country."

    "Tình trạng là người nước ngoài của anh ấy đã ngăn cản anh ấy sở hữu đất đai trong nước."

  • "The court addressed the issue of alienage in the inheritance case."

    "Tòa án đã giải quyết vấn đề về tình trạng người nước ngoài trong vụ kiện thừa kế."

  • "Alienage can affect a person's eligibility for certain government benefits."

    "Tình trạng người nước ngoài có thể ảnh hưởng đến điều kiện hưởng một số phúc lợi của chính phủ của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alien người nước ngoài, ngoại kiều; người ngoài hành tinh
Adjective alien xa lạ, ngoại quốc, không thuộc về
Verb alienate làm cho xa lánh, gây chia rẽ, làm cho ghét bỏ
Noun alienation sự xa lánh, sự ghẻ lạnh, cảm giác bị tách biệt
Adjective inalienable không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt (ví dụ: inalienable rights - các quyền bất khả xâm phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aliēnus ('belonging to another')
Old French
alien ('foreign, strange')
Middle English
alien
Modern English
alienage (alien + -age)

Từ 'Khác Biệt' đến 'Ngoại Kiều'

Từ 'alienage' có nguồn gốc sâu xa từ chữ Latin 'alius', nghĩa là 'khác'. Từ này phát triển thành 'alienus', có nghĩa là 'thuộc về một người, một nơi, hoặc một nhóm khác'. Khi du nhập vào tiếng Pháp và sau đó là tiếng Anh, nó được dùng để chỉ người nước ngoài. Hậu tố '-age' được thêm vào sau này để chỉ một 'tình trạng' hoặc 'thân phận', do đó 'alienage' có nghĩa đen là 'tình trạng là người nước ngoài' về mặt pháp lý.

Usage Note

Từ 'alienage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả những quyền và nghĩa vụ khác nhau mà một người nước ngoài có thể phải đối mặt so với công dân. Nó thường liên quan đến quyền sở hữu tài sản, quyền bầu cử, và các quyền lợi khác. Sắc thái của 'alienage' nhấn mạnh vào sự thiếu quốc tịch đầy đủ hoặc quyền công dân.

Prepositions

under during

Ví dụ: 'Under alienage, certain rights are restricted.' (Trong tình trạng là người nước ngoài, một số quyền bị hạn chế). 'During alienage, the individual may face specific legal challenges.' (Trong thời gian là người nước ngoài, cá nhân có thể đối mặt với những thách thức pháp lý cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alienage
  • remove the bar of alienage
    (gỡ bỏ rào cản về tình trạng ngoại kiều)
  • overcome the disability of alienage
    (vượt qua trở ngại/bất lợi về thân phận người nước ngoài)
  • suffer from the status of alienage
    (phải chịu đựng thân phận là người nước ngoài)
Noun + of + alienage
  • disability of alienage
    (sự bất lợi/trở ngại pháp lý do là người nước ngoài)
  • status of alienage
    (địa vị/tình trạng người nước ngoài)
  • plea of alienage
    (lời biện hộ dựa trên tình trạng là người nước ngoài)

Idioms

  • the disability of alienage

    Một thuật ngữ pháp lý chỉ những rào cản hoặc sự bất lợi về mặt luật pháp mà một người phải đối mặt vì không phải là công dân của một quốc gia (ví dụ: không được quyền bầu cử, sở hữu đất đai).

    "Historically, the disability of alienage prevented non-citizens from inheriting property in many countries."

    (Trong lịch sử, rào cản về thân phận ngoại kiều đã ngăn cản những người không phải công dân được thừa kế tài sản ở nhiều quốc gia.)

  • a plea of alienage

    Một lời biện hộ hoặc lập luận pháp lý được đưa ra tại tòa án, trong đó bị cáo cho rằng tòa không có thẩm quyền xét xử họ vì họ là công dân của một quốc gia khác.

    "The defendant's lawyer entered a plea of alienage, arguing the case should be heard by an international tribunal."

    (Luật sư của bị cáo đã đưa ra lời biện hộ về thân phận ngoại kiều, lập luận rằng vụ án nên được xét xử bởi một tòa án quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alienage

danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc địa vị pháp lý của một người nước ngoài; tư cách pháp lý của một người không phải là công dân của quốc gia mà họ đang sinh sống.

"His alienage prevented him from owning land in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His alienage was a significant factor in his inability to secure the position.
Việc anh ta là người nước ngoài là một yếu tố quan trọng khiến anh ta không thể đảm bảo vị trí.
Phủ định
Their alienage did not prevent them from contributing to the community.
Việc họ là người nước ngoài không ngăn cản họ đóng góp cho cộng đồng.
Nghi vấn
Does her alienage affect her eligibility for citizenship?
Việc cô ấy là người nước ngoài có ảnh hưởng đến khả năng đủ điều kiện nhập tịch của cô ấy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His alienage was a significant barrier to obtaining citizenship.
Việc anh ta là người nước ngoài là một rào cản đáng kể để có được quốc tịch.
Phủ định
Her alienage is not a reason to deny her basic human rights.
Việc cô ấy là người nước ngoài không phải là lý do để từ chối các quyền cơ bản của con người của cô ấy.
Nghi vấn
Is their alienage a concern for national security?
Việc họ là người nước ngoài có phải là mối lo ngại cho an ninh quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alienage".

Quyền Công Dân: Theo Nơi Sinh hay Huyết Thống?

Khái niệm 'alienage' gắn liền với cách một quốc gia xác định quyền công dân. Các nước theo luật 'jus soli' (quyền của đất) như Hoa Kỳ, Canada cấp quốc tịch cho bất kỳ ai sinh ra trên lãnh thổ của họ, gần như loại bỏ ngay lập tức 'tình trạng ngoại kiều' cho họ. Ngược lại, các nước theo 'jus sanguinis' (quyền của máu) như Nhật Bản, Đức (theo truyền thống) lại cấp quốc tịch dựa trên quốc tịch của cha mẹ, do đó một người sinh ra ở đó vẫn có thể mang thân phận ngoại kiều nếu cha mẹ họ là người nước ngoài.

Luật về Người Nước Ngoài và Phản Loạn (Mỹ, 1798)

Tại Hoa Kỳ, 'Đạo luật về Người nước ngoài và Phản loạn' năm 1798 là một ví dụ lịch sử nổi tiếng về việc luật pháp nhắm vào những người có 'tình trạng ngoại kiều'. Các đạo luật này đã tăng thời gian chờ nhập tịch và cho phép tổng thống trục xuất bất kỳ người nước ngoài nào bị coi là 'nguy hiểm'. Điều này cho thấy khái niệm 'alienage' có thể được sử dụng như một công cụ chính trị.