(Top Banner Ad)
all-knowing
C2
Adjective C2 Triết học, Tôn giáo, Văn học

all-knowing

UK: /ˌɔːlˈnəʊɪŋ/ • US: /ˌɔlˈnoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

toàn trí biết tuốt thông thái uyên bác
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or seeming to have complete knowledge; omniscient.

Vietnamese Meaning

Có hoặc tỏ ra có kiến thức hoàn toàn; toàn trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guru was portrayed as an all-knowing sage."

    "Vị đạo sư được miêu tả như một nhà hiền triết toàn trí."

  • "He had an all-knowing air about him that I found rather irritating."

    "Anh ta có một vẻ ngoài tỏ ra biết hết mọi thứ khiến tôi khá khó chịu."

  • "The novel features an all-knowing narrator."

    "Cuốn tiểu thuyết có một người kể chuyện toàn tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to know biết, hiểu biết
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu rộng
Adjective knowing tỏ ra hiểu biết, đầy ẩn ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (concept)
omniscientem (omni- 'all' + sciens 'knowing')
Old English
eall ('all') + cnāwan ('to know')
Modern English
all-knowing

Một bản dịch trực tiếp

Từ 'all-knowing' là một ví dụ điển hình của 'calque' hay 'loan translation' (phỏng dịch). Thay vì mượn trực tiếp từ 'omniscient' của tiếng Latin, người nói tiếng Anh đã tạo ra một từ mới bằng cách dịch từng phần của từ Latin sang các từ gốc Anh: 'omni-' trở thành 'all' (tất cả) và 'scientem' (biết) trở thành 'knowing' (biết). Điều này cho thấy sự linh hoạt của tiếng Anh trong việc tạo từ mới.

Từ Thần học đến Đời thường

Ban đầu, 'all-knowing' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để mô tả thuộc tính toàn tri của Thiên Chúa. Theo thời gian, nó dần được sử dụng trong đời sống hàng ngày, thường mang sắc thái mỉa mai để chỉ những người luôn tỏ ra biết tuốt mọi thứ.

Usage Note

Từ 'all-knowing' thường được dùng để mô tả các nhân vật thần thánh, các vị thần trong tôn giáo hoặc những người có kiến thức uyên bác, vượt trội so với người thường. Nó cũng có thể mang ý nghĩa châm biếm, mỉa mai khi ai đó tỏ ra biết mọi thứ. Khác với 'knowledgeable' (có kiến thức), 'all-knowing' mang hàm ý sự hoàn hảo, không giới hạn về kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'all-knowing'
  • God /entity an all-knowing God/entity
    (một vị Chúa/thực thể toàn tri)
  • narrator an all-knowing narrator
    (người kể chuyện ngôi thứ ba toàn tri (biết tuốt))
  • smile /look an all-knowing smile/look
    (một nụ cười/ánh nhìn tỏ vẻ biết tuốt)
  • parent an all-knowing parent
    (bậc cha mẹ (tỏ ra) biết hết mọi thứ)
Verbs + all-knowing
  • to be all-knowing
    (là người biết tuốt, toàn tri)
  • to seem /appear all-knowing
    (trông có vẻ/dường như biết tuốt mọi thứ)
  • to act /pretend to be all-knowing
    (hành động/giả vờ như mình biết tuốt)

Idioms

  • a regular Mr./Ms. All-Knowing

    Một cách nói mỉa mai để chỉ một người hay tỏ ra biết tuốt, cho rằng mình biết mọi thứ.

    "Every time we have a meeting, she turns into a regular Ms. All-Knowing, correcting everyone."

    (Mỗi lần họp, cô ấy lại biến thành một 'bà biết tuốt' chính hiệu, đi sửa lưng tất cả mọi người.)

  • to give someone an all-knowing look

    Nhìn ai đó với ánh mắt ngụ ý rằng bạn biết một bí mật hoặc hiểu rõ một tình huống mà người khác không biết.

    "When their mother asked who ate the cake, my sister gave me an all-knowing look."

    (Khi mẹ hỏi ai đã ăn cái bánh, chị tôi đã liếc tôi một cái đầy ẩn ý (như thể chị biết tỏng rồi).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-knowing

Adjective
Lật mặt

Có hoặc tỏ ra có kiến thức hoàn toàn; toàn trí.

"The guru was portrayed as an all-knowing sage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The all-knowing professor answered every question the students had.
Vị giáo sư thông thái đã trả lời mọi câu hỏi mà sinh viên đưa ra.
Phủ định
I am not all-knowing, so I cannot predict the future.
Tôi không phải là người toàn tri, vì vậy tôi không thể đoán trước tương lai.
Nghi vấn
Is he all-knowing, or does he just pretend to know everything?
Anh ta có toàn tri không, hay anh ta chỉ giả vờ biết mọi thứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-knowing".

Omniscience (Toàn tri) trong Tôn giáo

Trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham (Do Thái giáo, Cơ đốc giáo, Hồi giáo), 'all-knowing' (toàn tri) là một trong những thuộc tính cốt lõi của Thiên Chúa. Thuộc tính này, được gọi là 'omniscience', khẳng định rằng Chúa biết mọi thứ: quá khứ, hiện tại, và tương lai, bao gồm cả suy nghĩ và ý định thầm kín nhất của con người.

Người kể chuyện toàn tri trong Văn học

Trong văn học, 'all-knowing narrator' (hay 'omniscient narrator') là một kỹ thuật kể chuyện phổ biến. Người kể chuyện này không phải là một nhân vật trong truyện, mà đứng từ bên ngoài và biết tất cả mọi thứ - từ suy nghĩ, cảm xúc của tất cả các nhân vật cho đến các sự kiện xảy ra ở nhiều nơi cùng một lúc. Điều này cho phép tác giả cung cấp cho người đọc một cái nhìn toàn cảnh về câu chuyện.