(Top Banner Ad)
alluvium
C1
danh từ C1 Địa chất học, Địa lý

alluvium

UK: /əˈluːviəm/ • US: /əˈluːviəm/

Nghĩa tiếng Việt

đất phù sa bồi tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clay, silt, sand, gravel, or similar detrital material deposited by running water.

Vietnamese Meaning

Đất phù sa, bồi tích; vật liệu vụn (như đất sét, bùn, cát, sỏi) được dòng nước chảy mang đi và bồi đắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fertile soil is largely composed of alluvium deposited by the river over centuries."

    "Đất đai màu mỡ phần lớn được cấu tạo từ phù sa được con sông bồi đắp qua nhiều thế kỷ."

  • "The valley floor is covered with a thick layer of alluvium."

    "Đáy thung lũng được bao phủ bởi một lớp phù sa dày."

  • "Agricultural productivity in the region is high due to the rich alluvium."

    "Năng suất nông nghiệp trong khu vực cao nhờ vào lớp phù sa màu mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alluvium đất phù sa, trầm tích
Adjective alluvial thuộc về phù sa, do phù sa bồi đắp
Noun alluvion sự bồi cạn, đất bồi (thuật ngữ pháp lý)
Noun alluvia các lớp phù sa (dạng số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
leue-
Latin
alluere
Latin
alluvium
English
alluvium

Sức mạnh của dòng nước

Từ 'alluvium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alluere', kết hợp giữa 'ad' (vào, hướng tới) và 'lavere' (rửa, tắm). Ban đầu, nó mô tả hành động nước sông chảy tràn qua bờ và để lại những lớp vật chất mới. Điều này gợi lên hình ảnh dòng nước không chỉ cuốn trôi mà còn 'rửa sạch' và bồi đắp sự sống cho đất đai.

Usage Note

Alluvium chỉ vật liệu được bồi đắp bởi nước, thường là ở các vùng đồng bằng, ven sông, hoặc các khu vực ngập lụt. Khác với 'sediment' là từ chung hơn, chỉ bất kỳ vật liệu nào lắng đọng, alluvium nhấn mạnh vào nguồn gốc từ dòng chảy.

Prepositions

of in

‘Alluvium of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của đất phù sa (ví dụ: alluvium of volcanic origin). ‘Alluvium in’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện của đất phù sa ở một khu vực cụ thể (ví dụ: alluvium in the river valley).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alluvium
  • fertile fertile alluvium
    (phù sa màu mỡ)
  • rich rich alluvium
    (phù sa trù phú)
  • river river alluvium
    (phù sa sông)
Verb + alluvium
  • deposit deposit alluvium
    (bồi đắp phù sa)
  • consist of consist of alluvium
    (bao gồm/cấu tạo từ phù sa)

Idioms

  • Alluvial fan

    Rẻ quạt bồi tích (dạng địa hình hình quạt do phù sa tạo ra tại cửa núi)

    "The satellite image clearly shows a massive alluvial fan at the base of the mountain range."

    (Hình ảnh vệ tinh cho thấy rõ ràng một dải rẻ quạt bồi tích khổng lồ tại chân dãy núi.)

  • Alluvial gold

    Vàng sa khoáng (vàng tìm thấy trong các lớp phù sa)

    "Early settlers in the region spent their days panning for alluvial gold in the riverbeds."

    (Những người định cư sớm trong vùng đã dành cả ngày để đãi vàng sa khoáng dưới lòng sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alluvium

danh từ
Lật mặt

Đất phù sa, bồi tích; vật liệu vụn (như đất sét, bùn, cát, sỏi) được dòng nước chảy mang đi và bồi đắp.

"The fertile soil is largely composed of alluvium deposited by the river over centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fertile alluvium supports a thriving agricultural industry.
Đất phù sa màu mỡ hỗ trợ một ngành nông nghiệp phát triển mạnh.
Phủ định
This area does not have any alluvium because it's too rocky.
Khu vực này không có phù sa vì nó quá nhiều đá.
Nghi vấn
Is the alluvium in this region rich in minerals?
Phù sa ở khu vực này có giàu khoáng chất không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river, swollen by heavy rains, deposited fresh alluvium on the banks.
Con sông, phình to do mưa lớn, đã bồi đắp phù sa mới trên các bờ.
Phủ định
Despite extensive surveys, no alluvial deposits, indicating past flooding, were found in the area.
Mặc dù đã khảo sát rộng rãi, không có trầm tích phù sa nào, chỉ ra lũ lụt trong quá khứ, được tìm thấy trong khu vực.
Nghi vấn
Considering the region's agricultural potential, is alluvial soil, known for its fertility, the primary soil type here?
Xét tiềm năng nông nghiệp của khu vực, liệu đất phù sa, nổi tiếng với độ phì nhiêu, có phải là loại đất chính ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alluvium".

Nôi của các nền văn minh

Trong lịch sử nhân loại, các nền văn minh lớn như Lưỡng Hà, Ai Cập cổ đại và Văn minh sông Hồng đều hình thành trên những vùng đất 'alluvium'. Phù sa màu mỡ từ các dòng sông lớn như sông Nile hay sông Cửu Long không chỉ là nguồn sống cho nông nghiệp mà còn là biểu tượng của sự thịnh vượng và tái sinh trong văn hóa phương Đông lẫn phương Tây.

Giá trị địa chính trị và nông nghiệp

Đối với người Việt Nam, 'alluvium' (phù sa) gắn liền với hình ảnh đồng bằng sông Cửu Long - 'vựa lúa' của cả nước. Việc bồi đắp phù sa hàng năm là một tiến trình tự nhiên quan trọng, quyết định đến an ninh lương thực và lối sống của hàng triệu người dân vùng sông nước.