alluvium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clay, silt, sand, gravel, or similar detrital material deposited by running water.
Vietnamese Meaning
Đất phù sa, bồi tích; vật liệu vụn (như đất sét, bùn, cát, sỏi) được dòng nước chảy mang đi và bồi đắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fertile soil is largely composed of alluvium deposited by the river over centuries."
"Đất đai màu mỡ phần lớn được cấu tạo từ phù sa được con sông bồi đắp qua nhiều thế kỷ."
-
"The valley floor is covered with a thick layer of alluvium."
"Đáy thung lũng được bao phủ bởi một lớp phù sa dày."
-
"Agricultural productivity in the region is high due to the rich alluvium."
"Năng suất nông nghiệp trong khu vực cao nhờ vào lớp phù sa màu mỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alluvium | đất phù sa, trầm tích |
| Adjective | alluvial | thuộc về phù sa, do phù sa bồi đắp |
| Noun | alluvion | sự bồi cạn, đất bồi (thuật ngữ pháp lý) |
| Noun | alluvia | các lớp phù sa (dạng số nhiều) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alluvium chỉ vật liệu được bồi đắp bởi nước, thường là ở các vùng đồng bằng, ven sông, hoặc các khu vực ngập lụt. Khác với 'sediment' là từ chung hơn, chỉ bất kỳ vật liệu nào lắng đọng, alluvium nhấn mạnh vào nguồn gốc từ dòng chảy.
Prepositions
‘Alluvium of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của đất phù sa (ví dụ: alluvium of volcanic origin). ‘Alluvium in’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện của đất phù sa ở một khu vực cụ thể (ví dụ: alluvium in the river valley).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertile fertile alluvium (phù sa màu mỡ)
-
rich rich alluvium (phù sa trù phú)
-
river river alluvium (phù sa sông)
-
deposit deposit alluvium (bồi đắp phù sa)
-
consist of consist of alluvium (bao gồm/cấu tạo từ phù sa)
Idioms
-
Alluvial fan
Rẻ quạt bồi tích (dạng địa hình hình quạt do phù sa tạo ra tại cửa núi)
"The satellite image clearly shows a massive alluvial fan at the base of the mountain range."
(Hình ảnh vệ tinh cho thấy rõ ràng một dải rẻ quạt bồi tích khổng lồ tại chân dãy núi.)
-
Alluvial gold
Vàng sa khoáng (vàng tìm thấy trong các lớp phù sa)
"Early settlers in the region spent their days panning for alluvial gold in the riverbeds."
(Những người định cư sớm trong vùng đã dành cả ngày để đãi vàng sa khoáng dưới lòng sông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alluvium
danh từĐất phù sa, bồi tích; vật liệu vụn (như đất sét, bùn, cát, sỏi) được dòng nước chảy mang đi và bồi đắp.
"The fertile soil is largely composed of alluvium deposited by the river over centuries."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fertile alluvium supports a thriving agricultural industry. |
Đất phù sa màu mỡ hỗ trợ một ngành nông nghiệp phát triển mạnh. |
| Phủ định | This area does not have any alluvium because it's too rocky. |
Khu vực này không có phù sa vì nó quá nhiều đá. |
| Nghi vấn | Is the alluvium in this region rich in minerals? |
Phù sa ở khu vực này có giàu khoáng chất không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river, swollen by heavy rains, deposited fresh alluvium on the banks. |
Con sông, phình to do mưa lớn, đã bồi đắp phù sa mới trên các bờ. |
| Phủ định | Despite extensive surveys, no alluvial deposits, indicating past flooding, were found in the area. |
Mặc dù đã khảo sát rộng rãi, không có trầm tích phù sa nào, chỉ ra lũ lụt trong quá khứ, được tìm thấy trong khu vực. |
| Nghi vấn | Considering the region's agricultural potential, is alluvial soil, known for its fertility, the primary soil type here? |
Xét tiềm năng nông nghiệp của khu vực, liệu đất phù sa, nổi tiếng với độ phì nhiêu, có phải là loại đất chính ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alluvium".
