(Top Banner Ad)
aloft
C1
Adverb C1 Văn học, Mô tả

aloft

UK: /əˈlɒft/ • US: /əˈlɔːft/

Nghĩa tiếng Việt

trên cao lơ lửng trên không trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Up in the air; overhead.

Vietnamese Meaning

Ở trên không trung; phía trên đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kite soared aloft, dancing in the wind."

    "Con diều bay vút lên không trung, nhún nhảy trong gió."

  • "The balloons were released and floated aloft."

    "Những quả bóng bay được thả và trôi lơ lửng trên không."

  • "Her spirits were aloft after receiving the good news."

    "Tinh thần cô ấy phấn chấn sau khi nhận được tin tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loft gác mái, tầng lửng
Adjective lofty cao chót vót, kiêu kỳ, cao thượng
Noun loftiness sự cao quý, sự cao ngất
Verb loft đánh bóng bổng, đẩy lên cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leup-
Proto-Germanic
*luftuz
Old Norse
á lopt
Middle English
aloft

Từ gác mái đến bầu trời

Từ 'aloft' có nguồn gốc từ cụm từ 'á lopt' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse). Trong đó, 'á' có nghĩa là 'ở trên' và 'lopt' có nghĩa là 'không trung' hoặc 'tầng gác mái'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái ở trên cao trong một tòa nhà, sau đó mở rộng nghĩa ra là ở trên bầu trời hoặc lơ lửng giữa không trung.

Usage Note

Từ 'aloft' thường được sử dụng để mô tả vị trí của một vật thể ở trên cao, thường là trong trạng thái lơ lửng hoặc được nâng lên. Nó mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn so với các từ như 'above' hoặc 'up'. Thường dùng trong văn viết, ít dùng trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aloft
  • hold hold something aloft
    (giơ cao vật gì đó lên (để mọi người thấy))
  • keep keep aloft
    (giữ cho (chim, máy bay) lơ lửng trên không)
  • soar soar aloft
    (bay vút lên cao)
Adverb + aloft
  • high high aloft
    (ở tít trên cao)
  • far far aloft
    (xa tít trên không trung)

Idioms

  • Stay aloft

    Duy trì trạng thái bay hoặc lơ lửng trên không

    "The glider managed to stay aloft for several hours using thermal currents."

    (Chiếc tàu lượn đã cố gắng duy trì trạng thái bay trong vài giờ nhờ vào các luồng nhiệt.)

  • Hold one's head aloft

    Ngẩng cao đầu (thể hiện sự tự tin hoặc tự hào)

    "Despite the defeat, the team held their heads aloft."

    (Dù thất bại, cả đội vẫn ngẩng cao đầu đầy tự hào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aloft

Adverb
Lật mặt

Ở trên không trung; phía trên đầu.

"The kite soared aloft, dancing in the wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the kites aloft in the sky was a joyful experience.
Việc nhìn thấy những cánh diều bay cao trên bầu trời là một trải nghiệm thú vị.
Phủ định
I chose not to hold the lantern aloft during the ceremony.
Tôi đã chọn không giơ cao đèn lồng trong buổi lễ.
Nghi vấn
Why did they decide to send the balloons aloft?
Tại sao họ quyết định thả bóng bay lên cao?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kite soared aloft: a colorful spectacle against the blue sky.
Con diều bay vút lên cao: một cảnh tượng đầy màu sắc trên nền trời xanh.
Phủ định
The balloon did not remain aloft: the strong winds quickly brought it down.
Quả bóng bay không giữ được độ cao: gió mạnh đã nhanh chóng kéo nó xuống.
Nghi vấn
Did the flags fly aloft: a sign of celebration and victory?
Những lá cờ có tung bay trên cao không: một dấu hiệu của sự ăn mừng và chiến thắng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind were stronger, the kite would fly aloft more gracefully.
Nếu gió mạnh hơn, con diều sẽ bay trên cao duyên dáng hơn.
Phủ định
If the ropes weren't so tangled, the decorations wouldn't hang aloft so unevenly.
Nếu dây thừng không bị rối như vậy, những đồ trang trí sẽ không treo trên cao một cách không đều như vậy.
Nghi vấn
Would the balloons float aloft if we used more helium?
Liệu những quả bóng có bay lơ lửng trên cao nếu chúng ta sử dụng nhiều khí heli hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hold the banner aloft!
Hãy giữ cao biểu ngữ lên!
Phủ định
Don't hold the flag aloft in the storm.
Đừng giữ cờ trên cao trong cơn bão.
Nghi vấn
Please keep your spirits aloft.
Xin hãy giữ tinh thần của bạn lên cao.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flag flew aloft in the strong breeze.
Lá cờ tung bay trên cao trong làn gió mạnh.
Phủ định
Hardly had the balloon drifted aloft than the children began to cheer.
Ngay khi quả bóng bay vừa trôi lên cao, bọn trẻ đã bắt đầu reo hò.
Nghi vấn
Should the kite remain aloft, we will celebrate with ice cream.
Nếu con diều vẫn bay trên cao, chúng ta sẽ ăn mừng bằng kem.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the kite was aloft in the sky.
Cô ấy nói rằng con diều đã ở trên cao trên bầu trời.
Phủ định
He told me that he didn't see the balloon aloft anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn nhìn thấy quả bóng bay ở trên cao nữa.
Nghi vấn
She asked if the flag was still aloft at the top of the mast.
Cô ấy hỏi liệu lá cờ có còn tung bay trên đỉnh cột buồm không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kites will be soaring aloft in the sky all afternoon.
Những cánh diều sẽ bay cao trên bầu trời cả buổi chiều.
Phủ định
The rescue helicopter won't be hovering aloft for much longer due to the storm.
Trực thăng cứu hộ sẽ không thể lơ lửng trên không lâu hơn nữa do bão.
Nghi vấn
Will the flag be waving aloft at the ceremony tomorrow?
Liệu lá cờ có tung bay trên cao tại buổi lễ vào ngày mai không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the kites would stay aloft longer this afternoon.
Tôi ước những con diều sẽ bay trên cao lâu hơn vào chiều nay.
Phủ định
If only the balloon wouldn't drift aloft so quickly; we'd have a better view.
Ước gì quả bóng bay không bay lên cao nhanh như vậy; chúng ta sẽ có tầm nhìn tốt hơn.
Nghi vấn
I wish you would tell me if the drone will remain aloft all day?
Tôi ước bạn sẽ cho tôi biết liệu máy bay không người lái có ở trên cao cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloft".

Biểu tượng của chiến thắng

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'holding the trophy aloft' (giơ cao chiếc cúp) là khoảnh khắc biểu tượng nhất của sự chiến thắng trong thể thao. Hành động này không chỉ để khoe thành tích mà còn thể hiện sự chinh phục và niềm tự hào trước công chúng.

Thuật ngữ hàng hải cổ

Trong lịch sử hàng hải, 'aloft' dùng để chỉ khu vực phía trên các cột buồm. Các thủy thủ phải leo lên 'aloft' để điều chỉnh cánh buồm hoặc quan sát từ trên cao, một công việc đòi hỏi sự dũng cảm và kỹ năng cực cao.