(Top Banner Ad)
amanuensis
C2
noun C2 Văn học, Lịch sử

amanuensis

UK: /əˌmænjuˈɛnsɪs/ • US: /əˌmænjuˈɛnsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

người sao chép người ghi chép thư ký (trong ngữ cảnh văn học cổ)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A literary or artistic assistant, in particular one who takes dictation or copies manuscripts.

Vietnamese Meaning

Một người trợ lý văn học hoặc nghệ thuật, đặc biệt là người ghi lại lời đọc chính tả hoặc sao chép bản thảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She acted as amanuensis to the aging author, meticulously transcribing his thoughts."

    "Cô ấy đóng vai trò là người sao chép cho tác giả lớn tuổi, cẩn thận ghi lại những suy nghĩ của ông."

  • "Before the advent of typewriters, an amanuensis was essential for authors."

    "Trước khi máy đánh chữ ra đời, một người sao chép là rất cần thiết cho các tác giả."

  • "The historian hired an amanuensis to help transcribe the ancient documents."

    "Nhà sử học đã thuê một người sao chép để giúp phiên âm các tài liệu cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amanuenses Số nhiều của 'amanuensis' (những người chép thuê)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amanuensis

Người chép thuê thời xưa

Từ 'amanuensis' xuất phát từ tiếng Latin, chỉ người nô lệ hoặc thư ký được tin cậy để viết thư hoặc tài liệu cho chủ nhân của họ. Ngày xưa, khi không phải ai cũng biết chữ, amanuensis là một nghề rất quan trọng.

Usage Note

Từ 'amanuensis' thường được dùng để chỉ một người làm công việc sao chép hoặc ghi chép chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quá khứ khi việc in ấn chưa phổ biến. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các tác phẩm văn học, tôn giáo, hoặc lịch sử. Khác với 'secretary' (thư ký) có thể đảm nhận nhiều công việc hành chính khác nhau, 'amanuensis' tập trung vào việc ghi chép và sao chép văn bản.

Prepositions

for

Khi dùng với giới từ 'for', nó thường chỉ người mà amanuensis làm việc cho. Ví dụ: "He served as amanuensis for the blind poet." (Ông ấy làm người sao chép cho nhà thơ mù.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amanuensis
  • private private amanuensis
    (người chép thuê riêng)
  • literary literary amanuensis
    (người chép thuê văn chương)
Verb + amanuensis
  • employ employ an amanuensis
    (thuê một người chép thuê)
  • hire hire an amanuensis
    (thuê một người chép thuê)

Idioms

  • To act as an amanuensis

    Làm công việc chép thuê, ghi chép lại lời nói hoặc ý tưởng của người khác.

    "He acted as an amanuensis for the famous author, taking down all her thoughts and ideas."

    (Anh ấy làm công việc chép thuê cho tác giả nổi tiếng, ghi lại tất cả những suy nghĩ và ý tưởng của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amanuensis

noun
Lật mặt

Một người trợ lý văn học hoặc nghệ thuật, đặc biệt là người ghi lại lời đọc chính tả hoặc sao chép bản thảo.

"She acted as amanuensis to the aging author, meticulously transcribing his thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor hired an amanuensis to help with his research.
Giáo sư đã thuê một người ghi chép để giúp đỡ cho nghiên cứu của ông.
Phủ định
She is not an amanuensis; she's a full research assistant.
Cô ấy không phải là một người ghi chép; cô ấy là một trợ lý nghiên cứu toàn thời gian.
Nghi vấn
Is he your amanuensis, or does he assist with other tasks?
Anh ấy là người ghi chép của bạn, hay anh ấy hỗ trợ các công việc khác?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of dedicated service, Ms. Johnson, the meticulous amanuensis, finally retired.
Sau nhiều năm tận tâm phục vụ, bà Johnson, người ghi chép tỉ mỉ, cuối cùng đã nghỉ hưu.
Phủ định
Despite his claims, John, not an amanuensis by profession, struggled with the complex dictation, and the report was full of errors.
Mặc dù anh ta tuyên bố, John, không phải là một người ghi chép chuyên nghiệp, đã phải vật lộn với việc đọc chính tả phức tạp và báo cáo đầy lỗi.
Nghi vấn
Given her excellent shorthand skills, is Mary, perhaps, the ideal amanuensis for this project?
Với kỹ năng tốc ký tuyệt vời của cô ấy, liệu Mary, có lẽ, là người ghi chép lý tưởng cho dự án này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aging professor employed an amanuensis to assist with his research.
Vị giáo sư lớn tuổi đã thuê một người ghi chép để hỗ trợ cho nghiên cứu của mình.
Phủ định
She is not an amanuensis; she is a fully qualified research assistant.
Cô ấy không phải là một người ghi chép; cô ấy là một trợ lý nghiên cứu có trình độ đầy đủ.
Nghi vấn
Is he working as an amanuensis for the famous author?
Anh ấy có đang làm người ghi chép cho tác giả nổi tiếng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As an amanuensis, she diligently records every word the professor says.
Với vai trò là một người ghi chép, cô ấy siêng năng ghi lại từng lời giáo sư nói.
Phủ định
He is not an amanuensis; he's the author himself.
Anh ấy không phải là người ghi chép; anh ấy chính là tác giả.
Nghi vấn
Is she the amanuensis responsible for transcribing the meeting minutes?
Cô ấy có phải là người ghi chép chịu trách nhiệm ghi lại biên bản cuộc họp không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is working as an amanuensis for the famous author.
Cô ấy đang làm việc như một người ghi chép cho tác giả nổi tiếng.
Phủ định
He is not an amanuensis; he's a researcher.
Anh ấy không phải là người ghi chép; anh ấy là một nhà nghiên cứu.
Nghi vấn
Is she an amanuensis or a personal assistant?
Cô ấy là người ghi chép hay trợ lý cá nhân?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the author finishes his next novel, he will have been using an amanuensis for over five years.
Vào thời điểm tác giả hoàn thành cuốn tiểu thuyết tiếp theo, anh ấy sẽ đã sử dụng người ghi chép trong hơn năm năm.
Phủ định
She won't have been working as an amanuensis for long when she gets her promotion.
Cô ấy sẽ không làm việc với tư cách là người ghi chép được lâu khi cô ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Will you have been serving as his amanuensis for the entire duration of the project?
Bạn sẽ đã phục vụ như người ghi chép của anh ấy trong toàn bộ dự án chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amanuensis".

Amanuensis trong lịch sử văn học

Trong lịch sử, nhiều tác phẩm văn học nổi tiếng đã được tạo ra nhờ vào sự giúp đỡ của amanuensis. Các nhà văn hoặc học giả có thể nhờ người chép thuê để ghi lại những ý tưởng hoặc chỉnh sửa bản thảo của họ.