(Top Banner Ad)
ament
Thực vật học

ament

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective amentaceous Thuộc về hoặc giống hoa đuôi sóc.
Adjective amentiferous Mang hoa đuôi sóc.

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amentum
English (17th Century Botany)
ament

Nguồn gốc từ cái dây buộc

Từ 'ament' trong tiếng Anh hiện đại được dùng để chỉ hoa đuôi sóc (catkin) – cụm hoa rủ xuống, không cánh. Tuy nhiên, gốc Latin của nó, *amentum*, lại có nghĩa là 'dây da' hoặc 'thòng lọng' dùng để buộc hoặc phóng lao. Các nhà thực vật học đã mượn từ này để mô tả hình dáng treo lủng lẳng và mềm mại của cụm hoa, giống như một sợi dây bị buông thõng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ament
  • pendulous pendulous ament
    (hoa đuôi sóc rủ xuống)
  • slender slender ament
    (hoa đuôi sóc mảnh mai)
  • male male ament
    (hoa đuôi sóc đực)
Noun + ament
  • willow willow ament
    (hoa đuôi sóc cây liễu)
  • birch birch ament
    (hoa đuôi sóc cây bạch dương)
Verb + ament
  • produce produce aments
    (ra hoa đuôi sóc (tạo ra cụm hoa))

Idioms

  • The morphology of the ament

    Hình thái học của hoa đuôi sóc

    "We must study the morphology of the ament to accurately classify the subspecies."

    (Chúng ta phải nghiên cứu hình thái học của hoa đuôi sóc để phân loại chính xác các phân loài.)

  • Shedding its aments

    Rụng hoa đuôi sóc

    "The hazel tree is shedding its aments, releasing pollen into the air."

    (Cây phỉ đang rụng hoa đuôi sóc, giải phóng phấn hoa vào không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ament

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ament".

Dấu hiệu của mùa xuân

Hoa đuôi sóc (aments/catkins) của cây phỉ hoặc cây liễu thường là một trong những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân ở các vùng ôn đới. Chúng xuất hiện trước khi lá non nở, mang ý nghĩa báo hiệu sự tái sinh và kết thúc mùa đông lạnh giá, đặc biệt là hoa phỉ thường được gọi là 'đuôi cừu' vì hình dáng của chúng.

Mối liên hệ với dị ứng phấn hoa

Vì hoa đuôi sóc là cơ quan sinh sản của cây dựa vào gió để thụ phấn, chúng giải phóng một lượng lớn phấn hoa vào không khí vào đầu mùa xuân. Điều này khiến chúng trở thành một tác nhân quan trọng gây ra bệnh dị ứng theo mùa (hay còn gọi là sốt cỏ khô) đối với nhiều người nhạy cảm.