(Top Banner Ad)
amongst
C1
Giới từ C1 Ngôn ngữ học

amongst

UK: /əˈmʌŋst/ • US: /əˈmʌŋst/

Nghĩa tiếng Việt

trong số giữa trong đám
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Variant of 'among'. Used to indicate that something is surrounded by or in the middle of a group of people or things.

Vietnamese Meaning

Một biến thể của 'among'. Được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được bao quanh bởi hoặc ở giữa một nhóm người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decision was popular amongst the students."

    "Quyết định này được ưa chuộng trong số các sinh viên."

  • "She felt safe amongst her friends."

    "Cô ấy cảm thấy an toàn giữa những người bạn của mình."

  • "The truth is hidden amongst layers of lies."

    "Sự thật bị che giấu giữa các lớp dối trá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition/Adverb among Giữa, trong số (ít trang trọng, phổ biến hơn 'amongst')
Prepositional Phrase amongst ourselves Giữa riêng chúng ta, trong nội bộ (mang tính riêng tư)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on gemonge
Middle English
amonge
Early Modern English
amongst

Lịch sử của 'amongst'

Từ 'amongst' là một biến thể trang trọng và cổ kính hơn của 'among'. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-st' vào 'among'. Hậu tố này (từng là '-s' và sau đó là '-st') được thêm vào các giới từ chỉ nơi chốn (như 'amidst' hoặc 'whilst') để tạo thành một trạng từ hoặc để làm cho từ đó nghe có vẻ trang trọng hơn, đặc biệt phổ biến vào khoảng thế kỷ 16.

Sự Khác Biệt Âm Vị

Trong tiếng Anh hiện đại, hậu tố '-st' không mang ý nghĩa ngữ pháp riêng biệt, nhưng nó thêm một âm tiết phụ. Việc sử dụng 'amongst' thay vì 'among' thường là lựa chọn phong cách, giúp câu văn trở nên uyên bác, văn vẻ hoặc cổ điển hơn.

Usage Note

'Amongst' và 'among' có nghĩa tương tự nhau và thường có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'amongst' có khuynh hướng trang trọng hơn và ít được sử dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại. 'Amongst' thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong văn học hoặc các bối cảnh trang trọng. Sự khác biệt về nghĩa là rất nhỏ, và việc lựa chọn giữa hai từ thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân hoặc âm thanh của câu. 'Amongst' có xu hướng được sử dụng khi theo sau bởi một từ bắt đầu bằng một nguyên âm.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với 'amongst' ngoài chính nó trong các cụm từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + amongst
  • distribute distribute the supplies amongst the survivors
    (phân phát nguồn cung cấp giữa những người sống sót)
  • walk walk amongst the flowers
    (đi bộ giữa những bông hoa)
Noun/Pronoun + amongst
  • consensus a consensus amongst the members
    (một sự đồng thuận giữa các thành viên)
  • whisper whispering amongst themselves
    (xì xào với nhau)
Adjective + amongst
  • popular popular amongst teenagers
    (phổ biến trong giới thanh thiếu niên)
  • divided divided amongst opposing factions
    (bị chia rẽ giữa các phe đối lập)

Idioms

  • To be counted amongst...

    Được liệt kê/xếp vào hàng ngũ (của một nhóm xuất sắc)

    "She is counted amongst the finest scholars in the field."

    (Cô ấy được xếp vào hàng ngũ những học giả xuất sắc nhất trong lĩnh vực này.)

  • A prophet is not without honour, save amongst his own kin.

    Một nhà tiên tri không được tôn trọng, trừ khi ở trong gia tộc của mình (Ý nói: người tài thường không được đánh giá cao ở nơi họ xuất thân).

    "His revolutionary ideas were ignored in his home country; a prophet is not without honour, save amongst his own kin."

    (Các ý tưởng cách mạng của ông bị phớt lờ ở quê hương; người tài thường không được trọng vọng ở chính nơi mình sinh ra.)

  • amongst ourselves

    Giữa riêng chúng ta; giữ kín chuyện nội bộ

    "We decided to keep the details of the negotiations strictly amongst ourselves."

    (Chúng tôi quyết định giữ kín các chi tiết của cuộc đàm phán nghiêm ngặt giữa riêng chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amongst

Giới từ
Lật mặt

Một biến thể của 'among'. Được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được bao quanh bởi hoặc ở giữa một nhóm người hoặc vật.

"The decision was popular amongst the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amongst".

Sự Khác Biệt Anh - Mỹ

'Amongst' được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh (British English) và thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển. Ngược lại, tiếng Anh-Mỹ (American English) hầu như chỉ sử dụng 'among'. Nếu bạn đang học tiếng Anh-Mỹ, bạn có thể tránh dùng 'amongst'.

Lựa Chọn Phong Cách

Mặc dù 'amongst' có ý nghĩa tương đương 'among', việc chọn 'amongst' trong văn phong hiện đại thường thể hiện mong muốn tạo ra một giọng văn trang trọng, văn học hoặc thậm chí là mang tính hoài cổ. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết kỹ thuật, 'among' là lựa chọn an toàn và tự nhiên hơn.