(Top Banner Ad)
ampere
C1
danh từ C1 Vật lý, Điện học

ampere

UK: /ˈæm.peər/ • US: /ˈæm.pɪr/

Nghĩa tiếng Việt

ampe A
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The base unit of electric current in the International System of Units, equivalent to a flow of one coulomb per second.

Vietnamese Meaning

Ampe, đơn vị cơ bản của dòng điện trong Hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương với dòng điện một coulomb trên giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circuit requires a current of 5 amperes."

    "Mạch điện yêu cầu dòng điện 5 ampe."

  • "The fuse is rated for 10 amperes."

    "Cầu chì được định mức cho 10 ampe."

  • "The device draws 2 amperes from the power outlet."

    "Thiết bị tiêu thụ 2 ampe từ ổ cắm điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ampere Đơn vị cường độ dòng điện (A)
Noun amperage Cường độ dòng điện (tên gọi chung)
Noun ampere-hour (Ah) Ampere-giờ (đơn vị đo lượng điện tích trữ trong pin/ắc quy)
Noun amperemeter Ampe kế (dụng cụ đo cường độ dòng điện)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Điện học

Etymology (Nguồn gốc)

French
André-Marie Ampère (1775–1836)
International SI Unit (1881)
Ampere

Vinh Danh Nhà Vật Lý Học Vĩ Đại

Đơn vị 'ampere' được đặt tên để vinh danh André-Marie Ampère, một nhà toán học và vật lý học người Pháp, người được coi là một trong những người sáng lập ra ngành điện từ học cổ điển. Ông đã thiết lập nền tảng toán học để mô tả các hiện tượng điện và từ.

Nguồn Gốc Chính Thức

Quyết định chính thức đặt tên đơn vị cường độ dòng điện là 'ampere' (ký hiệu là A) được đưa ra tại Hội nghị Điện Quốc tế năm 1881. Việc này nhằm mục đích tiêu chuẩn hóa và tôn vinh người đã có công lớn trong việc định lượng dòng điện.

Usage Note

Ampe là đơn vị đo cường độ dòng điện, được đặt tên theo nhà vật lý người Pháp André-Marie Ampère. Nó đo tốc độ dòng điện chạy qua một mạch điện. Nó là một đơn vị SI cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực điện và điện tử. Khái niệm 'ampe' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày trừ khi thảo luận về điện.

Prepositions

at of per

- 'at X amperes': chỉ mức cường độ dòng điện cụ thể (e.g., The circuit breaker tripped at 20 amperes).
- 'of X amperes': mô tả cường độ dòng điện (e.g., A current of 5 amperes).
- 'X amperes per Y': mô tả cường độ dòng điện trên một đơn vị khác (ví dụ, diện tích) (e.g. 2 amperes per square meter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ampere
  • high high ampere draw
    (mức tiêu thụ cường độ dòng điện cao)
  • rated rated amperes
    (cường độ dòng điện định mức)
  • maximum maximum ampere load
    (tải trọng cường độ dòng điện tối đa)
Verb + ampere (Contextual usage)
  • measure measure the amperes
    (đo cường độ dòng điện (bằng ampe kế))
  • exceed exceed the safe amperes limit
    (vượt quá giới hạn cường độ dòng điện an toàn)
Noun + ampere (Units/Measurement)
  • kilo- kiloamperes (kA)
    (Kiloampere (1000 Amperes))
  • milliamperes milliamperes (mA)
    (Miliampere (1/1000 Amperes))

Idioms

  • Amperes and Volts

    Cường độ dòng điện và hiệu điện thế (thường dùng chung khi nói về các thông số điện)

    "You need to check both the amperes and the volts before plugging in the appliance."

    (Bạn cần kiểm tra cả cường độ dòng điện (ampere) và hiệu điện thế (volt) trước khi cắm thiết bị vào.)

  • Ampere rating

    Định mức cường độ dòng điện

    "The circuit breaker has an ampere rating of 15A."

    (Cầu dao điện này có định mức cường độ dòng điện là 15A.)

  • Zero amperes

    Không có dòng điện/Cường độ dòng điện bằng không

    "If the wire is disconnected, the flow will drop to zero amperes."

    (Nếu dây bị ngắt kết nối, dòng điện sẽ giảm xuống bằng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ampere

danh từ
Lật mặt

Ampe, đơn vị cơ bản của dòng điện trong Hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương với dòng điện một coulomb trên giây.

"The circuit requires a current of 5 amperes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circuit breaker tripped because the current exceeded 20 amperes.
Cầu dao bị ngắt vì dòng điện vượt quá 20 ampe.
Phủ định
Even though the device is powerful, it doesn't draw more than 10 amperes.
Mặc dù thiết bị mạnh mẽ, nó không tiêu thụ quá 10 ampe.
Nghi vấn
If the voltage is 120V, does the device draw a significant amount of amperes?
Nếu điện áp là 120V, thiết bị có tiêu thụ một lượng ampe đáng kể không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the circuit is drawing a whole ampere!
Ồ, mạch điện đang hút cả một ampe!
Phủ định
Oops, there isn't even an ampere flowing through this circuit.
Ôi, thậm chí không có một ampe nào chạy qua mạch này.
Nghi vấn
Hey, is that reading an ampere already?
Này, nó đã đọc được một ampe rồi à?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circuit breaker handles 20 amperes, doesn't it?
Cầu dao này chịu được 20 ampe, phải không?
Phủ định
That fuse doesn't support more than 15 amperes, does it?
Cái cầu chì đó không hỗ trợ quá 15 ampe, phải không?
Nghi vấn
It's important to consider the ampere rating for safety, isn't it?
Việc xem xét định mức ampe để đảm bảo an toàn là rất quan trọng, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circuit uses 5 amperes of current.
Mạch điện sử dụng dòng điện 5 ampe.
Phủ định
This device doesn't require a high ampere fuse.
Thiết bị này không yêu cầu cầu chì có ampe cao.
Nghi vấn
How many amperes are flowing through the wire?
Có bao nhiêu ampe đang chảy qua dây dẫn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ampere".

Ampere – Đơn Vị Cơ Bản của Hệ SI

Ampere là một trong bảy đơn vị cơ bản (Base Units) của Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI). Việc định nghĩa lại ampere vào năm 2019 dựa trên hằng số cơ bản của tự nhiên (điện tích cơ bản 'e') thay vì dựa trên lực giữa hai dây dẫn, giúp định nghĩa trở nên chính xác và phổ quát hơn.

Quy Tắc Bàn Tay Phải và Ampère

Các công trình của Ampère đã giúp thiết lập mối quan hệ giữa điện và từ trường. Định luật Ampère là cơ sở toán học cho phép chúng ta tính toán từ trường được tạo ra bởi một dòng điện. Kiến thức này rất quan trọng trong việc thiết kế động cơ và máy phát điện hiện đại.