(Top Banner Ad)
anachronistically
C2
Trạng từ C2 Lịch sử, Văn học, Ngôn ngữ học

anachronistically

UK: /əˌnækrəˈnɪstɪkli/ • US: /əˌnækrəˈnɪstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lạc thời không đúng thời sai lệch niên đại
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that contains an anachronism; out of its proper time; belonging or appropriate to an earlier period, especially so as to seem conspicuously old-fashioned.

Vietnamese Meaning

Một cách chứa đựng sự lạc thời; không đúng thời điểm; thuộc về hoặc thích hợp với một giai đoạn trước đó, đặc biệt là theo cách có vẻ lỗi thời một cách rõ rệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film anachronistically portrays soldiers using mobile phones during the American Civil War."

    "Bộ phim mô tả một cách lạc thời những người lính sử dụng điện thoại di động trong thời Nội chiến Hoa Kỳ."

  • "He anachronistically wore a top hat to the disco."

    "Anh ấy mặc một chiếc mũ chóp cao đến vũ trường một cách lạc thời."

  • "The play anachronistically included references to modern technology."

    "Vở kịch đã đưa vào một cách lạc thời các tham chiếu đến công nghệ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anachronism Sự lỗi thời; vật/việc sai niên đại.
Adjective anachronistic Lỗi thời, sai niên đại, không hợp thời.
Adverb anachronistically Một cách lỗi thời, không phù hợp với thời đại.

Synonyms

Antonyms

modernly (một cách hiện đại)contemporaneously (một cách đồng thời)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνά (ana-, against) + χρόνος (khronos, time) = ἀναχρονισμός (anachronismos)
Medieval Latin
anachronismus
English (17th Century)
anachronism → anachronistically

Lỗi Thời Gian

Từ 'anachronistically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'ana-' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'ngược lại') và 'khronos' (nghĩa là 'thời gian'). Về cơ bản, nó mô tả hành động hoặc sự vật đặt sai chỗ trong dòng chảy thời gian, giống như việc nhìn thấy một chiếc đồng hồ đeo tay trong một bức tranh miêu tả thời kỳ Phục Hưng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự việc nào đó không phù hợp với thời đại hoặc bối cảnh mà nó xuất hiện. Nó nhấn mạnh sự không tương thích và thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc hài hước. Sự khác biệt so với các từ như 'outdated' (lỗi thời) là 'anachronistically' tập trung vào sự sai lệch về thời gian một cách rõ ràng và có thể gây ra sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu. Ví dụ, sử dụng điện thoại thông minh trong một bộ phim lấy bối cảnh thế kỷ 18 sẽ là một sự anachronism.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Adverb (How actions are performed)
  • dress dress anachronistically
    (ăn mặc lỗi thời (không hợp với bối cảnh hoặc thời kỳ))
  • portray portray history anachronistically
    (khắc họa lịch sử một cách sai niên đại)
  • interpret interpret a text anachronistically
    (giải thích văn bản theo lối sai niên đại (áp đặt quan điểm hiện đại))
Adverb + Adjective (Describing the extent of the misplacement)
  • strikingly strikingly anachronistically
    (lỗi thời một cách nổi bật/đáng chú ý)
  • quaintly quaintly anachronistically
    (lỗi thời một cách cổ kính/đáng yêu)

Idioms

  • To view something anachronistically

    Nhìn nhận/đánh giá điều gì đó một cách sai niên đại

    "Many critics argue that modern viewers tend to view Shakespeare’s characters anachronistically."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng khán giả hiện đại có xu hướng nhìn nhận các nhân vật của Shakespeare một cách sai niên đại.)

  • Be anachronistically misplaced

    Bị đặt sai chỗ một cách lỗi thời/không đúng thời điểm

    "The huge plasma screen seemed anachronistically misplaced in the rustic cabin."

    (Chiếc màn hình plasma khổng lồ dường như bị đặt sai chỗ một cách lỗi thời trong căn nhà gỗ mộc mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anachronistically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chứa đựng sự lạc thời; không đúng thời điểm; thuộc về hoặc thích hợp với một giai đoạn trước đó, đặc biệt là theo cách có vẻ lỗi thời một cách rõ rệt.

"The film anachronistically portrays soldiers using mobile phones during the American Civil War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anachronistically".

Chủ nghĩa Hiện tại (Presentism) trong Lịch sử

Trong nghiên cứu hàn lâm, đặc biệt là lịch sử, các học giả luôn cảnh báo không nên suy nghĩ 'anachronistically' (một khái niệm học thuật gọi là 'Presentism'). Điều này có nghĩa là tránh đánh giá hành vi hoặc niềm tin của người trong quá khứ bằng các tiêu chuẩn đạo đức hoặc văn hóa của thời hiện đại (thế kỷ 21).

Anachronism trong Điện ảnh và Nghệ thuật

Khái niệm này rất quan trọng trong việc phê bình phim lịch sử. Nếu một bộ phim khắc họa trang phục, lời nói hoặc công nghệ một cách 'anachronistically', nó sẽ làm giảm tính xác thực và đôi khi khiến khán giả cảm thấy khó chịu. Tuy nhiên, đôi khi các đạo diễn sử dụng 'anachronism' một cách có chủ đích để tạo hiệu ứng hài hước hoặc châm biếm nghệ thuật.