(Top Banner Ad)
ancillary
C1
adjective C1 Tổng quát (thường gặp trong Kinh tế, Y học, Luật pháp)

ancillary

UK: /ænˈsɪləri/ • US: /ˈænsəˌleri/

Nghĩa tiếng Việt

phụ trợ bổ trợ thứ yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing support or help; auxiliary.

Vietnamese Meaning

Phụ trợ, giúp đỡ, bổ trợ; thứ yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides ancillary services such as insurance and car rental."

    "Công ty cung cấp các dịch vụ phụ trợ như bảo hiểm và cho thuê xe."

  • "Ancillary staff are needed to support the doctors and nurses."

    "Cần có nhân viên phụ trợ để hỗ trợ các bác sĩ và y tá."

  • "The new regulations deal with ancillary matters related to the main legislation."

    "Các quy định mới giải quyết các vấn đề phụ trợ liên quan đến luật pháp chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ancillarity Tính chất phụ trợ, vai trò hỗ trợ
Adverb ancillarily Một cách phụ thuộc, một cách hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường gặp trong Kinh tế, Y học, Luật pháp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ancilla
Latin
ancillaris
English
ancillary

Nguồn Gốc Từ 'Người Hầu Gái'

Từ 'ancillary' có nguồn gốc từ chữ Latin là *ancilla*, mang nghĩa là 'người hầu gái' hoặc 'nữ tỳ'. Công việc của người hầu luôn là hỗ trợ và phục vụ các nhiệm vụ chính của chủ nhà. Dù có vẻ là công việc cấp dưới, nhưng nó lại rất thiết yếu để hệ thống chính hoạt động trơn tru. Chính vì thế, nghĩa của 'ancillary' sau này phát triển thành 'phụ trợ, hỗ trợ thiết yếu'.

Vai Trò Hỗ Trợ Thứ Yếu

'Ancillary' bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, ban đầu chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và tổ chức để chỉ những tài sản hoặc nhiệm vụ hỗ trợ tài sản hoặc nhiệm vụ chính. Nó nhấn mạnh rằng thứ đó không phải là trọng tâm nhưng bắt buộc phải có để hoạt động chính thành công.

Usage Note

Từ 'ancillary' thường được dùng để mô tả một cái gì đó không phải là chính, nhưng cần thiết để hỗ trợ hoặc cho phép hoạt động của cái chính. Nó nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, không phải là trung tâm. So với 'auxiliary', 'ancillary' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật. 'Supplementary' có thể thay thế trong một số trường hợp, nhưng 'ancillary' mạnh hơn trong việc chỉ sự liên kết và sự cần thiết để hỗ trợ.

Prepositions

to for

‘Ancillary to’ chỉ sự liên quan trực tiếp và vai trò hỗ trợ của nó đối với một thứ khác. Ví dụ: 'Ancillary to the main business.' ‘Ancillary for’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ sự hỗ trợ được cung cấp để đạt được mục đích nào đó. Ví dụ: 'Ancillary for the project's success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ancillary
  • purely purely ancillary
    (hoàn toàn là phụ trợ)
  • relatively relatively ancillary
    (tương đối là hỗ trợ)
Ancillary + Noun (The most common usage)
  • services ancillary services
    (các dịch vụ phụ trợ/hỗ trợ (ví dụ: trong bệnh viện))
  • costs ancillary costs
    (các chi phí phụ trội, chi phí bổ sung)
  • functions ancillary functions
    (các chức năng bổ sung, chức năng hỗ trợ)
  • staff ancillary staff
    (đội ngũ nhân viên hỗ trợ (ví dụ: nhân viên hành chính, bảo trì))
Noun + Ancillary (Referring to systems)
  • role play an ancillary role
    (đóng một vai trò hỗ trợ/thứ yếu)
  • equipment ancillary equipment
    (thiết bị hỗ trợ, thiết bị phụ đi kèm)

Idioms

  • Ancillary health services

    Các dịch vụ y tế phụ trợ (ngoài dịch vụ bác sĩ chính)

    "Physiotherapy and diagnostic imaging are important ancillary health services."

    (Vật lý trị liệu và chẩn đoán hình ảnh là các dịch vụ y tế phụ trợ quan trọng.)

  • Ancillary revenue streams

    Các nguồn doanh thu bổ sung/phụ trợ (ngoài sản phẩm cốt lõi)

    "Airlines often rely on ancillary revenue streams like baggage fees."

    (Các hãng hàng không thường dựa vào các nguồn doanh thu bổ sung như phí hành lý.)

  • Ancillary business unit

    Đơn vị kinh doanh phụ trợ

    "The firm opened an ancillary business unit to handle IT support."

    (Công ty đã mở một đơn vị kinh doanh phụ trợ để xử lý việc hỗ trợ CNTT.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancillary

adjective
Lật mặt

Phụ trợ, giúp đỡ, bổ trợ; thứ yếu.

"The company provides ancillary services such as insurance and car rental."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main hospital, which provides specialized care, relies heavily on ancillary services that support its operations.
Bệnh viện chính, nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên khoa, phụ thuộc rất nhiều vào các dịch vụ phụ trợ hỗ trợ hoạt động của nó.
Phủ định
The research project, which aims to find a cure, does not include any ancillary studies that explore related topics.
Dự án nghiên cứu, nhằm mục đích tìm ra phương pháp chữa trị, không bao gồm bất kỳ nghiên cứu phụ trợ nào khám phá các chủ đề liên quan.
Nghi vấn
Does the software company, which specializes in data analysis, offer ancillary products that enhance its main software?
Công ty phần mềm, chuyên về phân tích dữ liệu, có cung cấp các sản phẩm phụ trợ giúp tăng cường phần mềm chính của mình không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To provide ancillary support is crucial for the success of the project.
Việc cung cấp hỗ trợ phụ trợ là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
Not to consider ancillary costs can lead to budget overruns.
Việc không xem xét các chi phí phụ trợ có thể dẫn đến vượt quá ngân sách.
Nghi vấn
Why is it important to have ancillary staff available during the event?
Tại sao việc có nhân viên phụ trợ sẵn sàng trong sự kiện lại quan trọng?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These ancillary services are included in the contract.
Những dịch vụ phụ trợ này được bao gồm trong hợp đồng.
Phủ định
That is not an ancillary concern for us.
Đó không phải là một mối quan tâm phụ trợ đối với chúng tôi.
Nghi vấn
Are these ancillary costs covered by the insurance?
Những chi phí phụ trợ này có được bảo hiểm chi trả không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the main generator fails, the ancillary power system will automatically take over.
Nếu máy phát điện chính gặp sự cố, hệ thống điện phụ trợ sẽ tự động tiếp quản.
Phủ định
If you don't maintain the ancillary equipment regularly, it won't function properly when needed.
Nếu bạn không bảo trì thiết bị phụ trợ thường xuyên, nó sẽ không hoạt động đúng cách khi cần thiết.
Nghi vấn
Will the ancillary services be affected if the primary network goes down?
Các dịch vụ phụ trợ có bị ảnh hưởng nếu mạng chính ngừng hoạt động không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offered ancillary services, they would attract more customers.
Nếu công ty cung cấp các dịch vụ phụ trợ, họ sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
If the main product weren't so expensive, the ancillary costs wouldn't seem so high.
Nếu sản phẩm chính không quá đắt, các chi phí phụ trợ sẽ không có vẻ cao đến vậy.
Nghi vấn
Would the project be completed on time if we used ancillary resources?
Liệu dự án có được hoàn thành đúng thời hạn nếu chúng ta sử dụng các nguồn lực phụ trợ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a hospital offers ancillary services, it often increases patient satisfaction.
Nếu một bệnh viện cung cấp các dịch vụ phụ trợ, nó thường làm tăng sự hài lòng của bệnh nhân.
Phủ định
When ancillary costs are not factored into a project, the budget does not accurately reflect the true expense.
Khi chi phí phụ trợ không được tính vào một dự án, ngân sách không phản ánh chính xác chi phí thực tế.
Nghi vấn
If a school provides ancillary support, does student performance improve?
Nếu một trường học cung cấp hỗ trợ phụ trợ, liệu kết quả học tập của học sinh có cải thiện không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be providing ancillary services to support the main project.
Công ty sẽ cung cấp các dịch vụ phụ trợ để hỗ trợ dự án chính.
Phủ định
The government won't be offering ancillary financial aid to small businesses.
Chính phủ sẽ không cung cấp viện trợ tài chính phụ trợ cho các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Will the hospital be using ancillary staff to manage the increased patient flow?
Bệnh viện có sử dụng nhân viên phụ trợ để quản lý lượng bệnh nhân tăng lên không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was providing ancillary services to the main project.
Công ty đang cung cấp các dịch vụ phụ trợ cho dự án chính.
Phủ định
The team wasn't focusing on ancillary tasks; they were prioritizing the core features.
Nhóm không tập trung vào các nhiệm vụ phụ trợ; họ đang ưu tiên các tính năng cốt lõi.
Nghi vấn
Were they offering ancillary support during the software installation process?
Họ có đang cung cấp hỗ trợ bổ sung trong quá trình cài đặt phần mềm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provided ancillary services to support the main project.
Công ty đã cung cấp các dịch vụ phụ trợ để hỗ trợ dự án chính.
Phủ định
The school didn't offer any ancillary activities last year.
Trường học đã không cung cấp bất kỳ hoạt động phụ trợ nào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the hospital use ancillary equipment during the surgery?
Bệnh viện có sử dụng thiết bị phụ trợ trong quá trình phẫu thuật không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancillary services are as important as the core business functions.
Các dịch vụ phụ trợ cũng quan trọng như các chức năng kinh doanh cốt lõi.
Phủ định
The ancillary costs are less important than the primary investment.
Các chi phí phụ trợ ít quan trọng hơn so với khoản đầu tư chính.
Nghi vấn
Are ancillary staff the least valued members of the team?
Có phải nhân viên phụ trợ là những thành viên ít được coi trọng nhất trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancillary".

Vai Trò Của Dịch Vụ Phụ Trợ Trong Công Nghiệp Phương Tây

Trong các ngành công nghiệp lớn như hàng không, du lịch và y tế ở phương Tây, 'ancillary' là một thuật ngữ kinh doanh cực kỳ quan trọng. Các dịch vụ phụ trợ (ancillary services) thường là nguồn lợi nhuận lớn, đôi khi còn vượt qua lợi nhuận từ sản phẩm hoặc dịch vụ cốt lõi (ví dụ: phí chọn chỗ ngồi hay đồ ăn trên máy bay).

Phân Chia Cấp Bậc Công Việc

Việc sử dụng từ 'ancillary' phản ánh một khái niệm xã hội và kinh tế phổ biến: sự phân chia giữa chức năng 'cốt lõi' (core) và chức năng 'hỗ trợ' (ancillary). Mặc dù các vai trò hỗ trợ có thể không trực tiếp tạo ra lợi nhuận chính, chúng được xem là cần thiết để duy trì sự ổn định và hiệu quả của tổ chức chính.