(Top Banner Ad)
antihistamine
C1
danh từ C1 Y học

antihistamine

UK: /ˌæntiˈhɪstəmiːn/ • US: /ˌæntiˈhɪstəmiːn/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc kháng histamine thuốc chống dị ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug used to treat allergies and colds by reducing the effects of histamine.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc được sử dụng để điều trị dị ứng và cảm lạnh bằng cách giảm tác dụng của histamine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took an antihistamine to relieve my allergy symptoms."

    "Tôi đã uống một viên thuốc kháng histamine để giảm các triệu chứng dị ứng."

  • "Some antihistamines can cause drowsiness."

    "Một số thuốc kháng histamine có thể gây buồn ngủ."

  • "She takes an antihistamine every morning to prevent her allergies from flaring up."

    "Cô ấy uống thuốc kháng histamine mỗi sáng để ngăn ngừa dị ứng bùng phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun histamine hoạt chất gây ra phản ứng dị ứng (Histamine là một hợp chất hữu cơ nitrogen có liên quan đến các phản ứng miễn dịch cục bộ, cũng như điều hòa chức năng sinh lý trong ruột và hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh.)
Adjective antihistaminic có tác dụng kháng histamine (Thuộc tính của một chất hoặc thuốc có tác dụng ngăn chặn hoặc làm giảm tác động của histamine.)

Synonyms

allergy medication (thuốc dị ứng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
histos
English
histamine
English
antihistamine

Nguồn gốc của Antihistamine

Từ 'antihistamine' xuất phát từ việc các nhà khoa học tìm cách chống lại (anti-) tác động của histamine, một chất hóa học do cơ thể sản xuất khi gặp dị ứng. Các thuốc kháng histamine được phát triển để giảm các triệu chứng như ngứa, sổ mũi, và phát ban.

Usage Note

Antihistamine là một loại thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn histamine, một chất hóa học được cơ thể giải phóng trong phản ứng dị ứng. Chúng được sử dụng để điều trị các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mắt và phát ban. Có nhiều loại antihistamine khác nhau, một số có thể gây buồn ngủ (antihistamine thế hệ thứ nhất) và một số ít gây buồn ngủ hơn (antihistamine thế hệ thứ hai).

Prepositions

for as

'Antihistamine for' được sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng thuốc để điều trị một tình trạng cụ thể. Ví dụ: 'I take antihistamines for my allergies.' 'Antihistamine as' được sử dụng khi đề cập đến vai trò hoặc chức năng của antihistamine. Ví dụ: 'Antihistamine acts as a histamine receptor blocker.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antihistamine
  • strong antihistamine
    (thuốc kháng histamine mạnh)
  • sedating antihistamine
    (thuốc kháng histamine gây buồn ngủ)
  • non-drowsy antihistamine
    (thuốc kháng histamine không gây buồn ngủ)
Verb + antihistamine
  • take antihistamine
    (uống thuốc kháng histamine)
  • prescribe antihistamine
    (kê đơn thuốc kháng histamine)
  • administer antihistamine
    (cho dùng thuốc kháng histamine)

Idioms

  • an apple a day keeps the doctor away, and an antihistamine a day keeps the allergies away

    một quả táo mỗi ngày giúp bạn không phải đi bác sĩ, và một viên thuốc kháng histamine mỗi ngày giúp bạn không bị dị ứng (một cách nói vui, nhấn mạnh tác dụng của thuốc kháng histamine)

    "I used to suffer a lot from allergies, but now an antihistamine a day keeps the allergies away."

    (Tôi từng bị dị ứng rất nhiều, nhưng giờ thì mỗi ngày một viên kháng histamine là không còn lo dị ứng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antihistamine

danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc được sử dụng để điều trị dị ứng và cảm lạnh bằng cách giảm tác dụng của histamine.

"I took an antihistamine to relieve my allergy symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antihistamine".

Mùa Dị Ứng

Ở các nước phương Tây, 'mùa dị ứng' (allergy season) thường là mùa xuân và mùa hè, khi phấn hoa bay nhiều trong không khí. Nhiều người phải dùng thuốc kháng histamine để giảm các triệu chứng dị ứng do phấn hoa.