(Top Banner Ad)
apiary
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Động vật học

apiary

UK: /ˈeɪ.pi.əri/ • US: /ˈeɪ.pi.ˌɛr.i/

Nghĩa tiếng Việt

trại ong vườn ong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where bees are kept; a collection of beehives.

Vietnamese Meaning

Một nơi nuôi ong; một tập hợp các tổ ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apiary was located in a secluded field, far from any houses."

    "Trại ong nằm ở một cánh đồng hẻo lánh, cách xa mọi ngôi nhà."

  • "He started an apiary with just a few hives and now has over fifty."

    "Anh ấy bắt đầu một trại ong chỉ với một vài tổ và bây giờ có hơn năm mươi tổ."

  • "The apiary produces a large amount of honey each year."

    "Trại ong sản xuất một lượng lớn mật ong mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apiarist Người nuôi ong (chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư)
Adjective apian Thuộc về hoặc liên quan đến loài ong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apis
Latin
apiarium
English
apiary

Nguồn gốc của 'apiary'

Từ 'apiary' xuất phát từ tiếng Latin 'apis', nghĩa là 'con ong'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng 'apiarium' để chỉ một khu vườn hoặc nơi nuôi ong. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'apiary' như chúng ta biết ngày nay, vẫn mang ý nghĩa là một địa điểm nuôi ong.

Usage Note

Từ 'apiary' dùng để chỉ một khu vực hoặc trang trại được thiết kế đặc biệt để nuôi ong mật. Nó thường bao gồm nhiều tổ ong và có thể có các cấu trúc hỗ trợ khác liên quan đến việc quản lý và thu hoạch mật ong. Khác với từ 'beehive' (tổ ong) chỉ vật chứa đơn lẻ cho ong, 'apiary' mang tính tổng thể về địa điểm.

Prepositions

at near

'at' được dùng để chỉ vị trí cụ thể của một apiary. Ví dụ: 'The apiary is at the end of the garden.' ('near' được dùng để chỉ apiary nằm gần một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'The apiary is near the orchard.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apiary
  • large large apiary
    (trại ong lớn)
  • small small apiary
    (trại ong nhỏ)
  • commercial commercial apiary
    (trại ong thương mại)
Verb + apiary
  • visit visit an apiary
    (tham quan một trại ong)
  • manage manage an apiary
    (quản lý một trại ong)
  • establish establish an apiary
    (thành lập một trại ong)

Idioms

  • busy as a bee (near an apiary)

    bận rộn như ong (gần một trại ong)

    "She's been as busy as a bee near an apiary all day, preparing for the event."

    (Cô ấy bận rộn như ong gần một trại ong cả ngày, chuẩn bị cho sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apiary

danh từ
Lật mặt

Một nơi nuôi ong; một tập hợp các tổ ong.

"The apiary was located in a secluded field, far from any houses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the apiary, rows of beehives stood neatly, providing a peaceful hum.
Trong trại nuôi ong, các hàng thùng ong đứng gọn gàng, tạo nên một tiếng vo ve yên bình.
Phủ định
Without an apiary, pollination suffers, and honey production declines.
Nếu không có trại nuôi ong, sự thụ phấn sẽ bị ảnh hưởng và sản lượng mật ong sẽ giảm.
Nghi vấn
Considering the weather, is the apiary properly sheltered, or will the bees be at risk?
Xét đến thời tiết, liệu trại nuôi ong đã được che chắn đúng cách hay chưa, hay những con ong sẽ gặp nguy hiểm?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apiary is located in a secluded part of the farm.
Vườn nuôi ong nằm ở một khu vực hẻo lánh của trang trại.
Phủ định
There isn't an apiary on their property.
Không có vườn nuôi ong nào trên khu đất của họ.
Nghi vấn
Is there an apiary near the apple orchard?
Có vườn nuôi ong nào gần vườn táo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited the apiary the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm trại nuôi ong vào tuần trước.
Phủ định
He said that he did not know where the apiary was located.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết trại nuôi ong nằm ở đâu.
Nghi vấn
They asked if we had ever seen an apiary before.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng nhìn thấy trại nuôi ong trước đây chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apiary is located in a secluded area of the farm.
Trại nuôi ong nằm ở một khu vực hẻo lánh của trang trại.
Phủ định
This apiary isn't very productive this year.
Trại nuôi ong này không hiệu quả lắm trong năm nay.
Nghi vấn
Is that apiary well-maintained?
Trại nuôi ong đó có được bảo trì tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apiary".

Tầm quan trọng của ong trong nông nghiệp

Ong đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng. Các trại ong (apiary) thường được đặt gần các trang trại để tăng năng suất cây trồng thông qua quá trình thụ phấn tự nhiên của ong.