(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ apiary
B2

apiary

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trại ong vườn ong
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Apiary'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nơi nuôi ong; một tập hợp các tổ ong.

Definition (English Meaning)

A place where bees are kept; a collection of beehives.

Ví dụ Thực tế với 'Apiary'

  • "The apiary was located in a secluded field, far from any houses."

    "Trại ong nằm ở một cánh đồng hẻo lánh, cách xa mọi ngôi nhà."

  • "He started an apiary with just a few hives and now has over fifty."

    "Anh ấy bắt đầu một trại ong chỉ với một vài tổ và bây giờ có hơn năm mươi tổ."

  • "The apiary produces a large amount of honey each year."

    "Trại ong sản xuất một lượng lớn mật ong mỗi năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Apiary'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: apiary
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bee farm(trại ong)
bee yard(vườn ong)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

beehive(tổ ong)
honeycomb(tổ ong (lục giác))
beekeeper(người nuôi ong)
honey(mật ong)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Apiary'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'apiary' dùng để chỉ một khu vực hoặc trang trại được thiết kế đặc biệt để nuôi ong mật. Nó thường bao gồm nhiều tổ ong và có thể có các cấu trúc hỗ trợ khác liên quan đến việc quản lý và thu hoạch mật ong. Khác với từ 'beehive' (tổ ong) chỉ vật chứa đơn lẻ cho ong, 'apiary' mang tính tổng thể về địa điểm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at near

'at' được dùng để chỉ vị trí cụ thể của một apiary. Ví dụ: 'The apiary is at the end of the garden.' ('near' được dùng để chỉ apiary nằm gần một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'The apiary is near the orchard.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Apiary'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the apiary, rows of beehives stood neatly, providing a peaceful hum.
Trong trại nuôi ong, các hàng thùng ong đứng gọn gàng, tạo nên một tiếng vo ve yên bình.
Phủ định
Without an apiary, pollination suffers, and honey production declines.
Nếu không có trại nuôi ong, sự thụ phấn sẽ bị ảnh hưởng và sản lượng mật ong sẽ giảm.
Nghi vấn
Considering the weather, is the apiary properly sheltered, or will the bees be at risk?
Xét đến thời tiết, liệu trại nuôi ong đã được che chắn đúng cách hay chưa, hay những con ong sẽ gặp nguy hiểm?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apiary is located in a secluded part of the farm.
Vườn nuôi ong nằm ở một khu vực hẻo lánh của trang trại.
Phủ định
There isn't an apiary on their property.
Không có vườn nuôi ong nào trên khu đất của họ.
Nghi vấn
Is there an apiary near the apple orchard?
Có vườn nuôi ong nào gần vườn táo không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited the apiary the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm trại nuôi ong vào tuần trước.
Phủ định
He said that he did not know where the apiary was located.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết trại nuôi ong nằm ở đâu.
Nghi vấn
They asked if we had ever seen an apiary before.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng nhìn thấy trại nuôi ong trước đây chưa.

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apiary is located in a secluded area of the farm.
Trại nuôi ong nằm ở một khu vực hẻo lánh của trang trại.
Phủ định
This apiary isn't very productive this year.
Trại nuôi ong này không hiệu quả lắm trong năm nay.
Nghi vấn
Is that apiary well-maintained?
Trại nuôi ong đó có được bảo trì tốt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)