(Top Banner Ad)
apprise
C1
Động từ (Transitive Verb) C1 Chung

apprise

UK: /əˈpraɪz/ • US: /əˈpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

báo cho thông báo cho cho hay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inform or tell (someone).

Vietnamese Meaning

Báo cho, thông báo cho (ai đó) về điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was apprised of the situation immediately."

    "Tôi đã được thông báo về tình hình ngay lập tức."

  • "The general was apprised of the enemy's movements."

    "Vị tướng đã được thông báo về các động thái của kẻ thù."

  • "We must apprise the client of these changes as soon as possible."

    "Chúng ta phải thông báo cho khách hàng về những thay đổi này càng sớm càng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apprise Thông báo, cho biết
Noun apprisal Sự thông báo, sự cho biết

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

French
apprendre
English
apprise

Nguồn gốc của 'Apprise'

Từ 'apprise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'apprendre,' có nghĩa là 'học' hoặc 'thông báo.' Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'học hỏi' hoặc 'làm quen với,' nhưng sau đó nó phát triển thành ý nghĩa hiện tại là 'thông báo' hoặc 'cho biết' cho ai đó điều gì đó.

Usage Note

Từ 'apprise' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức. Nó nhấn mạnh việc cung cấp thông tin quan trọng hoặc cần thiết. Khác với 'inform', 'apprise' thường ngụ ý thông tin mới hoặc bất ngờ.

Prepositions

of

Luôn đi với giới từ 'of'. Cấu trúc là 'apprise someone of something', có nghĩa là thông báo cho ai đó về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apprise
  • fully fully apprise someone of something
    (thông báo đầy đủ cho ai đó về điều gì)
  • duly duly apprise someone of something
    (thông báo một cách thích đáng cho ai đó về điều gì)
Verb + apprise
  • seek to seek to apprise someone of something
    (tìm cách thông báo cho ai đó về điều gì)
  • fail to fail to apprise someone of something
    (không thông báo cho ai đó về điều gì)

Idioms

  • keep someone apprised of the situation

    cập nhật tình hình cho ai đó

    "Please keep me apprised of the situation as it develops."

    (Xin hãy cập nhật cho tôi tình hình khi nó diễn biến.)

  • be fully apprised of

    được thông báo đầy đủ về

    "The board members were fully apprised of the risks involved."

    (Các thành viên hội đồng quản trị đã được thông báo đầy đủ về những rủi ro liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apprise

Động từ (Transitive Verb)
Lật mặt

Báo cho, thông báo cho (ai đó) về điều gì.

"I was apprised of the situation immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who wanted to apprise the team of the new strategy, called a meeting.
Người quản lý, người muốn thông báo cho nhóm về chiến lược mới, đã tổ chức một cuộc họp.
Phủ định
The employee, who didn't apprise his supervisor of the critical error, faced serious consequences.
Người nhân viên, người đã không thông báo cho người giám sát của mình về lỗi nghiêm trọng, đã phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Did the consultant, who was hired to apprise the board of the risks, deliver a comprehensive report?
Có phải người tư vấn, người được thuê để thông báo cho hội đồng quản trị về những rủi ro, đã cung cấp một báo cáo toàn diện không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He apprised them of the upcoming changes.
Anh ấy đã thông báo cho họ về những thay đổi sắp tới.
Phủ định
She didn't apprise me of the risks involved.
Cô ấy đã không thông báo cho tôi về những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Did they apprise you of the situation before it escalated?
Họ có thông báo cho bạn về tình hình trước khi nó leo thang không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had apprised its investors of the risks, they would be more confident now.
Nếu công ty đã thông báo cho các nhà đầu tư về những rủi ro, họ sẽ tự tin hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been apprised of the situation, he wouldn't be making such informed decisions today.
Nếu anh ấy không được thông báo về tình hình, anh ấy sẽ không đưa ra những quyết định sáng suốt như vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If you had been apprised of the change in policy, would you be complaining about it now?
Nếu bạn đã được thông báo về sự thay đổi trong chính sách, liệu bạn có phàn nàn về nó bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will apprise shareholders of the merger details.
Công ty sẽ thông báo cho các cổ đông về chi tiết sáp nhập.
Phủ định
Hardly had the CEO apprised the board of the situation than the stock price plummeted.
Ngay khi CEO vừa thông báo cho hội đồng quản trị về tình hình thì giá cổ phiếu đã giảm mạnh.
Nghi vấn
Should you apprise the authorities, they will investigate the matter immediately.
Nếu bạn thông báo cho chính quyền, họ sẽ điều tra vấn đề ngay lập tức.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has been apprised of the new regulations.
Ủy ban đã được thông báo về các quy định mới.
Phủ định
I have not been apprised of any changes to the schedule.
Tôi chưa được thông báo về bất kỳ thay đổi nào đối với lịch trình.
Nghi vấn
Has she been apprised of the potential risks involved?
Cô ấy đã được thông báo về những rủi ro tiềm ẩn liên quan chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apprise".

Tính trang trọng trong giao tiếp

Từ 'apprise' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, như trong kinh doanh, luật pháp hoặc chính trị. Nó thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'tell' hoặc 'inform'. Trong văn hóa giao tiếp của Việt Nam, sự trang trọng thường được đánh giá cao trong các tình huống tương tự.