(Top Banner Ad)
arboreal
C1
Adjective C1 Sinh học, Động vật học, Thực vật học

arboreal

UK: /ɑːˈbɔːriəl/ • US: /ɑːrˈbɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về cây sống trên cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to trees; living in or among trees.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cây cối; sống trên hoặc giữa cây cối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many arboreal animals have prehensile tails to help them move through the trees."

    "Nhiều loài động vật sống trên cây có đuôi cầm nắm được để giúp chúng di chuyển qua các tán cây."

  • "The arboreal lifestyle presents unique challenges for animals in terms of locomotion and foraging."

    "Lối sống trên cây đặt ra những thách thức riêng cho động vật về mặt di chuyển và kiếm ăn."

  • "Arboreal adaptations include specialized limbs and keen eyesight."

    "Những thích nghi với đời sống trên cây bao gồm các chi chuyên biệt và thị lực sắc bén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arbor giàn cây, lùm cây
Adjective arboreous có nhiều cây, rậm rạp cây cối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arbor
Latin
arboreus
English
arboreal

Nguồn gốc từ 'arbor'

Từ 'arboreal' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'arbor', có nghĩa là 'cây'. Sau đó, nó phát triển thành 'arboreus', mang nghĩa 'thuộc về cây'. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh với dạng 'arboreal', vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến cây cối. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa ngôn ngữ và tự nhiên.

Usage Note

Từ 'arboreal' thường được dùng để mô tả các loài động vật thích nghi với việc sống trên cây. Nó nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa sinh vật và môi trường sống trên cây của chúng. Nó không chỉ đơn thuần là 'sống gần cây', mà là 'sống trên cây' và phụ thuộc vào môi trường đó. Phân biệt với 'terrestrial' (sống trên mặt đất) và 'aquatic' (sống dưới nước).

Prepositions

in on

'In' được sử dụng khi đề cập đến việc sống bên trong tán cây hoặc trong một khu vực có nhiều cây. Ví dụ: 'arboreal animals in the rainforest'. 'On' được dùng khi nói về việc sống trên thân cây hoặc cành cây. Ví dụ: 'arboreal lizards on the branches'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arboreal
  • distinctly distinctly arboreal
    (rõ ràng là thuộc về cây cối)
  • highly highly arboreal
    (có tính chất sống trên cây cao)
Noun + arboreal
  • adaptations arboreal adaptations
    (sự thích nghi với đời sống trên cây)
  • habitat arboreal habitat
    (môi trường sống trên cây)

Idioms

  • Thinking outside the (arboreal) box

    Suy nghĩ vượt ra khỏi những giới hạn thông thường (liên tưởng đến sự sáng tạo và tự do như trên cây cao)

    "To solve this problem, we need to start thinking outside the (arboreal) box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần bắt đầu suy nghĩ vượt ra khỏi những giới hạn thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arboreal

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến cây cối; sống trên hoặc giữa cây cối.

"Many arboreal animals have prehensile tails to help them move through the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many animals exhibit arboreal adaptations: their bodies are specifically designed for life in the trees.
Nhiều loài động vật thể hiện sự thích nghi với môi trường trên cây: cơ thể chúng được thiết kế đặc biệt cho cuộc sống trên cây.
Phủ định
Not all rainforest creatures are arboreal: some, like tapirs, spend most of their time on the forest floor.
Không phải tất cả các sinh vật rừng nhiệt đới đều sống trên cây: một số loài, như lợn vòi, dành phần lớn thời gian của chúng trên mặt đất rừng.
Nghi vấn
Are arboreal snakes common in this region: do we need to be aware of them when hiking?
Rắn sống trên cây có phổ biến ở khu vực này không: chúng ta có cần phải cảnh giác với chúng khi đi bộ đường dài không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a habitat is arboreal, animals living there often have adaptations for climbing.
Nếu một môi trường sống là trên cây, động vật sống ở đó thường có những thích nghi để leo trèo.
Phủ định
When a tree loses its leaves, arboreal creatures don't always have an easy time finding food.
Khi một cái cây rụng lá, những sinh vật sống trên cây không phải lúc nào cũng dễ dàng tìm thấy thức ăn.
Nghi vấn
If an animal spends most of its time in trees, is it always considered an arboreal animal?
Nếu một con vật dành phần lớn thời gian trên cây, nó có luôn được coi là một động vật sống trên cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arboreal".

Tầm quan trọng của cây trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, cây cối tượng trưng cho sự sống, sự phát triển và kết nối với thiên nhiên. Do đó, các loài động vật 'arboreal' (sống trên cây) thường được coi là những biểu tượng của sự linh hoạt và thích nghi.