(Top Banner Ad)
archipelago
C1
danh từ C1 Địa lý

archipelago

UK: /ˌɑː.kɪˈpel.ɪ.ɡəʊ/ • US: /ˌɑːr.kɪˈpel.ə.ɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

quần đảo hệ đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of islands closely scattered in a sea or ocean

Vietnamese Meaning

Một quần đảo, một nhóm các đảo nhỏ nằm gần nhau trên biển hoặc đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Indonesia is the world's largest archipelago."

    "Indonesia là quần đảo lớn nhất thế giới."

  • "The Greek archipelago is a popular tourist destination."

    "Quần đảo Hy Lạp là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The Philippines are an archipelago of over 7,000 islands."

    "Philippines là một quần đảo với hơn 7.000 hòn đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun archipelagic Thuộc về quần đảo (ví dụ: quốc gia quần đảo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhi-
Greek
pelagos
Italian
arcipelago
English
archipelago

Nguồn gốc của từ 'archipelago'

Từ 'archipelago' bắt nguồn từ tiếng Ý 'arcipelago', có nghĩa là 'biển chính'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ biển Aegean, nơi có rất nhiều hòn đảo. Sau này, nó được dùng để chỉ bất kỳ nhóm đảo nào gần nhau.

Usage Note

Từ 'archipelago' thường dùng để chỉ một nhóm đảo có nguồn gốc địa chất tương tự hoặc có mối liên hệ về mặt văn hóa, lịch sử. Khác với 'island group' có thể chỉ bất kỳ nhóm đảo nào, 'archipelago' mang tính chuyên môn hơn trong địa lý và có thể gợi ý đến sự hình thành đặc biệt của các đảo.

Prepositions

in of

'in an archipelago': dùng để chỉ vị trí bên trong một quần đảo. Ví dụ: 'Many rare species live in this archipelago'. 'archipelago of islands': dùng để mô tả quần đảo bao gồm các đảo. Ví dụ: 'An archipelago of volcanic islands'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archipelago
  • vast vast archipelago
    (quần đảo rộng lớn)
  • tropical tropical archipelago
    (quần đảo nhiệt đới)
  • beautiful beautiful archipelago
    (quần đảo xinh đẹp)
Verb + archipelago
  • explore explore an archipelago
    (khám phá một quần đảo)
  • visit visit an archipelago
    (thăm một quần đảo)
  • inhabit inhabit an archipelago
    (sinh sống trên một quần đảo)

Idioms

  • An archipelago of ideas

    Một tập hợp các ý tưởng khác nhau, đôi khi rời rạc.

    "His speech was an archipelago of ideas, interesting but not very coherent."

    (Bài phát biểu của anh ấy là một tập hợp các ý tưởng, thú vị nhưng không mạch lạc lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archipelago

danh từ
Lật mặt

Một quần đảo, một nhóm các đảo nhỏ nằm gần nhau trên biển hoặc đại dương.

"Indonesia is the world's largest archipelago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This archipelago is known for its unique biodiversity.
Quần đảo này được biết đến với sự đa dạng sinh học độc đáo của nó.
Phủ định
That archipelago is not as remote as they believe.
Quần đảo đó không xa xôi như họ nghĩ.
Nghi vấn
Which archipelago did he choose for his research?
Anh ấy đã chọn quần đảo nào cho nghiên cứu của mình?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Philippines: a stunning archipelago composed of over 7,000 islands.
Philippines: một quần đảo tuyệt đẹp bao gồm hơn 7.000 hòn đảo.
Phủ định
This isn't just a group of islands: it's a complex archipelago with unique ecosystems.
Đây không chỉ là một nhóm đảo: nó là một quần đảo phức tạp với các hệ sinh thái độc đáo.
Nghi vấn
Is Indonesia considered an archipelago: a vast chain of islands stretching across the equator?
Indonesia có được coi là một quần đảo không: một chuỗi đảo rộng lớn trải dài qua đường xích đạo?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy an island in that archipelago.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một hòn đảo ở quần đảo đó.
Phủ định
If the archipelago weren't so remote, more tourists would visit it.
Nếu quần đảo không quá xa xôi, nhiều khách du lịch sẽ đến thăm nó hơn.
Nghi vấn
Would you feel isolated if you lived on a small island in the archipelago?
Bạn có cảm thấy bị cô lập nếu bạn sống trên một hòn đảo nhỏ ở quần đảo không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in tourism infrastructure, the archipelago would have attracted more visitors.
Nếu họ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch, quần đảo đó đã thu hút nhiều du khách hơn.
Phủ định
If the government had not protected the archipelago's ecosystem, it would not have remained such a pristine destination.
Nếu chính phủ không bảo vệ hệ sinh thái của quần đảo, nó đã không còn là một điểm đến nguyên sơ như vậy.
Nghi vấn
Would the exploration have been successful if the sailors had known about the hidden dangers around the archipelago?
Liệu cuộc thám hiểm có thành công nếu các thủy thủ biết về những nguy hiểm tiềm ẩn xung quanh quần đảo không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archipelago is a beautiful place to visit, isn't it?
Quần đảo là một nơi tuyệt đẹp để tham quan, phải không?
Phủ định
That archipelago isn't very large, is it?
Quần đảo đó không lớn lắm, phải không?
Nghi vấn
The archipelago has many islands, doesn't it?
Quần đảo có nhiều hòn đảo, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to explore the archipelago by boat next summer.
Họ sẽ khám phá quần đảo bằng thuyền vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to buy an island in the archipelago; it's too expensive.
Cô ấy sẽ không mua một hòn đảo trong quần đảo; nó quá đắt.
Nghi vấn
Are we going to visit that famous archipelago on our trip?
Chúng ta có định ghé thăm quần đảo nổi tiếng đó trong chuyến đi của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the formation of the archipelago next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự hình thành của quần đảo vào năm tới.
Phủ định
The cruise ship won't be sailing through the archipelago due to the storm.
Tàu du lịch sẽ không đi qua quần đảo vì bão.
Nghi vấn
Will they be exploring the archipelago when they arrive?
Liệu họ sẽ khám phá quần đảo khi họ đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archipelago".

Tầm quan trọng của quần đảo trong lịch sử và văn hóa

Các quần đảo thường đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa của các quốc gia. Chúng có thể là trung tâm thương mại, điểm nóng quân sự, hoặc nơi sinh sống của các nền văn hóa độc đáo. Ví dụ, Nhật Bản và Indonesia là hai quốc gia quần đảo có lịch sử và văn hóa phong phú.