(Top Banner Ad)
areola
C1
noun C1 Y học

areola

UK: /əˈrɪələ/ • US: /əˈriːələ/

Nghĩa tiếng Việt

quầng vú vùng da quanh núm vú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The circular pigmented area surrounding the nipple.

Vietnamese Meaning

Quầng vú; vùng da có sắc tố sẫm màu bao quanh núm vú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the areola for any signs of abnormalities."

    "Bác sĩ kiểm tra quầng vú để tìm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào."

  • "Changes in the color of the areola can be an early sign of pregnancy."

    "Sự thay đổi màu sắc của quầng vú có thể là một dấu hiệu sớm của thai kỳ."

  • "Some women choose to have the areola tattooed after breast reconstruction."

    "Một số phụ nữ chọn xăm quầng vú sau khi tái tạo vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun areolar Thuộc về hoặc liên quan đến quầng vú hoặc các khoảng trống nhỏ.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
areola

Nguồn gốc của từ 'areola'

Từ 'areola' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'vòng tròn nhỏ' hoặc 'khoảng trống nhỏ'. Nó thường được dùng để chỉ vùng da có màu sắc khác biệt bao quanh núm vú.

Usage Note

Thuật ngữ y học dùng để chỉ vùng da quanh núm vú, có màu sẫm hơn so với da xung quanh. Kích thước và màu sắc của quầng vú có thể thay đổi theo tuổi tác, mang thai và các yếu tố hormone khác.

Prepositions

around of

‘Around’ dùng để chỉ vị trí xung quanh núm vú. ‘Of’ dùng trong các cụm từ mô tả đặc điểm của quầng vú (ví dụ: ‘the size of the areola’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + areola
  • dark dark areola
    (quầng vú sẫm màu)
  • large large areola
    (quầng vú lớn)
  • sensitive sensitive areola
    (quầng vú nhạy cảm)
Nouns related to areola
  • size areola size
    (kích thước quầng vú)
  • pigmentation areola pigmentation
    (sắc tố quầng vú)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

areola

noun
Lật mặt

Quầng vú; vùng da có sắc tố sẫm màu bao quanh núm vú.

"The doctor examined the areola for any signs of abnormalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "areola".

Tiêu chuẩn về vẻ đẹp

Ở nhiều nền văn hóa, kích thước và hình dạng của quầng vú có thể ảnh hưởng đến nhận thức về vẻ đẹp. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là vẻ đẹp có nhiều hình thức và sự đa dạng là điều tự nhiên.