(Top Banner Ad)
argenteer
C2
noun C2 Nghệ thuật, Lịch sử

argenteer

UK: /ˌɑːdʒənˈtɪə/ • US: /ˌɑːrdʒənˈtɪər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ bạc người thợ chế tác bạc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker in silver; a silversmith.

Vietnamese Meaning

Thợ bạc; người làm việc với bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The argenteer carefully hammered the silver into an intricate design."

    "Người thợ bạc cẩn thận gò bạc thành một thiết kế phức tạp."

  • "The museum displayed the work of a renowned argenteer from the 18th century."

    "Bảo tàng trưng bày tác phẩm của một thợ bạc nổi tiếng từ thế kỷ 18."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun argent Màu bạc; kim loại bạc (hiếm dùng)
Adjective argentous Chứa bạc (trong hóa học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
argentum
English
argenteer

Nguồn gốc của Argenteer

Từ 'argenteer' xuất phát từ tiếng Latin 'argentum', có nghĩa là 'bạc'. Trong lịch sử, argenteer là người thợ làm việc với bạc, tạo ra các đồ vật trang trí hoặc hữu dụng từ kim loại quý này. Nghề này đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ cao.

Usage Note

Từ 'argenteer' là một từ cổ và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc các tác phẩm văn học mô tả các nghề thủ công cổ xưa. Khác với 'silversmith' (thợ bạc) là từ thông dụng hơn, 'argenteer' nhấn mạnh tính chuyên môn và kỹ xảo cao trong việc chế tác bạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + argenteer
  • Skilled argenteer
    (người thợ bạc lành nghề)
  • Experienced argenteer
    (người thợ bạc giàu kinh nghiệm)
Verb + argenteer
  • Hire an argenteer
    (thuê một người thợ bạc)
  • Employ an argenteer
    (thuê một người thợ bạc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argenteer

noun
Lật mặt

Thợ bạc; người làm việc với bạc.

"The argenteer carefully hammered the silver into an intricate design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argenteer".

Nghề thủ công bạc

Nghề thủ công bạc có một lịch sử lâu đời và quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Các sản phẩm từ bạc không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang ý nghĩa văn hóa và tâm linh sâu sắc. Trong nhiều xã hội, bạc được coi là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và vẻ đẹp.