(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ arrears
C1

arrears

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

nợ quá hạn khoản nợ tồn đọng tiền nợ đọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arrears'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khoản tiền nợ quá hạn, lẽ ra phải được thanh toán trước đó.

Definition (English Meaning)

Money that is owed and should have been paid earlier.

Ví dụ Thực tế với 'Arrears'

  • "The company is in arrears with its payments to suppliers."

    "Công ty đang nợ tiền các nhà cung cấp."

  • "He was several months in arrears with his mortgage."

    "Anh ta đã nợ thế chấp vài tháng."

  • "If you fall into arrears, you may lose your home."

    "Nếu bạn rơi vào tình trạng nợ quá hạn, bạn có thể mất nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Arrears'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: arrears
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

back payments(các khoản thanh toán trả chậm)
outstanding debts(các khoản nợ tồn đọng)

Trái nghĩa (Antonyms)

advance payments(các khoản thanh toán trước)
current account(tài khoản hiện tại)

Từ liên quan (Related Words)

default(vỡ nợ)
overdue(quá hạn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tài chính Kế toán

Ghi chú Cách dùng 'Arrears'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'arrears' luôn ở dạng số nhiều. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, nợ nần, và các khoản thanh toán chậm trễ. Không giống như 'debt' (nợ chung), 'arrears' chỉ khoản nợ đã quá hạn. Nó thường được đi kèm với các giới từ như 'in' hoặc 'of'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Khi dùng 'in arrears', nó chỉ trạng thái đang nợ, ví dụ 'The rent is in arrears'. Khi dùng 'arrears of', nó chỉ về số tiền nợ quá hạn, ví dụ 'arrears of rent'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Arrears'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tenant, who had significant arrears, finally paid what he owed.
Người thuê nhà, người mà có một khoản nợ đọng lớn, cuối cùng đã trả những gì anh ta nợ.
Phủ định
The company, which did not have any arrears that needed to be cleared, reported record profits.
Công ty, công ty mà không có bất kỳ khoản nợ đọng nào cần thanh toán, đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục.
Nghi vấn
Is the company, which has large arrears, going to declare bankruptcy?
Liệu công ty, công ty mà có một khoản nợ đọng lớn, có tuyên bố phá sản không?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh dear, the account is in arrears.
Ôi trời, tài khoản đang bị nợ đọng.
Phủ định
Well, the payments aren't in arrears yet.
Chà, các khoản thanh toán vẫn chưa bị nợ đọng.
Nghi vấn
Hey, are the membership fees in arrears?
Này, phí thành viên có bị nợ đọng không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has payments in arrears, like many others.
Anh ấy có các khoản thanh toán chậm trả, giống như nhiều người khác.
Phủ định
Not once have I been in arrears with my rent.
Chưa một lần nào tôi bị chậm trả tiền thuê nhà.
Nghi vấn
Should you fall into arrears, what actions will the bank take?
Nếu bạn rơi vào tình trạng nợ quá hạn, ngân hàng sẽ có những hành động gì?
(Vị trí vocab_tab4_inline)