(Top Banner Ad)
arrears
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Tài chính, Kế toán

arrears

UK: /əˈrɪəz/ • US: /əˈrɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

nợ quá hạn khoản nợ tồn đọng tiền nợ đọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that is owed and should have been paid earlier.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền nợ quá hạn, lẽ ra phải được thanh toán trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in arrears with its payments to suppliers."

    "Công ty đang nợ tiền các nhà cung cấp."

  • "He was several months in arrears with his mortgage."

    "Anh ta đã nợ thế chấp vài tháng."

  • "If you fall into arrears, you may lose your home."

    "Nếu bạn rơi vào tình trạng nợ quá hạn, bạn có thể mất nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arrear Khoản nợ chưa thanh toán (dạng số ít, ít dùng hơn số nhiều)
Noun arrearage Tình trạng nợ đọng hoặc tổng số tiền nợ
Adjective rear Ở phía sau, cuối cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad retro
Medieval Latin
adretro
Old French
arere
Middle English
arereage
Modern English
arrears

Bị bỏ lại phía sau

Từ 'arrears' có gốc rễ từ tiếng Pháp cổ 'arere', nghĩa là 'phía sau'. Trong ngữ cảnh tài chính, khi bạn rơi vào tình trạng 'arrears', các khoản thanh toán của bạn đang bị 'tụt lại phía sau' so với lịch trình đã cam kết. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người lính đi chậm hơn đội hình, sau đó mới chuyển sang nghĩa nợ nần trong thương mại.

Usage Note

Từ 'arrears' luôn ở dạng số nhiều. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, nợ nần, và các khoản thanh toán chậm trễ. Không giống như 'debt' (nợ chung), 'arrears' chỉ khoản nợ đã quá hạn. Nó thường được đi kèm với các giới từ như 'in' hoặc 'of'.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in arrears', nó chỉ trạng thái đang nợ, ví dụ 'The rent is in arrears'. Khi dùng 'arrears of', nó chỉ về số tiền nợ quá hạn, ví dụ 'arrears of rent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + arrears
  • fall into fall into arrears
    (bắt đầu nợ đọng, không trả tiền đúng hạn)
  • clear clear your arrears
    (thanh toán hết tất cả các khoản nợ đọng)
  • accrue accrue arrears
    (tích tụ nợ đọng (nợ ngày càng tăng))
Noun + arrears
  • rent rent arrears
    (nợ tiền thuê nhà)
  • tax tax arrears
    (nợ thuế)
  • mortgage mortgage arrears
    (nợ tiền vay mua nhà)
Adjective + arrears
  • substantial substantial arrears
    (khoản nợ đọng đáng kể/lớn)
  • serious serious arrears
    (nợ đọng nghiêm trọng)

Idioms

  • In arrears

    Đang mắc nợ hoặc được trả sau khi công việc hoàn thành

    "The rent is three months in arrears."

    (Tiền thuê nhà đã bị nợ ba tháng rồi.)

  • Paid in arrears

    Trả lương/phí sau khi kỳ hạn kết thúc

    "I am paid in arrears at the end of each month."

    (Tôi được trả lương vào cuối mỗi tháng (sau khi đã làm xong).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrears

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Khoản tiền nợ quá hạn, lẽ ra phải được thanh toán trước đó.

"The company is in arrears with its payments to suppliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tenant, who had significant arrears, finally paid what he owed.
Người thuê nhà, người mà có một khoản nợ đọng lớn, cuối cùng đã trả những gì anh ta nợ.
Phủ định
The company, which did not have any arrears that needed to be cleared, reported record profits.
Công ty, công ty mà không có bất kỳ khoản nợ đọng nào cần thanh toán, đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục.
Nghi vấn
Is the company, which has large arrears, going to declare bankruptcy?
Liệu công ty, công ty mà có một khoản nợ đọng lớn, có tuyên bố phá sản không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh dear, the account is in arrears.
Ôi trời, tài khoản đang bị nợ đọng.
Phủ định
Well, the payments aren't in arrears yet.
Chà, các khoản thanh toán vẫn chưa bị nợ đọng.
Nghi vấn
Hey, are the membership fees in arrears?
Này, phí thành viên có bị nợ đọng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has payments in arrears, like many others.
Anh ấy có các khoản thanh toán chậm trả, giống như nhiều người khác.
Phủ định
Not once have I been in arrears with my rent.
Chưa một lần nào tôi bị chậm trả tiền thuê nhà.
Nghi vấn
Should you fall into arrears, what actions will the bank take?
Nếu bạn rơi vào tình trạng nợ quá hạn, ngân hàng sẽ có những hành động gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrears".

Hệ thống trả lương 'In Arrears'

Ở nhiều nước phương Tây, việc trả lương 'in arrears' là tiêu chuẩn. Điều này có nghĩa là nhân viên làm việc trước, sau đó mới nhận lương cho khoảng thời gian đó vào cuối kỳ. Điều này khác với việc trả trước (in advance). Nó giúp bộ phận kế toán có thời gian tính toán chính xác số giờ làm và các khoản khấu trừ.

Hệ lụy pháp lý của Rent Arrears

Trong văn hóa thuê nhà tại Mỹ và Anh, 'rent arrears' là một vấn đề pháp lý nghiêm trọng. Chỉ cần nợ một khoảng thời gian nhất định (thường là 2 tháng), chủ nhà có quyền bắt đầu quy trình 'eviction' (trục xuất) theo luật định. Do đó, việc duy trì lịch sử thanh toán sạch là cực kỳ quan trọng đối với điểm tín dụng của cá nhân.