(Top Banner Ad)
artifactual
C1
adjective C1 Khảo cổ học, Bảo tàng học, Ngôn ngữ học

artifactual

UK: /ˌɑːtɪˈfæktʃuəl/ • US: /ˌɑːrtɪˈfæktʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính hiện vật do hiện vật tạo ra có nguồn gốc nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or of the nature of an artifact; artificial or produced by human workmanship, rather than naturally occurring.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có bản chất của một hiện vật; nhân tạo hoặc được tạo ra bởi sự khéo léo của con người, chứ không phải tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study aimed to distinguish between natural and artifactual changes in the soil composition."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích phân biệt giữa những thay đổi tự nhiên và những thay đổi mang tính hiện vật trong thành phần đất."

  • "The experiment introduced artifactual errors into the dataset."

    "Thí nghiệm đã đưa các lỗi mang tính hiện vật vào tập dữ liệu."

  • "Researchers must be careful to differentiate between genuine findings and artifactual results."

    "Các nhà nghiên cứu phải cẩn thận để phân biệt giữa các phát hiện thực tế và các kết quả mang tính hiện vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artifact đồ tạo tác, hiện vật
Adjective artificial nhân tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Bảo tàng học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arte factum
English
artifact
English
artifactual

Nguồn gốc của 'Artifactual'

Từ 'artifactual' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'arte factum', có nghĩa là 'được làm bằng nghệ thuật hoặc kỹ năng'. Nó mô tả những thứ do con người tạo ra, thường mang giá trị lịch sử hoặc văn hóa. Từ này nhấn mạnh rằng vật đó không phải là tự nhiên mà là sản phẩm của sự sáng tạo và lao động của con người.

Usage Note

Từ 'artifactual' thường được sử dụng để mô tả những thứ được tạo ra hoặc bị ảnh hưởng bởi con người. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa những gì tự nhiên và những gì do con người tạo ra. Nó cũng có thể ám chỉ đến những thứ không tự nhiên hoặc không xác thực. Khác với 'artificial', 'artifactual' thường liên quan đến các đối tượng vật lý hơn là các khái niệm trừu tượng.

Prepositions

in of

'In' được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một cái gì đó mang tính hiện vật. Ví dụ: 'artifactual changes in the archaeological record'. 'Of' được dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của một cái gì đó là hiện vật. Ví dụ: 'an artifactual origin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artifactual
  • Certain certain artifactual characteristics
    (những đặc điểm tạo tác nhất định)
  • Apparent apparent artifactual errors
    (những lỗi tạo tác rõ ràng)
Noun + artifactual
  • Evidence artifactual evidence
    (bằng chứng tạo tác)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artifactual

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có bản chất của một hiện vật; nhân tạo hoặc được tạo ra bởi sự khéo léo của con người, chứ không phải tự nhiên.

"The study aimed to distinguish between natural and artifactual changes in the soil composition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's collection included several artifactual objects from the Bronze Age.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một vài đồ vật mang tính tạo tác từ thời đại đồ đồng.
Phủ định
The archaeologist determined that the find was not artifactual, but rather a naturally formed rock.
Nhà khảo cổ học xác định rằng phát hiện này không phải là tạo tác, mà là một tảng đá hình thành tự nhiên.
Nghi vấn
Is this pottery shard artifactual, or is it a more recent imitation?
Mảnh gốm này có phải là tạo tác không, hay nó là một bản sao gần đây hơn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's artifactual displays are renowned for their historical accuracy.
Các trưng bày mang tính tạo tác của bảo tàng nổi tiếng về tính chính xác lịch sử.
Phủ định
The artist's claims about the artifactual nature of the found object weren't initially believed.
Những tuyên bố của nghệ sĩ về bản chất tạo tác của vật thể được tìm thấy ban đầu không được tin tưởng.
Nghi vấn
Is Sarah's research focused on the artifactual evidence from the ancient civilization?
Nghiên cứu của Sarah có tập trung vào bằng chứng tạo tác từ nền văn minh cổ đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artifactual".

Giá trị của hiện vật

Hiện vật (artifacts) đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về lịch sử và văn hóa của các nền văn minh. Chúng cung cấp bằng chứng hữu hình về cách con người sống, suy nghĩ và sáng tạo trong quá khứ. Việc bảo tồn và nghiên cứu hiện vật giúp chúng ta kết nối với di sản của nhân loại.