(Top Banner Ad)
artificer
C1
noun C1 Lịch sử, Văn học, Fantasy, Kỹ thuật

artificer

UK: /ɑːˈtɪfɪsə/ • US: /ɑːrˈtɪfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ thủ công người thợ khéo tay nhà phát minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skilled craftsman or inventor.

Vietnamese Meaning

Một người thợ thủ công lành nghề hoặc nhà phát minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artificer spent years perfecting his craft."

    "Người thợ thủ công đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của mình."

  • "The artificers of the ancient world were masters of their trades."

    "Những người thợ thủ công của thế giới cổ đại là bậc thầy trong nghề của họ."

  • "In the fantasy novel, the artificer created magical weapons."

    "Trong tiểu thuyết giả tưởng, người thợ thủ công đã tạo ra những vũ khí ma thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artifice Mánh khóe, kỹ xảo; sự khéo léo giả tạo (trong tiếng Việt)
Adjective artificial Nhân tạo, giả tạo (trong tiếng Việt)
Noun artisan Thợ thủ công (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học, Fantasy, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artifex
French
artificier
English
artificer

Nguồn gốc của 'artificer'

Từ 'artificer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artifex', có nghĩa là 'người thợ lành nghề'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp thành 'artificier', chỉ người chế tạo pháo hoa hoặc người lính công binh. Cuối cùng, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một người thợ khéo léo, đặc biệt là trong quân đội.

Usage Note

Từ 'artificer' nhấn mạnh đến kỹ năng, sự khéo léo và khả năng sáng tạo trong việc chế tạo đồ vật, thường là những đồ vật phức tạp hoặc tinh xảo. So với 'craftsman', 'artificer' mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn, gợi liên tưởng đến những người thợ thời xưa hoặc trong bối cảnh giả tưởng.

Prepositions

of in

'Artificer of' thường được sử dụng để chỉ người tạo ra hoặc phát minh ra một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He is an artificer of intricate clockwork mechanisms'. 'Artificer in' thường được sử dụng để chỉ chuyên môn của người thợ thủ công. Ví dụ: 'He is an artificer in metalwork'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificer
  • skilled skilled artificer
    (người thợ lành nghề)
  • clever clever artificer
    (người thợ khéo léo)
  • military military artificer
    (công binh)
Verb + artificer
  • employ employ an artificer
    (thuê một người thợ)
  • train train as an artificer
    (đào tạo thành một người thợ)

Idioms

  • God is the perfect artificer.

    Chúa là người tạo hóa hoàn hảo.

    "Philosophers often refer to God as the perfect artificer, creating the universe with impeccable design."

    (Các triết gia thường nhắc đến Chúa như là người tạo hóa hoàn hảo, tạo ra vũ trụ với thiết kế hoàn mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificer

noun
Lật mặt

Một người thợ thủ công lành nghề hoặc nhà phát minh.

"The artificer spent years perfecting his craft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artificer meticulously crafted a beautiful clockwork bird.
Người thợ thủ công tỉ mỉ chế tạo một con chim máy tuyệt đẹp.
Phủ định
He is not just an engineer; he's an artificer, blending artistry with technology.
Anh ấy không chỉ là một kỹ sư; anh ấy là một nghệ nhân, kết hợp nghệ thuật với công nghệ.
Nghi vấn
Is she an artificer known for her innovative and intricate designs?
Cô ấy có phải là một nghệ nhân nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo và phức tạp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificer".

Vai trò của thợ thủ công trong lịch sử

Trong lịch sử, 'artificer' hay thợ thủ công đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các công trình kiến trúc, chế tạo vũ khí và đồ dùng hàng ngày. Kỹ năng của họ được truyền từ đời này sang đời khác, góp phần bảo tồn và phát triển văn hóa của một quốc gia.