(Top Banner Ad)
ascended
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Tổng quát

ascended

UK: /əˈsendɪd/ • US: /əˈsendɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lên trèo lên thăng lên kế vị lên ngôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having gone up; having risen.

Vietnamese Meaning

Đã đi lên; đã trèo lên; đã thăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balloon ascended into the clear blue sky."

    "Quả bóng bay bay lên bầu trời xanh trong."

  • "The climbers ascended the mountain with great effort."

    "Những người leo núi đã leo lên ngọn núi với rất nhiều nỗ lực."

  • "After years of hard work, she ascended to the position of CEO."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã thăng tiến lên vị trí Giám đốc điều hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ascend đi lên, leo lên, lên ngôi
Noun ascent sự đi lên, sự trèo lên, con dốc đi lên
Noun ascension sự thăng thiên, sự lên ngôi (thường mang ý nghĩa trang trọng, tôn giáo)
Adjective ascendant / ascendent đang lên, có uy thế, có ảnh hưởng ngày càng tăng
Noun ascendant / ascendent vị thế có ưu thế; tổ tiên, tiền nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skand-
Latin
ascendere (ad + scandere)
Old French
ascendre
Middle English
ascenden

Hành Trình 'Leo Lên' Của Một Từ

Gốc của từ 'ascend' đến từ tiếng Latin 'ascendere', là sự kết hợp của 'ad' (hướng tới) và 'scandere' (leo, trèo). Ban đầu, nó mang ý nghĩa rất vật chất, như việc leo lên một ngọn núi. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã 'leo' lên một tầm cao mới, mang tính trừu tượng hơn, dùng để chỉ việc lên ngôi, thăng chức, hay một linh hồn bay về trời.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả sự di chuyển lên cao, có thể theo nghĩa đen (leo núi, bay lên) hoặc nghĩa bóng (thăng tiến trong sự nghiệp, đạt được vị trí cao hơn về mặt tinh thần). Khác với 'raised' (được nâng lên bởi một tác nhân bên ngoài), 'ascended' thường mang ý nghĩa chủ động tự mình đi lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + ascended (Ai/Cái gì đã đi lên)
  • The queen ascended the throne.
    (Nữ hoàng đã lên ngôi.)
  • The rocket ascended into the clouds.
    (Tên lửa đã bay vút lên mây.)
  • He ascended to the position of manager.
    (Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí quản lý.)
ascended + Adverb/Prepositional Phrase (Đi lên như thế nào/đến đâu)
  • ascended rapidly through the ranks.
    (thăng tiến nhanh chóng qua các cấp bậc.)
  • ascended to the summit of the mountain.
    (leo lên đến đỉnh núi.)
  • ascended from poverty to great wealth.
    (vươn lên từ nghèo khó đến chỗ vô cùng giàu có.)

Idioms

  • ascend the ladder of success

    Leo lên nấc thang thành công.

    "She started as an intern and quickly ascended the ladder of success to become the company's director."

    (Cô ấy bắt đầu từ vị trí thực tập sinh và nhanh chóng leo lên nấc thang thành công để trở thành giám đốc của công ty.)

  • ascend to the great beyond

    Về với cõi vĩnh hằng (cách nói giảm nói tránh cho việc qua đời).

    "After a long illness, he peacefully ascended to the great beyond."

    (Sau một thời gian dài lâm bệnh, ông đã thanh thản về với cõi vĩnh hằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascended

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã đi lên; đã trèo lên; đã thăng lên.

"The balloon ascended into the clear blue sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The balloon ascended into the sky.
Quả bóng bay đã bay lên bầu trời.
Phủ định
The climber did not ascend the mountain due to the storm.
Người leo núi đã không leo lên núi vì bão.
Nghi vấn
Did the plane ascend to its cruising altitude?
Máy bay đã lên đến độ cao hành trình chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ascended the mountain quickly, didn't he?
Anh ấy leo lên núi rất nhanh, đúng không?
Phủ định
She didn't ascend to the throne easily, did she?
Cô ấy đã không lên ngôi một cách dễ dàng, đúng không?
Nghi vấn
They ascended the stairs slowly, didn't they?
Họ leo lên cầu thang một cách chậm rãi, đúng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The balloon was ascending into the sky.
Quả bóng bay đang bay lên bầu trời.
Phủ định
The climber was not ascending the mountain due to the storm.
Người leo núi đã không leo lên núi vì bão.
Nghi vấn
Was the plane ascending when the engine failed?
Có phải máy bay đang cất cánh khi động cơ bị hỏng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber had been ascending the mountain for hours before the storm hit.
Người leo núi đã leo lên núi hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They hadn't been ascending the corporate ladder, content with their current positions.
Họ đã không leo lên nấc thang sự nghiệp, hài lòng với vị trí hiện tại của họ.
Nghi vấn
Had the balloon been ascending steadily before it suddenly burst?
Có phải quả bóng bay đã tăng lên đều đặn trước khi nó đột ngột vỡ tung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascended".

Lễ Thăng Thiên trong Kitô giáo

Trong văn hóa phương Tây, từ 'ascend' có một ý nghĩa tâm linh và tôn giáo sâu sắc. 'The Ascension' (Lễ Thăng Thiên) là một ngày lễ quan trọng của Kitô giáo, kỷ niệm sự kiện Chúa Jesus bay về trời 40 ngày sau khi phục sinh. Sự kiện này biểu trưng cho sự chiến thắng, vinh quang và sự siêu việt.

Hoàng gia & Quyền lực

Cụm từ 'ascended the throne' (lên ngôi) được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh liên quan đến hoàng gia và chế độ quân chủ. Nó không chỉ đơn thuần là ngồi lên ngai vàng, mà còn mang ý nghĩa về việc nắm giữ quyền lực tối cao, bắt đầu một triều đại mới, và là một sự kiện mang tính lịch sử trọng đại.