(Top Banner Ad)
aside from
B2
Giới từ/Liên từ B2 Chung

aside from

UK: /əˈsaɪd frɒm/ • US: /əˈsaɪd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại trừ bên cạnh ngoài ra thêm vào đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Except for; in addition to.

Vietnamese Meaning

Ngoại trừ; thêm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aside from the cost, it was a great experience."

    "Ngoại trừ chi phí, đó là một trải nghiệm tuyệt vời."

  • "Aside from a few scratches, the car is in perfect condition."

    "Ngoại trừ một vài vết trầy xước, chiếc xe ở trong tình trạng hoàn hảo."

  • "Aside from English, she also speaks French and Spanish."

    "Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói được tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb aside về một bên, sang một bên (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'aside from'

'Aside from' là một cụm giới từ kết hợp từ 'aside' (một bên) và 'from' (từ). Ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến việc loại bỏ hoặc tách một điều gì đó ra khỏi một nhóm hoặc tình huống. Cụm từ này đã phát triển theo thời gian để mang ý nghĩa 'ngoại trừ' hoặc 'ngoài ra'. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'ngoài... ra', 'bên cạnh đó', hoặc 'ngoại trừ'.

Usage Note

Cụm từ 'aside from' thường được dùng để chỉ một ngoại lệ hoặc một yếu tố bổ sung. Nó gần nghĩa với 'apart from' và 'except for', nhưng đôi khi 'aside from' có thể mang ý nghĩa 'thêm vào' mạnh mẽ hơn. 'Except for' thường nhấn mạnh vào sự loại trừ, trong khi 'aside from' có thể nhấn mạnh vào cả sự loại trừ và bổ sung. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aside from
  • unrelated unrelated aside from that
    (không liên quan, ngoại trừ điều đó)
  • minor minor aside from the cost
    (không đáng kể, ngoại trừ chi phí)
Verb + aside from
  • knowing knowing aside from the obvious
    (biết, ngoài những điều hiển nhiên)
  • considering considering aside from the price
    (xem xét, ngoài giá cả)

Idioms

  • aside from that

    ngoài điều đó ra, bên cạnh đó

    "The movie was great, aside from that one scene."

    (Bộ phim rất hay, ngoài cái cảnh đó ra.)

  • aside from the fact that

    ngoài sự thật là, ngoài việc

    "Aside from the fact that it's expensive, it's also impractical."

    (Ngoài việc nó đắt tiền ra, nó còn không thực tế nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aside from

Giới từ/Liên từ
Lật mặt

Ngoại trừ; thêm vào.

"Aside from the cost, it was a great experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aside from".

Cách sử dụng 'aside from' trong giao tiếp

'Aside from' thường được sử dụng để giới thiệu một ngoại lệ hoặc một điểm khác biệt so với một tuyên bố chung. Nó giúp làm rõ ý và tránh hiểu lầm. Trong văn hóa phương Tây, việc diễn đạt ý kiến một cách chính xác và đầy đủ là rất quan trọng, và 'aside from' là một công cụ hữu ích để đạt được điều này. Nó cho phép người nói thừa nhận các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến tình huống.