(Top Banner Ad)
asperse
C2
verb C2 Luật pháp, Báo chí, Chính trị

asperse

UK: /əˈspɜːs/ • US: /əˈspɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

bôi nhọ vu khống phỉ báng gièm pha
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attack with lies or libelous reports; slander; defame.

Vietnamese Meaning

Công kích bằng những lời dối trá hoặc những lời nói phỉ báng; vu khống; bôi nhọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper was accused of aspersing the politician's character."

    "Tờ báo bị cáo buộc bôi nhọ nhân phẩm của chính trị gia."

  • "His opponents tried to asperse his reputation before the election."

    "Các đối thủ của ông ta đã cố gắng bôi nhọ danh tiếng của ông ta trước cuộc bầu cử."

  • "The company claims that its competitors are aspersing its products."

    "Công ty tuyên bố rằng các đối thủ cạnh tranh đang bôi nhọ sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aspersion
Adjective aspersive

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Báo chí, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aspergere
English
asperse

Nguồn gốc của 'Asperse'

Từ 'asperse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aspergere', có nghĩa là 'rảy lên' hoặc 'rắc lên'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là rảy nước, nhưng sau đó phát triển thành nghĩa bóng là bôi nhọ hoặc phỉ báng danh dự của ai đó bằng những lời lẽ không đúng sự thật. Hãy tưởng tượng việc rắc bùn lên ai đó để làm hoen ố họ, đó chính là ý nghĩa sâu xa của từ này.

Usage Note

Từ 'asperse' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc báo chí. Nó nhấn mạnh hành động cố ý làm tổn hại danh tiếng của ai đó bằng cách lan truyền những lời buộc tội sai trái. Khác với 'criticize' (chỉ trích) đơn thuần, 'asperse' bao hàm ý xấu, ác ý và ý định gây tổn hại. So với 'slander' (vu khống bằng lời nói), 'asperse' có thể bao gồm cả vu khống bằng văn bản (libel).

Prepositions

with by

Khi sử dụng 'asperse with', nó thường ám chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để bôi nhọ. Ví dụ: 'He aspersed her with false accusations.' (Anh ta bôi nhọ cô ấy bằng những lời buộc tội sai trái). Khi sử dụng 'asperse by', thường đề cập đến phương pháp hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'He aspersed her by spreading rumors.' (Anh ta bôi nhọ cô ấy bằng cách lan truyền tin đồn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asperse
  • false asperse claims
    (những cáo buộc sai trái làm tổn hại danh tiếng)
  • libelous asperse statements
    (những tuyên bố phỉ báng)
Verb + asperse
  • try to asperse someone's reputation
    (cố gắng bôi nhọ danh tiếng của ai đó)
  • publicly asperse someone's character
    (công khai phỉ báng nhân phẩm của ai đó)

Idioms

  • cast aspersions on

    gieo rắc nghi ngờ, bôi nhọ ai đó

    "He cast aspersions on her integrity."

    (Anh ta đã gieo rắc nghi ngờ về sự chính trực của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asperse

verb
Lật mặt

Công kích bằng những lời dối trá hoặc những lời nói phỉ báng; vu khống; bôi nhọ.

"The newspaper was accused of aspersing the politician's character."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He did asperse her character with unfounded accusations.
Anh ta đã bôi nhọ nhân phẩm của cô ấy bằng những lời buộc tội vô căn cứ.
Phủ định
They did not asperse my reputation, but instead defended it.
Họ không bôi nhọ danh tiếng của tôi, mà thay vào đó đã bảo vệ nó.
Nghi vấn
Did she asperse them in her testimony?
Cô ấy có bôi nhọ họ trong lời khai của mình không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Asperse his reputation carefully.
Hãy bôi nhọ danh tiếng của anh ta một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't asperse her character publicly.
Đừng bôi nhọ nhân cách của cô ấy trước công chúng.
Nghi vấn
Do asperse the facts to gain the advantage!
Hãy bóp méo sự thật để giành lợi thế!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician aspersed his opponent's character during the debate.
Chính trị gia đã bôi nhọ nhân phẩm của đối thủ trong cuộc tranh luận.
Phủ định
She did not asperse her colleague's reputation, despite their disagreement.
Cô ấy đã không bôi nhọ danh tiếng của đồng nghiệp, mặc dù họ không đồng ý với nhau.
Nghi vấn
Did they asperse the company's integrity with those false accusations?
Họ có bôi nhọ sự chính trực của công ty bằng những cáo buộc sai trái đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asperse".

Văn hóa và sự phỉ báng

Trong nhiều nền văn hóa, danh dự và uy tín cá nhân được coi trọng. Việc 'asperse' ai đó, tức là bôi nhọ hoặc phỉ báng họ, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội và pháp lý. Vì vậy, cần cẩn trọng khi đưa ra những lời cáo buộc hoặc nhận xét tiêu cực về người khác.