(Top Banner Ad)
asphalt paver
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Kỹ thuật

asphalt paver

UK: /ˈæsˌfɒlt ˈpeɪvər/ • US: /ˈæsˌfɔlt ˈpeɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy rải nhựa đường máy trải asphalt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy piece of construction equipment used to spread asphalt evenly on roads and other surfaces.

Vietnamese Meaning

Một loại máy móc xây dựng hạng nặng được sử dụng để rải nhựa đường đều trên đường và các bề mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The asphalt paver ensured a smooth and even road surface."

    "Máy rải nhựa đường đảm bảo một bề mặt đường nhẵn và đều."

  • "The new asphalt paver significantly improved the speed of road construction."

    "Máy rải nhựa đường mới đã cải thiện đáng kể tốc độ thi công đường."

  • "The operator skillfully maneuvered the asphalt paver to create a seamless surface."

    "Người vận hành khéo léo điều khiển máy rải nhựa đường để tạo ra một bề mặt liền mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pave lát (đường, vỉa hè)
Noun pavement vỉa hè, mặt đường đã được lát
Noun paving việc lát đường, vật liệu lát đường
Noun asphalt nhựa đường
Adjective asphaltic có chứa nhựa đường, thuộc về nhựa đường

Synonyms

paving machine (máy rải đường)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄσφαλτος (ásphaltos) - 'unshakeable, secure'
Latin
asphaltus
Old French
asphalte
English
asphalt
Latin
pavire - 'to beat, ram down'
Old French
paver - 'to pave'
English
paver

Từ 'Bất Bại' Đến Cỗ Máy Trải Đường

Từ 'asphalt' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ásphaltos', có nghĩa là 'không thể lay chuyển' hoặc 'an toàn', vì người xưa dùng nó làm chất kết dính vững chắc trong xây dựng. Trong khi đó, 'paver' xuất phát từ tiếng Latin 'pavire', nghĩa là 'đập' hoặc 'nện xuống' để làm phẳng mặt đất. Vì vậy, 'asphalt paver' mô tả chính xác một cỗ máy chuyên 'nện' và trải lớp vật liệu 'bất bại' này để tạo ra những con đường hiện đại.

Usage Note

Máy rải nhựa đường là thiết bị cơ giới hóa, có khả năng trải vật liệu nhựa đường (asphalt) với độ dày và độ rộng được kiểm soát. Nó thường được sử dụng trong xây dựng và bảo trì đường bộ, bãi đỗ xe và các khu vực trải nhựa khác. Điểm khác biệt với các phương pháp thủ công là độ chính xác và hiệu quả cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asphalt paver
  • heavy-duty asphalt paver
    (máy rải nhựa đường hạng nặng)
  • modern asphalt paver
    (máy rải nhựa đường hiện đại)
  • tracked asphalt paver
    (máy rải nhựa đường bánh xích)
  • wheeled asphalt paver
    (máy rải nhựa đường bánh lốp)
Verb + asphalt paver
  • operate an asphalt paver
    (vận hành một máy rải nhựa đường)
  • maintain an asphalt paver
    (bảo trì một máy rải nhựa đường)
  • rent an asphalt paver
    (thuê một máy rải nhựa đường)
Noun + asphalt paver
  • asphalt paver operator
    (người vận hành máy rải nhựa đường)
  • asphalt paver screed
    (bộ phận san phẳng của máy rải nhựa đường)
  • asphalt paver manufacturer
    (nhà sản xuất máy rải nhựa đường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asphalt paver

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy móc xây dựng hạng nặng được sử dụng để rải nhựa đường đều trên đường và các bề mặt khác.

"The asphalt paver ensured a smooth and even road surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This asphalt paver is used to create smooth road surfaces.
Máy rải nhựa đường này được sử dụng để tạo ra bề mặt đường nhẵn.
Phủ định
That is not our asphalt paver; ours is much older.
Đó không phải là máy rải nhựa đường của chúng tôi; của chúng tôi cũ hơn nhiều.
Nghi vấn
Which asphalt paver are they going to use for the highway project?
Họ sẽ sử dụng máy rải nhựa đường nào cho dự án đường cao tốc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asphalt paver".

Xương Sống Của Hệ Thống Giao Thông Hiện Đại

Máy rải nhựa đường là một phát minh quan trọng của thế kỷ 20, đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng các hệ thống đường cao tốc rộng lớn ở các nước phương Tây, chẳng hạn như Hệ thống Xa lộ Liên tiểu bang của Hoa Kỳ. Sự ra đời của nó đã thúc đẩy mạnh mẽ tăng trưởng kinh tế, sự phát triển của các vùng ngoại ô và văn hóa xe hơi.

Biểu Tượng Của Tốc Độ và Hiệu Quả Xây Dựng

Trong văn hóa xây dựng phương Tây, việc sử dụng máy rải nhựa đường tượng trưng cho tốc độ và hiệu quả. So với việc đổ bê tông mất nhiều thời gian để khô, đường nhựa có thể được sử dụng gần như ngay sau khi rải và lu phẳng, giúp giảm thiểu tắc nghẽn giao thông và nhanh chóng hoàn thành các dự án cơ sở hạ tầng.