(Top Banner Ad)
aspirational
C1
adjective C1 Kinh doanh, Marketing, Xã hội

aspirational

UK: /ˌæspəˈreɪʃənəl/ • US: /ˌæspəˈreɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

đầy khát vọng mang tính chất khát vọng hướng tới thành công truyền cảm hứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a strong desire to achieve success.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc có mong muốn mạnh mẽ để đạt được thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's marketing campaign created an aspirational image of luxury and success."

    "Chiến dịch marketing của công ty đã tạo ra một hình ảnh đầy khát vọng về sự sang trọng và thành công."

  • "Aspirational brands often use high-end photography in their advertisements."

    "Các thương hiệu đầy khát vọng thường sử dụng hình ảnh cao cấp trong quảng cáo của họ."

  • "She has an aspirational goal of becoming a doctor."

    "Cô ấy có một mục tiêu đầy khát vọng là trở thành một bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aspire khao khát, mong muốn
Noun aspiration khát vọng, ước mơ
Adverb aspirationally một cách đầy khát vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aspirare (to aspire)
English
aspirational

Nguồn Gốc của 'Aspirational'

Từ 'aspirational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aspirare', có nghĩa là 'khao khát' hoặc 'hướng tới'. Nó được sử dụng để mô tả những điều mà mọi người mong muốn đạt được, thường liên quan đến thành công, địa vị xã hội hoặc phong cách sống lý tưởng. Trong tiếng Anh hiện đại, nó mang ý nghĩa truyền cảm hứng và động lực để vươn lên.

Usage Note

Tính từ 'aspirational' thường được sử dụng để mô tả những mục tiêu, sản phẩm, phong cách sống hoặc hình ảnh mà mọi người mong muốn đạt được hoặc sở hữu. Nó nhấn mạnh khát vọng và mong muốn vươn lên một tầm cao mới, thường liên quan đến sự thành công, giàu có, địa vị xã hội hoặc sự hoàn thiện cá nhân. Khác với 'ambitious' (tham vọng) đơn thuần chỉ sự quyết tâm đạt được một điều gì đó, 'aspirational' gợi ý thêm về sự ngưỡng mộ và khao khát hướng tới một hình mẫu lý tưởng.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường liên kết với một mục tiêu hoặc lý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'aspirational to become a CEO'. Khi đi với 'for', nó thể hiện sự khao khát, ví dụ: 'aspirational for a better life'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aspirational
  • highly aspirational
    (đầy khát vọng)
  • inherently aspirational
    (vốn dĩ mang tính khát vọng)
Noun + aspirational
  • brand aspirational brand
    (thương hiệu khơi gợi cảm hứng)
  • lifestyle aspirational lifestyle
    (phong cách sống đáng mơ ước)

Idioms

  • reach for aspirational goals

    vươn tới những mục tiêu đầy khát vọng

    "She always encourages her students to reach for aspirational goals."

    (Cô ấy luôn khuyến khích học sinh của mình vươn tới những mục tiêu đầy khát vọng.)

  • lead an aspirational life

    sống một cuộc đời đầy khát vọng

    "He wanted to lead an aspirational life, full of purpose and meaning."

    (Anh ấy muốn sống một cuộc đời đầy khát vọng, tràn đầy mục đích và ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspirational

adjective
Lật mặt

Thể hiện hoặc có mong muốn mạnh mẽ để đạt được thành công.

"The company's marketing campaign created an aspirational image of luxury and success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her aspirational goals motivated her is clear.
Rõ ràng là những mục tiêu đầy khát vọng của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy.
Phủ định
Whether his aspirational lifestyle is sustainable is not certain.
Việc lối sống đầy khát vọng của anh ấy có bền vững hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
Why their aspirational branding failed is still a mystery.
Tại sao việc xây dựng thương hiệu đầy khát vọng của họ thất bại vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should have aspirational goals to achieve her dreams.
Cô ấy nên có những mục tiêu đầy khát vọng để đạt được ước mơ của mình.
Phủ định
He couldn't create an aspirational environment in the office.
Anh ấy đã không thể tạo ra một môi trường đầy khát vọng trong văn phòng.
Nghi vấn
Could they design an aspirational product that inspires customers?
Liệu họ có thể thiết kế một sản phẩm đầy khát vọng, truyền cảm hứng cho khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspirational".

Văn hóa Thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh lớn vào việc đạt được thành công và sự giàu có. 'Aspirational' thường được sử dụng để mô tả những sản phẩm, dịch vụ hoặc phong cách sống được cho là biểu tượng của thành công và được mọi người khao khát.