(Top Banner Ad)
asshole
C2
danh từ C2 Xã hội học, Ngôn ngữ học (lời nói tục tĩu)

asshole

UK: /ˈæsˌhəʊl/ • US: /ˈæsˌhoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

thằng khốn đồ khốn nạn thằng chó đồ chó chết thằng mất dạy thằng vô học
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid, irritating, or contemptible person.

Vietnamese Meaning

Một người ngu ngốc, gây khó chịu, hoặc đáng khinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's being a complete asshole to everyone."

    "Anh ta đang cư xử như một thằng khốn với tất cả mọi người."

  • "Don't be such an asshole."

    "Đừng có cư xử như một thằng khốn."

  • "He's a real asshole, he never helps anyone."

    "Anh ta là một thằng khốn thực sự, anh ta không bao giờ giúp ai cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assholery Hành vi, thái độ hoặc tính cách của một kẻ khốn nạn.
Adjective assholish Có tính cách, hành động giống như một kẻ khốn nạn; đểu giả, đáng ghét.
Noun (Slang) asshat Một biến thể của 'asshole', chỉ một người vừa ngu ngốc vừa đáng ghét.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học (lời nói tục tĩu)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ors- (buttocks) + *kel- (to cover)
Proto-Germanic
*arsaz + *hulą
Old English
ærs + hol
Middle English
ars-hole
Modern English
asshole

Từ Lỗ Hậu Môn đến Lời Sỉ Nhục

Ban đầu, 'asshole' chỉ đơn giản là một từ ghép trong tiếng Anh cổ, 'ærs' (mông) và 'hol' (lỗ), dùng để chỉ hậu môn một cách rất trực diện. Mãi cho đến thế kỷ 20, nó mới bắt đầu được dùng như một lời lăng mạ. Không giống như 'idiot' (kẻ ngốc) hay 'jerk' (kẻ dở hơi), 'asshole' mang hàm ý chỉ một người cố tình ích kỷ, xấu tính, và xem thường cảm xúc của người khác. Đây là một sự phán xét nặng nề về nhân cách.

Usage Note

Từ này mang tính xúc phạm rất cao. Nó ám chỉ một người ích kỷ, thô lỗ, và không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Mức độ xúc phạm của "asshole" cao hơn nhiều so với "jerk" hay "idiot". Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tức giận, khinh bỉ, hoặc thất vọng tột độ. 'Asshole' nhấn mạnh sự chủ động gây khó chịu và thái độ xấu của người đó.
Việc sử dụng 'asshole' như một tính từ ít phổ biến hơn. Khi được sử dụng như một tính từ, nó mô tả hành vi hoặc thái độ của một người là tồi tệ và đáng khinh. Ví dụ như: 'asshole move'.

Prepositions

of like

'of' được dùng khi nói về đặc điểm của người đó (e.g., 'He's a real asshole of a boss.'). 'like' được dùng để so sánh hành động của người đó với hành động của một 'asshole' điển hình (e.g., 'Don't act like such an asshole!').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asshole
  • fucking asshole
    (một thằng khốn/đểu/chó chết (cực kỳ thô tục))
  • total asshole
    (một kẻ khốn nạn toàn tập)
  • complete asshole
    (một tên khốn nạn hoàn hảo)
  • real asshole
    (một kẻ khốn nạn thực sự)
  • lazy asshole
    (một thằng lười biếng đáng ghét)
Verb + asshole
  • be such an asshole
    (đúng là một kẻ khốn nạn)
  • act like an asshole
    (cư xử như một thằng khốn)
  • stop being an asshole
    (đừng có khốn nạn nữa)
  • call someone an asshole
    (gọi ai đó là đồ khốn)

Idioms

  • Don't be an asshole.

    Đừng có làm trò khốn nạn / Đừng cư xử một cách ích kỷ và đáng ghét.

    "Hey, let the old lady have the seat. Don't be an asshole."

    (Này, nhường ghế cho bà cụ đi. Đừng có đáng ghét như vậy.)

  • an asshole of a [noun]

    Dùng để mô tả một sự vật, sự việc cực kỳ tệ hại, khó chịu (ví dụ: một ngày, một công việc).

    "My car broke down and I missed my flight. I'm having an asshole of a day."

    (Xe tôi bị hỏng và tôi lỡ chuyến bay. Đúng là một ngày như cứt.)

  • Opinions are like assholes; everybody's got one.

    Câu nói có nghĩa là ý kiến thì ai cũng có, nhưng không phải ý kiến nào cũng có giá trị hay đáng để nghe.

    "He won't stop giving me unsolicited advice. Well, opinions are like assholes; everybody's got one."

    (Anh ta cứ cho tôi lời khuyên không cần thiết. Chà, ý kiến thì cũng như lỗ đít, ai mà chẳng có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asshole

danh từ
Lật mặt

Một người ngu ngốc, gây khó chịu, hoặc đáng khinh.

"He's being a complete asshole to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is consistently rude and disrespectful, they are an asshole.
Nếu ai đó liên tục thô lỗ và thiếu tôn trọng, họ là một kẻ khốn.
Phủ định
If you want people to like you, you aren't an asshole.
Nếu bạn muốn mọi người thích bạn, bạn không phải là một kẻ khốn.
Nghi vấn
If someone is constantly belittling others, are they an asshole?
Nếu ai đó liên tục hạ thấp người khác, họ có phải là một kẻ khốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asshole".

Mức Độ Xúc Phạm & Hàm Ý Xã Hội

Trong tiếng Anh, 'asshole' là một từ chửi thề rất mạnh và thô tục (vulgar). Nó không chỉ đơn thuần chỉ sự ngu ngốc mà nhắm thẳng vào nhân cách, mô tả một người ích kỷ, ngạo mạn, và không hề quan tâm đến cảm xúc hay lợi ích của người khác. Sử dụng từ này cho thấy sự tức giận và khinh miệt sâu sắc, và tuyệt đối không được dùng trong các tình huống trang trọng.

Hình Tượng 'Thiên Tài Khốn Nạn' (Brilliant Asshole)

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là phim ảnh và truyền hình, có một hình mẫu nhân vật phổ biến là 'brilliant asshole' - một thiên tài trong lĩnh vực của họ nhưng lại có tính cách cực kỳ khó chịu và đáng ghét (ví dụ: Bác sĩ House, Sherlock Holmes trong series 'Sherlock', hoặc Steve Jobs). Họ thường được 'tha thứ' vì tài năng vượt trội của mình, tạo ra một cuộc tranh luận thú vị về việc liệu tài năng có thể biện minh cho cách hành xử tồi tệ hay không.