asshole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stupid, irritating, or contemptible person.
Vietnamese Meaning
Một người ngu ngốc, gây khó chịu, hoặc đáng khinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's being a complete asshole to everyone."
"Anh ta đang cư xử như một thằng khốn với tất cả mọi người."
-
"Don't be such an asshole."
"Đừng có cư xử như một thằng khốn."
-
"He's a real asshole, he never helps anyone."
"Anh ta là một thằng khốn thực sự, anh ta không bao giờ giúp ai cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | assholery | Hành vi, thái độ hoặc tính cách của một kẻ khốn nạn. |
| Adjective | assholish | Có tính cách, hành động giống như một kẻ khốn nạn; đểu giả, đáng ghét. |
| Noun (Slang) | asshat | Một biến thể của 'asshole', chỉ một người vừa ngu ngốc vừa đáng ghét. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang tính xúc phạm rất cao. Nó ám chỉ một người ích kỷ, thô lỗ, và không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Mức độ xúc phạm của "asshole" cao hơn nhiều so với "jerk" hay "idiot". Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tức giận, khinh bỉ, hoặc thất vọng tột độ. 'Asshole' nhấn mạnh sự chủ động gây khó chịu và thái độ xấu của người đó.
Việc sử dụng 'asshole' như một tính từ ít phổ biến hơn. Khi được sử dụng như một tính từ, nó mô tả hành vi hoặc thái độ của một người là tồi tệ và đáng khinh. Ví dụ như: 'asshole move'.
Prepositions
'of' được dùng khi nói về đặc điểm của người đó (e.g., 'He's a real asshole of a boss.'). 'like' được dùng để so sánh hành động của người đó với hành động của một 'asshole' điển hình (e.g., 'Don't act like such an asshole!').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fucking asshole (một thằng khốn/đểu/chó chết (cực kỳ thô tục))
-
total asshole (một kẻ khốn nạn toàn tập)
-
complete asshole (một tên khốn nạn hoàn hảo)
-
real asshole (một kẻ khốn nạn thực sự)
-
lazy asshole (một thằng lười biếng đáng ghét)
-
be such an asshole (đúng là một kẻ khốn nạn)
-
act like an asshole (cư xử như một thằng khốn)
-
stop being an asshole (đừng có khốn nạn nữa)
-
call someone an asshole (gọi ai đó là đồ khốn)
Idioms
-
Don't be an asshole.
Đừng có làm trò khốn nạn / Đừng cư xử một cách ích kỷ và đáng ghét.
"Hey, let the old lady have the seat. Don't be an asshole."
(Này, nhường ghế cho bà cụ đi. Đừng có đáng ghét như vậy.)
-
an asshole of a [noun]
Dùng để mô tả một sự vật, sự việc cực kỳ tệ hại, khó chịu (ví dụ: một ngày, một công việc).
"My car broke down and I missed my flight. I'm having an asshole of a day."
(Xe tôi bị hỏng và tôi lỡ chuyến bay. Đúng là một ngày như cứt.)
-
Opinions are like assholes; everybody's got one.
Câu nói có nghĩa là ý kiến thì ai cũng có, nhưng không phải ý kiến nào cũng có giá trị hay đáng để nghe.
"He won't stop giving me unsolicited advice. Well, opinions are like assholes; everybody's got one."
(Anh ta cứ cho tôi lời khuyên không cần thiết. Chà, ý kiến thì cũng như lỗ đít, ai mà chẳng có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asshole
danh từMột người ngu ngốc, gây khó chịu, hoặc đáng khinh.
"He's being a complete asshole to everyone."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is consistently rude and disrespectful, they are an asshole. |
Nếu ai đó liên tục thô lỗ và thiếu tôn trọng, họ là một kẻ khốn. |
| Phủ định | If you want people to like you, you aren't an asshole. |
Nếu bạn muốn mọi người thích bạn, bạn không phải là một kẻ khốn. |
| Nghi vấn | If someone is constantly belittling others, are they an asshole? |
Nếu ai đó liên tục hạ thấp người khác, họ có phải là một kẻ khốn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asshole".
