(Top Banner Ad)
assignment operator
C1
noun C1 Computer Science

assignment operator

Nghĩa tiếng Việt

toán tử gán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol or operator in a programming language that assigns a value to a variable or other assignable element.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu hoặc toán tử trong ngôn ngữ lập trình, được sử dụng để gán một giá trị cho một biến hoặc một phần tử có thể gán khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most common assignment operator in programming is the equals sign (=)."

    "Toán tử gán phổ biến nhất trong lập trình là dấu bằng (=)."

  • "In Python, the assignment operator is used to give a value to a variable."

    "Trong Python, toán tử gán được sử dụng để gán một giá trị cho một biến."

  • "Understanding the assignment operator is crucial for writing effective code."

    "Hiểu rõ toán tử gán là rất quan trọng để viết mã hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign gán, phân công
Noun assignment sự gán (giá trị), bài tập, nhiệm vụ
Noun operator toán tử, người điều hành
Verb operate vận hành, hoạt động, thực hiện (phép toán)
Noun operation thao tác, phép toán, sự hoạt động
Noun operand toán hạng (giá trị mà toán tử tác động lên)

Related Words

Subject Area

Computer Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assignare ('to allot')
Old French
asigner
Middle English
assignen
Latin
operari ('to work')
Late Latin
operator ('a worker')
Modern English (Computing)
assignment operator (c. 1950s)

Gán giá trị: Đặt đồ vào hộp có nhãn

Thuật ngữ 'assignment operator' ra đời cùng với các ngôn ngữ lập trình đầu tiên như FORTRAN vào những năm 1950. Nó không xuất phát từ ngôn ngữ tự nhiên hàng ngày mà từ nhu cầu kỹ thuật: cần một cách để 'gán' một giá trị cho một biến trong bộ nhớ máy tính. Hãy tưởng tượng một biến là một chiếc hộp có nhãn (ví dụ: 'tuổi'). Toán tử gán (=) chính là hành động bạn 'đặt' một con số (ví dụ: 30) vào trong chiếc hộp đó. Vì vậy, 'tuổi = 30' có nghĩa là 'đặt giá trị 30 vào hộp tên là tuổi'.

Usage Note

The assignment operator is fundamental to most programming languages. The most common assignment operator is the equals sign (=). However, many languages also offer combined assignment operators such as +=, -=, *=, /=, and %=. These operators perform an operation and then assign the result to the variable on the left-hand side. For example, `x += 5` is equivalent to `x = x + 5`.

Prepositions

to

The preposition "to" is used to indicate what the value is being assigned *to*. For instance, "assign a value *to* a variable".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assignment operator
  • use the assignment operator
    (sử dụng toán tử gán)
  • overload the assignment operator
    (nạp chồng toán tử gán (thay đổi hành vi mặc định của nó cho một lớp đối tượng))
  • define a custom assignment operator
    (định nghĩa một toán tử gán tùy chỉnh)
Adjective + assignment operator
  • simple assignment operator
    (toán tử gán đơn giản (dấu =))
  • compound assignment operator
    (toán tử gán kết hợp (ví dụ: +=, -=, *=))
  • copy assignment operator
    (toán tử gán sao chép (trong C++))
  • move assignment operator
    (toán tử gán di chuyển (trong C++))
Noun + assignment operator
  • the behavior of the assignment operator
    (hành vi của toán tử gán)
  • the precedence of the assignment operator
    (độ ưu tiên của toán tử gán (thứ tự thực hiện trong một biểu thức))

Idioms

  • Read '=' as 'gets', not 'equals'.

    Một mẹo sư phạm phổ biến trong lập trình: để tránh nhầm lẫn với dấu bằng trong toán học, hãy đọc dấu '=' là 'nhận giá trị' thay vì 'bằng'.

    "To understand 'x = 5', remember the rule: read '=' as 'gets'. So, 'x gets 5'."

    (Để hiểu 'x = 5', hãy nhớ quy tắc: đọc '=' là 'nhận giá trị'. Vậy, 'x nhận giá trị 5'.)

  • The left-hand side of an assignment operator must be an l-value.

    Một quy tắc cơ bản trong lập trình: vế bên trái của toán tử gán phải là một biến (một vị trí trong bộ nhớ có thể lưu trữ giá trị), không thể là một hằng số hay giá trị cụ thể.

    "You can't write '10 = x' because the left-hand side of an assignment operator must be an l-value, like a variable."

    (Bạn không thể viết '10 = x' vì vế trái của một toán tử gán phải là một l-value, chẳng hạn như một biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assignment operator

noun
Lật mặt

Một ký hiệu hoặc toán tử trong ngôn ngữ lập trình, được sử dụng để gán một giá trị cho một biến hoặc một phần tử có thể gán khác.

"The most common assignment operator in programming is the equals sign (=)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assignment operator".

Sự nhầm lẫn giữa Gán (=) và So sánh (==)

Trong văn hóa lập trình, việc sử dụng dấu '=' cho phép gán là một trong những nguồn gây nhầm lẫn lớn nhất cho người mới bắt đầu, vì họ đã quen với ý nghĩa 'bằng nhau' trong toán học. Điều này thường dẫn đến lỗi logic khi họ viết `if (x = 5)` thay vì `if (x == 5)`. Một số ngôn ngữ lập trình như Pascal đã cố gắng giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng ký hiệu `:=` cho phép gán để phân biệt rõ ràng.

Lối viết tắt của lập trình viên: Toán tử gán kết hợp

Sự ra đời của các toán tử gán kết hợp (như `+=`, `-=`) phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hóa lập trình: tính ngắn gọn và hiệu quả. Thay vì viết `count = count + 1`, lập trình viên có thể viết `count += 1`. Đây không chỉ là cách viết tắt mà còn thể hiện tư duy tối ưu hóa từng dòng lệnh, một đặc điểm chung của cộng đồng phát triển phần mềm trên toàn thế giới.