(Top Banner Ad)
assurance contract
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Luật

assurance contract

UK: /əˈʃʊərəns kənˈtrækt/ • US: /əˈʃʊrəns kənˈtrækt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng bảo đảm hợp đồng đảm bảo thỏa thuận bảo đảm cam kết đảm bảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement where one party guarantees a specific outcome or result, often involving financial compensation if the outcome is not achieved.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận trong đó một bên đảm bảo một kết quả hoặc thành quả cụ thể, thường liên quan đến bồi thường tài chính nếu kết quả đó không đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company entered into an assurance contract to guarantee the performance of the new software."

    "Công ty đã ký kết hợp đồng đảm bảo để đảm bảo hiệu suất của phần mềm mới."

  • "The developers provided an assurance contract to the investors, promising a return on investment within three years."

    "Các nhà phát triển đã cung cấp hợp đồng đảm bảo cho các nhà đầu tư, hứa hẹn lợi tức đầu tư trong vòng ba năm."

  • "Under the assurance contract, the contractor will be penalized if the project is not completed on time."

    "Theo hợp đồng đảm bảo, nhà thầu sẽ bị phạt nếu dự án không được hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assure cam đoan, bảo đảm
Verb contract ký kết hợp đồng
Adjective contractual thuộc về hợp đồng
Noun reassurance sự trấn an, sự cam đoan lại

Synonyms

guarantee agreement (thỏa thuận bảo đảm)performance bond (bảo lãnh thực hiện hợp đồng)

Antonyms

speculative agreement (thỏa thuận đầu cơ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- + securus (assecurare) / contrahere
Old French
asseurance / contract
Middle English
assurance / contract
Modern English
assurance contract

Nguồn gốc của sự cam kết

Từ 'assurance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assecurare', nghĩa là 'làm cho an tâm'. Trong khi đó, 'contract' đến từ 'contractus', mang nghĩa là 'kéo lại gần nhau' hoặc 'giao kèo'. Khái niệm 'assurance contract' (hợp đồng bảo đảm) trong kinh tế học hiện đại được phát triển để giải quyết vấn đề 'kẻ đi lậu vé' (free-rider problem) khi đóng góp cho các lợi ích công cộng.

Usage Note

Hợp đồng đảm bảo tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro và đảm bảo một kết quả nhất định. Nó khác với hợp đồng bảo hiểm (insurance contract) ở chỗ hợp đồng bảo hiểm bảo vệ chống lại những rủi ro không lường trước được, trong khi hợp đồng đảm bảo cung cấp sự bảo vệ nếu một kết quả cụ thể không đạt được. So với 'warranty', 'assurance' thường mang tính trang trọng và toàn diện hơn, đặc biệt trong các giao dịch tài chính lớn.

Prepositions

under in

* **under an assurance contract:** Chỉ ra rằng hành động hoặc nghĩa vụ được thực hiện theo các điều khoản của hợp đồng đảm bảo. Ví dụ: 'The project was completed under an assurance contract'.
* **in an assurance contract:** Chỉ ra rằng điều khoản, điều kiện cụ thể nào đó được đề cập đến trong hợp đồng. Ví dụ: 'The penalty clause is clearly defined in the assurance contract'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assurance contract
  • enter into enter into an assurance contract
    (ký kết một hợp đồng bảo đảm)
  • propose propose an assurance contract
    (đề xuất một hợp đồng bảo đảm)
Adjective + assurance contract
  • dominant dominant assurance contract
    (hợp đồng bảo đảm ưu thế (thuật ngữ kinh tế))
  • binding binding assurance contract
    (hợp đồng bảo đảm có tính ràng buộc pháp lý)

Idioms

  • provision point mechanism

    cơ chế điểm cung ứng (liên quan mật thiết đến hợp đồng bảo đảm)

    "The assurance contract uses a provision point mechanism to fund the park."

    (Hợp đồng bảo đảm sử dụng cơ chế điểm cung ứng để gây quỹ cho công viên.)

  • threshold assurance contract

    hợp đồng bảo đảm theo ngưỡng (phổ biến trong gọi vốn cộng đồng)

    "Kickstarter projects are a form of threshold assurance contract."

    (Các dự án trên Kickstarter là một dạng hợp đồng bảo đảm theo ngưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assurance contract

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận trong đó một bên đảm bảo một kết quả hoặc thành quả cụ thể, thường liên quan đến bồi thường tài chính nếu kết quả đó không đạt được.

"The company entered into an assurance contract to guarantee the performance of the new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had clearly outlined the terms of the assurance contract, there would be less confusion now.
Nếu công ty đã trình bày rõ ràng các điều khoản của hợp đồng bảo đảm, thì bây giờ sẽ có ít sự nhầm lẫn hơn.
Phủ định
If the client hadn't signed the assurance contract without reading it carefully, they wouldn't be facing these legal issues now.
Nếu khách hàng không ký hợp đồng bảo đảm mà không đọc kỹ, thì bây giờ họ sẽ không phải đối mặt với những vấn đề pháp lý này.
Nghi vấn
If the government had not regulated assurance contracts more stringently, would there be more fraud cases reported now?
Nếu chính phủ không quy định chặt chẽ hơn về các hợp đồng bảo đảm, liệu bây giờ có nhiều vụ gian lận được báo cáo hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assurance contract".

Mô hình Crowdfunding

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'assurance contract' là nền tảng của các nền tảng như Kickstarter. Người dùng cam kết đóng góp tiền, nhưng họ chỉ thực sự phải trả nếu tổng số tiền đạt đến một ngưỡng nhất định. Điều này tạo niềm tin cho người đóng góp rằng tiền của họ sẽ không bị lãng phí vào các dự án thiếu vốn.

Giải pháp cho Hàng hóa Công cộng

Khái niệm này được các nhà kinh tế học sử dụng để giải thích cách xã hội có thể xây dựng cầu đường hoặc công viên mà không cần cưỡng chế thuế, bằng cách dựa trên sự tự nguyện có điều kiện của cộng đồng.