(Top Banner Ad)
astern
C1
Trạng từ C1 Hàng hải

astern

UK: /əˈstɜːn/ • US: /əˈstɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

về phía sau tàu phía sau lái lùi lại chạy lùi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behind a vessel; toward the stern.

Vietnamese Meaning

Ở phía sau tàu; hướng về phía đuôi tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tugboat moved astern to allow the larger ship to pass."

    "Tàu kéo lùi lại để cho con tàu lớn hơn đi qua."

  • "The fishing boat drifted astern."

    "Chiếc thuyền đánh cá trôi dạt về phía sau."

  • "The order was given to go astern at full speed."

    "Lệnh được đưa ra là chạy lùi hết tốc lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stern đuôi tàu, phần sau của tàu thủy
Verb steer lái, điều khiển (tàu, xe)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
stjórn ('steering, rudder')
Old English
on steorne ('on the stern')
Middle English
on sterne
Modern English
astern

Nguồn Gốc Hàng Hải

Từ 'astern' có nguồn gốc trực tiếp từ thế giới hàng hải. Nó là sự kết hợp của 'a-' (có nghĩa là 'on' - trên) và 'stern' (đuôi tàu). Vì vậy, 'astern' có nghĩa đen là 'ở phía đuôi tàu'. Đuôi tàu là phần sau cùng của một con tàu, nơi đặt bánh lái. Do đó, bất cứ thứ gì ở 'astern' đều ở phía sau, và di chuyển 'astern' nghĩa là đi lùi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển liên quan đến một con tàu. 'Astern' nhấn mạnh vị trí ở phía sau tàu, thường là đối diện với hướng di chuyển hiện tại. Nó không chỉ đơn thuần là 'behind' (phía sau) mà còn liên quan đến hệ thống tham chiếu của con tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + astern
  • go astern
    (đi lùi, chạy lùi (dùng cho tàu thuyền))
  • fall astern
    (tụt lại phía sau, bị bỏ lại sau)
  • leave something astern
    (bỏ lại cái gì đó ở phía sau, vượt qua)
  • move astern
    (di chuyển về phía sau, lùi lại)
Noun + astern
  • the view astern
    (khung cảnh nhìn về phía sau (từ một con tàu))
  • a light astern
    (một ánh đèn ở phía sau)
  • the ship astern
    (con tàu ở phía sau)

Idioms

  • full steam astern

    lùi hết tốc lực; đảo ngược một kế hoạch hoặc hành động một cách quyết liệt.

    "When they saw the iceberg, the captain ordered 'full steam astern!'"

    (Khi họ nhìn thấy tảng băng trôi, thuyền trưởng đã ra lệnh 'lùi hết tốc lực!')

  • fall astern of (someone/something)

    tụt hậu so với ai đó/cái gì đó; không theo kịp tiến độ.

    "If you don't study regularly, you will quickly fall astern of your classmates."

    (Nếu bạn không học tập thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng bị tụt hậu so với các bạn cùng lớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astern

Trạng từ
Lật mặt

Ở phía sau tàu; hướng về phía đuôi tàu.

"The tugboat moved astern to allow the larger ship to pass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tugboat moved astern of the cargo ship.
Tàu kéo di chuyển về phía sau tàu chở hàng.
Phủ định
The ship didn't drift astern as quickly as expected.
Con tàu không trôi về phía sau nhanh như dự kiến.
Nghi vấn
Did the captain order the vessel to move astern?
Thuyền trưởng có ra lệnh cho tàu di chuyển về phía sau không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ship moves astern quickly, the harbor pilot will instruct the captain to stop immediately.
Nếu tàu di chuyển lùi lại quá nhanh, hoa tiêu cảng sẽ yêu cầu thuyền trưởng dừng lại ngay lập tức.
Phủ định
If the current isn't pushing the boat astern, we won't need to use reverse thrust.
Nếu dòng chảy không đẩy thuyền lùi lại, chúng ta sẽ không cần sử dụng lực đẩy ngược.
Nghi vấn
Will the tugboat be able to assist if the barge drifts astern?
Liệu tàu kéo có thể hỗ trợ nếu sà lan trôi dạt về phía sau không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship will be drifting astern, further and further from the coast.
Con tàu sẽ đang trôi về phía sau, ngày càng xa bờ biển.
Phủ định
The tugboat won't be pulling the barge astern; it will be pushing from the front.
Tàu kéo sẽ không kéo xà lan về phía sau; nó sẽ đẩy từ phía trước.
Nghi vấn
Will the fishing boat be moving astern or forward during the net retrieval?
Thuyền đánh cá sẽ di chuyển về phía sau hay phía trước trong quá trình thu lưới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astern".

Đuôi Tàu: Trung Tâm Quyền Lực

Trong lịch sử hàng hải, đuôi tàu (stern) là phần quan trọng nhất, vì nó chứa bánh lái để điều khiển hướng đi. Do đó, cabin của thuyền trưởng và các sĩ quan cấp cao thường được đặt ở đây. Trong hải chiến thời xưa, tấn công từ phía sau (gọi là 'raking fire') là một chiến thuật cực kỳ hiệu quả để vô hiệu hóa tàu địch.

Ngôn Ngữ Hàng Hải Trong Đời Sống

'Astern' là một ví dụ về cách các thuật ngữ đi biển đã đi vào ngôn ngữ thông thường. Nhiều từ và cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh như 'on board' (tham gia), 'know the ropes' (biết rõ công việc) hay 'all hands on deck' (mọi người cùng chung tay) đều có nguồn gốc từ thế giới của những người đi biển.