astern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behind a vessel; toward the stern.
Vietnamese Meaning
Ở phía sau tàu; hướng về phía đuôi tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tugboat moved astern to allow the larger ship to pass."
"Tàu kéo lùi lại để cho con tàu lớn hơn đi qua."
-
"The fishing boat drifted astern."
"Chiếc thuyền đánh cá trôi dạt về phía sau."
-
"The order was given to go astern at full speed."
"Lệnh được đưa ra là chạy lùi hết tốc lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển liên quan đến một con tàu. 'Astern' nhấn mạnh vị trí ở phía sau tàu, thường là đối diện với hướng di chuyển hiện tại. Nó không chỉ đơn thuần là 'behind' (phía sau) mà còn liên quan đến hệ thống tham chiếu của con tàu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go astern (đi lùi, chạy lùi (dùng cho tàu thuyền))
-
fall astern (tụt lại phía sau, bị bỏ lại sau)
-
leave something astern (bỏ lại cái gì đó ở phía sau, vượt qua)
-
move astern (di chuyển về phía sau, lùi lại)
-
the view astern (khung cảnh nhìn về phía sau (từ một con tàu))
-
a light astern (một ánh đèn ở phía sau)
-
the ship astern (con tàu ở phía sau)
Idioms
-
full steam astern
lùi hết tốc lực; đảo ngược một kế hoạch hoặc hành động một cách quyết liệt.
"When they saw the iceberg, the captain ordered 'full steam astern!'"
(Khi họ nhìn thấy tảng băng trôi, thuyền trưởng đã ra lệnh 'lùi hết tốc lực!')
-
fall astern of (someone/something)
tụt hậu so với ai đó/cái gì đó; không theo kịp tiến độ.
"If you don't study regularly, you will quickly fall astern of your classmates."
(Nếu bạn không học tập thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng bị tụt hậu so với các bạn cùng lớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
astern
Trạng từỞ phía sau tàu; hướng về phía đuôi tàu.
"The tugboat moved astern to allow the larger ship to pass."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tugboat moved astern of the cargo ship. |
Tàu kéo di chuyển về phía sau tàu chở hàng. |
| Phủ định | The ship didn't drift astern as quickly as expected. |
Con tàu không trôi về phía sau nhanh như dự kiến. |
| Nghi vấn | Did the captain order the vessel to move astern? |
Thuyền trưởng có ra lệnh cho tàu di chuyển về phía sau không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ship moves astern quickly, the harbor pilot will instruct the captain to stop immediately. |
Nếu tàu di chuyển lùi lại quá nhanh, hoa tiêu cảng sẽ yêu cầu thuyền trưởng dừng lại ngay lập tức. |
| Phủ định | If the current isn't pushing the boat astern, we won't need to use reverse thrust. |
Nếu dòng chảy không đẩy thuyền lùi lại, chúng ta sẽ không cần sử dụng lực đẩy ngược. |
| Nghi vấn | Will the tugboat be able to assist if the barge drifts astern? |
Liệu tàu kéo có thể hỗ trợ nếu sà lan trôi dạt về phía sau không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship will be drifting astern, further and further from the coast. |
Con tàu sẽ đang trôi về phía sau, ngày càng xa bờ biển. |
| Phủ định | The tugboat won't be pulling the barge astern; it will be pushing from the front. |
Tàu kéo sẽ không kéo xà lan về phía sau; nó sẽ đẩy từ phía trước. |
| Nghi vấn | Will the fishing boat be moving astern or forward during the net retrieval? |
Thuyền đánh cá sẽ di chuyển về phía sau hay phía trước trong quá trình thu lưới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astern".
