(Top Banner Ad)
asunder
C2
Trạng từ C2 Văn học, Ngôn ngữ học

asunder

UK: /əˈsʌndə/ • US: /əˈsʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

chia lìa tan tành tan nát xé toạc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Into separate parts or pieces.

Vietnamese Meaning

Thành nhiều mảnh, thành từng phần riêng biệt; chia lìa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake tore the city asunder."

    "Trận động đất đã xé toạc thành phố ra thành từng mảnh."

  • "Their marriage was torn asunder by infidelity."

    "Cuộc hôn nhân của họ đã bị phá tan bởi sự không chung thủy."

  • "The nation was split asunder by civil war."

    "Quốc gia đã bị chia cắt bởi nội chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sunder xé ra, tách ra, chia cắt (thường dùng với sắc thái mạnh mẽ, trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng)
Adjective sundry vài, lặt vặt, gồm nhiều loại khác nhau (ví dụ: sundry items - các món đồ lặt vặt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sen(H)ter-
Proto-Germanic
*sundraz
Old English
on sundran
Middle English
asunder

Nguồn gốc từ 'on sundran'

Từ 'asunder' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'on sundran', có nghĩa là 'trong một trạng thái riêng biệt' hoặc 'tách ra'. Gốc từ 'sundor' mang ý nghĩa là 'riêng rẽ, cách biệt'. Theo thời gian, cụm từ này đã hợp nhất thành một từ duy nhất là 'asunder' như chúng ta biết ngày nay.

Họ hàng với từ 'sundry'

Một từ thú vị có cùng gốc với 'asunder' là 'sundry', có nghĩa là 'nhiều loại khác nhau, lặt vặt'. Cả hai đều xuất phát từ ý tưởng về sự 'tách biệt' hoặc 'riêng lẻ'. Hiểu được mối liên hệ này giúp bạn dễ nhớ ý nghĩa của cả hai từ.

Usage Note

Từ 'asunder' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, văn chương hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phân ly, tách rời mạnh mẽ, thường là một cách bạo lực hoặc đột ngột. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ chỉ sự chia tách đơn thuần. Thường thấy trong các ngữ cảnh mang tính tượng trưng hoặc mang tính chất hủy diệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asunder
  • tear asunder
    (xé toạc ra, làm tan nát (thường dùng cho mối quan hệ, gia đình, quốc gia))
  • rip asunder
    (xé tan ra, làm tan vỡ một cách dữ dội)
  • break asunder
    (phá vỡ tan tành, làm gãy lìa ra)
  • drive asunder
    (chia rẽ, đẩy hai bên ra xa nhau)
  • burst asunder
    (vỡ tung ra, nổ tung (ví dụ: the chains burst asunder - xiềng xích vỡ tung))
  • pull asunder
    (kéo bung ra, kéo cho lìa ra)

Idioms

  • be torn asunder

    bị chia rẽ sâu sắc, bị xé tan (về mặt tình cảm, quan hệ)

    "The country was torn asunder by civil war."

    (Đất nước đã bị chia cắt tan nát bởi cuộc nội chiến.)

  • rend asunder

    xé nát, làm tan nát (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, mang sắc thái kịch tính và mạnh mẽ)

    "The veil of secrecy was rent asunder."

    (Bức màn bí mật đã bị xé toang.)

  • cast asunder

    vứt bỏ, chia cắt, gạt sang một bên (thường là một mối quan hệ hoặc một thứ trừu tượng)

    "Their lifelong friendship was cast asunder by a single act of betrayal."

    (Tình bạn cả đời của họ đã tan vỡ bởi một hành động phản bội duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asunder

Trạng từ
Lật mặt

Thành nhiều mảnh, thành từng phần riêng biệt; chia lìa.

"The earthquake tore the city asunder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the kingdom was torn asunder by betrayal.
Anh ấy nói rằng vương quốc đã bị xé nát bởi sự phản bội.
Phủ định
She told me that she did not want our friendship to be ripped asunder by a silly argument.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn tình bạn của chúng ta bị xé nát bởi một cuộc tranh cãi ngớ ngẩn.
Nghi vấn
The historian wondered how the empire was broken asunder so quickly.
Nhà sử học tự hỏi làm thế nào đế chế đã bị chia cắt nhanh chóng như vậy.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kingdom was torn asunder by the civil war.
Vương quốc bị chia cắt bởi cuộc nội chiến.
Phủ định
Did the earthquake not tear the mountain asunder?
Trận động đất đã không xé toạc ngọn núi ra sao?
Nghi vấn
Will the alliance fall asunder if the leaders disagree?
Liên minh có sụp đổ không nếu các nhà lãnh đạo bất đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asunder".

Lời thề trong Hôn nhân Kitô giáo

Trong lễ cưới truyền thống của Kitô giáo phương Tây, có một câu rất nổi tiếng từ Kinh Thánh: 'What therefore God hath joined together, let not man put asunder.' (Vậy, những gì Thiên Chúa đã kết hợp, loài người không được phân ly). Cụm từ 'put asunder' ở đây mang ý nghĩa trang trọng, nhấn mạnh sự thiêng liêng và bền chặt của hôn nhân, không được phép bị chia cắt.

Biểu tượng của sự chia cắt dữ dội

Không giống như 'separate' hay 'divide', từ 'asunder' thường gợi lên hình ảnh một sự chia cắt đột ngột, mạnh mẽ và dường như không thể hàn gắn. Nó là một từ đắt giá trong văn học và thơ ca để miêu tả sự tan vỡ của các mối quan hệ, gia đình, hoặc quốc gia một cách đầy kịch tính, chẳng hạn như 'an empire torn asunder' (một đế chế bị xé tan).