asunder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Into separate parts or pieces.
Vietnamese Meaning
Thành nhiều mảnh, thành từng phần riêng biệt; chia lìa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The earthquake tore the city asunder."
"Trận động đất đã xé toạc thành phố ra thành từng mảnh."
-
"Their marriage was torn asunder by infidelity."
"Cuộc hôn nhân của họ đã bị phá tan bởi sự không chung thủy."
-
"The nation was split asunder by civil war."
"Quốc gia đã bị chia cắt bởi nội chiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'asunder' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, văn chương hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phân ly, tách rời mạnh mẽ, thường là một cách bạo lực hoặc đột ngột. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ chỉ sự chia tách đơn thuần. Thường thấy trong các ngữ cảnh mang tính tượng trưng hoặc mang tính chất hủy diệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tear asunder (xé toạc ra, làm tan nát (thường dùng cho mối quan hệ, gia đình, quốc gia))
-
rip asunder (xé tan ra, làm tan vỡ một cách dữ dội)
-
break asunder (phá vỡ tan tành, làm gãy lìa ra)
-
drive asunder (chia rẽ, đẩy hai bên ra xa nhau)
-
burst asunder (vỡ tung ra, nổ tung (ví dụ: the chains burst asunder - xiềng xích vỡ tung))
-
pull asunder (kéo bung ra, kéo cho lìa ra)
Idioms
-
be torn asunder
bị chia rẽ sâu sắc, bị xé tan (về mặt tình cảm, quan hệ)
"The country was torn asunder by civil war."
(Đất nước đã bị chia cắt tan nát bởi cuộc nội chiến.)
-
rend asunder
xé nát, làm tan nát (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, mang sắc thái kịch tính và mạnh mẽ)
"The veil of secrecy was rent asunder."
(Bức màn bí mật đã bị xé toang.)
-
cast asunder
vứt bỏ, chia cắt, gạt sang một bên (thường là một mối quan hệ hoặc một thứ trừu tượng)
"Their lifelong friendship was cast asunder by a single act of betrayal."
(Tình bạn cả đời của họ đã tan vỡ bởi một hành động phản bội duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asunder
Trạng từThành nhiều mảnh, thành từng phần riêng biệt; chia lìa.
"The earthquake tore the city asunder."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the kingdom was torn asunder by betrayal. |
Anh ấy nói rằng vương quốc đã bị xé nát bởi sự phản bội. |
| Phủ định | She told me that she did not want our friendship to be ripped asunder by a silly argument. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn tình bạn của chúng ta bị xé nát bởi một cuộc tranh cãi ngớ ngẩn. |
| Nghi vấn | The historian wondered how the empire was broken asunder so quickly. |
Nhà sử học tự hỏi làm thế nào đế chế đã bị chia cắt nhanh chóng như vậy. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kingdom was torn asunder by the civil war. |
Vương quốc bị chia cắt bởi cuộc nội chiến. |
| Phủ định | Did the earthquake not tear the mountain asunder? |
Trận động đất đã không xé toạc ngọn núi ra sao? |
| Nghi vấn | Will the alliance fall asunder if the leaders disagree? |
Liên minh có sụp đổ không nếu các nhà lãnh đạo bất đồng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asunder".
