(Top Banner Ad)
asylum
C1
danh từ C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

asylum

UK: /əˈsaɪləm/ • US: /əˈsaɪləm/

Nghĩa tiếng Việt

tị nạn chính trị nơi ẩn náu trại tị nạn (nghĩa cổ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protection granted by a nation to someone who has left their native country as a political refugee.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ được một quốc gia cấp cho người đã rời khỏi đất nước bản xứ của họ với tư cách là người tị nạn chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He applied for asylum after fleeing his war-torn country."

    "Anh ấy đã nộp đơn xin tị nạn sau khi trốn khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá của mình."

  • "Many political dissidents sought asylum in neighboring countries."

    "Nhiều nhà bất đồng chính kiến đã tìm kiếm tị nạn ở các nước láng giềng."

  • "The church offered asylum to those fleeing the violence."

    "Nhà thờ đã cung cấp nơi tị nạn cho những người chạy trốn bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asylum nơi ẩn náu, tị nạn
Verb asylate cấp tị nạn
Noun asylee người tị nạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ásylon (ἄσυλον)
Latin
asylum
English
asylum

Nguồn gốc của 'Asylum'

Từ 'asylum' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ásylon', có nghĩa là 'nơi an toàn, bất khả xâm phạm'. Trong lịch sử, nó dùng để chỉ những ngôi đền hoặc khu vực linh thiêng nơi mọi người có thể tìm nơi ẩn náu khỏi nguy hiểm hoặc truy tố. Người La Mã cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, và sau đó nó được du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'asylum' thường liên quan đến việc một người tìm kiếm sự bảo vệ khỏi sự đàn áp, chiến tranh hoặc bạo lực ở quê hương của họ. Nó khác với 'refugee' (người tị nạn), chỉ người đã được công nhận là đang tị nạn. Asylum nhấn mạnh quá trình xin tị nạn và sự bảo vệ được cung cấp, trong khi refugee nhấn mạnh trạng thái của người được bảo vệ.

Prepositions

apply for grant seek

'apply for asylum': Nộp đơn xin tị nạn. 'grant asylum': Cấp tị nạn. 'seek asylum': Tìm kiếm tị nạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asylum
  • political political asylum
    (tị nạn chính trị)
  • safe safe asylum
    (nơi tị nạn an toàn)
  • granting granting asylum
    (việc cấp tị nạn)
Verb + asylum
  • seek seek asylum
    (tìm kiếm tị nạn)
  • grant grant asylum
    (cấp tị nạn)
  • apply for apply for asylum
    (xin tị nạn)

Idioms

  • seek asylum

    tìm kiếm sự bảo vệ hoặc tị nạn (thường là từ một quốc gia khác)

    "Many refugees are seeking asylum in Europe."

    (Nhiều người tị nạn đang tìm kiếm tị nạn ở châu Âu.)

  • grant asylum

    cấp quyền tị nạn cho ai đó

    "The government granted asylum to the political dissidents."

    (Chính phủ đã cấp tị nạn cho những người bất đồng chính kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asylum

danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ được một quốc gia cấp cho người đã rời khỏi đất nước bản xứ của họ với tư cách là người tị nạn chính trị.

"He applied for asylum after fleeing his war-torn country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the political asylum was granted to him provided him with a new beginning.
Việc anh ta được cấp tị nạn chính trị đã mang lại cho anh ta một khởi đầu mới.
Phủ định
Whether she was denied asylum is not what worried her; it was the reason behind it.
Việc cô ấy bị từ chối tị nạn không phải là điều khiến cô ấy lo lắng; mà là lý do đằng sau nó.
Nghi vấn
Why the embassy provided asylum to the whistleblower is a matter of intense public debate.
Tại sao đại sứ quán cung cấp tị nạn cho người tố giác là một vấn đề tranh luận gay gắt trong dư luận.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Asylum is often sought by individuals fleeing persecution.
Tị nạn thường được tìm kiếm bởi những cá nhân chạy trốn khỏi sự đàn áp.
Phủ định
Asylum was not granted to the applicant due to insufficient evidence.
Tị nạn đã không được cấp cho người nộp đơn do thiếu bằng chứng.
Nghi vấn
Will asylum be provided to refugees arriving at the border?
Liệu tị nạn có được cung cấp cho những người tị nạn đến biên giới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church offered asylum to refugees.
Nhà thờ đã cung cấp nơi tị nạn cho những người tị nạn.
Phủ định
The country didn't grant him asylum.
Quốc gia đó đã không cấp tị nạn cho anh ta.
Nghi vấn
Why did he seek asylum in another country?
Tại sao anh ấy tìm kiếm tị nạn ở một quốc gia khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asylum".

Quyền tị nạn

Quyền tị nạn là một nguyên tắc quốc tế quan trọng, bảo vệ những người phải rời bỏ quê hương vì sợ bị đàn áp. Các quốc gia ký kết các công ước quốc tế có nghĩa vụ xem xét và bảo vệ những người này.