(Top Banner Ad)
asymptomatic
C1
Tính từ C1 Y học

asymptomatic

UK: /ˌeɪ.sɪmp.təˈmæt.ɪk/ • US: /ˌeɪ.sɪmp.təˈmæt.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không triệu chứng không biểu hiện triệu chứng tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing or showing no symptoms.

Vietnamese Meaning

Không có triệu chứng; không biểu hiện triệu chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was asymptomatic but still tested positive for the virus."

    "Bệnh nhân không có triệu chứng nhưng vẫn có kết quả xét nghiệm dương tính với virus."

  • "Many people with COVID-19 are asymptomatic."

    "Nhiều người mắc COVID-19 không có triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective symptomatic có triệu chứng
Noun symptom triệu chứng

Synonyms

subclinical (dưới ngưỡng lâm sàng)

Antonyms

symptomatic (có triệu chứng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀσύμπτωτος (asúmptōtos)
English
asymptomatic

Nguồn gốc của 'asymptomatic'

Từ 'asymptomatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ἀσύμπτωτος' (asúmptōtos), có nghĩa là 'không có triệu chứng'. Ban đầu, nó được sử dụng trong toán học để mô tả một đường tiệm cận, một đường mà một đường cong tiếp cận nhưng không bao giờ chạm tới. Sau đó, nó được áp dụng trong y học để chỉ những bệnh nhân nhiễm bệnh nhưng không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào.

Usage Note

Từ "asymptomatic" thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một người hoặc một bệnh nhiễm trùng không gây ra bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào. Điều này có nghĩa là một người có thể bị bệnh hoặc mang mầm bệnh mà không nhận ra điều đó. Sự nguy hiểm của các bệnh nhiễm trùng không có triệu chứng là chúng có thể lây lan mà không bị phát hiện.

Prepositions

of for

Sử dụng "of" để chỉ đối tượng mà không có triệu chứng (ví dụ: asymptomatic of the disease). Sử dụng "for" để chỉ bệnh mà người đó không có triệu chứng (ví dụ: asymptomatic for COVID-19).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asymptomatic
  • completely completely asymptomatic
    (hoàn toàn không có triệu chứng)
  • largely largely asymptomatic
    (phần lớn không có triệu chứng)
Verb + asymptomatic
  • remain remain asymptomatic
    (vẫn không có triệu chứng)
  • test test asymptomatic
    (kiểm tra người không có triệu chứng)

Idioms

  • silent spread (of asymptomatic carriers)

    sự lây lan thầm lặng (của những người mang bệnh không có triệu chứng)

    "The silent spread of the virus is concerning due to asymptomatic carriers."

    (Sự lây lan thầm lặng của virus đáng lo ngại vì những người mang bệnh không có triệu chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asymptomatic

Tính từ
Lật mặt

Không có triệu chứng; không biểu hiện triệu chứng.

"The patient was asymptomatic but still tested positive for the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were asymptomatic, I would still get tested to protect others.
Nếu tôi không có triệu chứng, tôi vẫn sẽ đi xét nghiệm để bảo vệ người khác.
Phủ định
If she weren't asymptomatic, she wouldn't go to work.
Nếu cô ấy không phải là người không có triệu chứng, cô ấy sẽ không đi làm.
Nghi vấn
Would he travel if he were asymptomatic?
Anh ấy có đi du lịch không nếu anh ấy không có triệu chứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asymptomatic".

Asymptomatic Spread and Public Health

Sự lây lan không triệu chứng đã trở thành một thách thức lớn trong y tế công cộng, đặc biệt là trong các đại dịch. Vì những người không có triệu chứng vẫn có thể lây lan bệnh, việc xét nghiệm và các biện pháp phòng ngừa trở nên cực kỳ quan trọng để kiểm soát sự lây lan.