(Top Banner Ad)
at the eleventh hour
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ

at the eleventh hour

Nghĩa tiếng Việt

vào phút chót vào giờ thứ mười một ngay trước khi quá muộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

at the last possible moment before it is too late

Vietnamese Meaning

vào phút chót, vào giờ thứ mười một, ngay trước khi quá muộn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They reached an agreement at the eleventh hour."

    "Họ đã đạt được thỏa thuận vào phút chót."

  • "The funding came through at the eleventh hour, saving the project."

    "Khoản tài trợ đã đến vào phút chót, cứu vãn dự án."

  • "He changed his mind about selling the house at the eleventh hour."

    "Anh ấy đã thay đổi ý định bán nhà vào phút chót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Ordinal Number eleventh thứ mười một
Noun hour giờ, tiếng đồng hồ
Adjective eleventh-hour vào phút chót (dùng như một tính từ, ví dụ: an eleventh-hour decision)

Synonyms

Subject Area

Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Koine
ἑνδεκάτη ὥρα (hendekátē hṓra)
Tiếng Latinh
undecima hora
Tiếng Anh (Bản dịch Kinh Thánh)
the eleventh hour

Nguồn Gốc từ Kinh Thánh

Thành ngữ này bắt nguồn từ Dụ ngôn về những người làm vườn nho trong Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 20:1-16). Trong câu chuyện, một người chủ thuê công nhân vào các thời điểm khác nhau trong ngày. Một số người được thuê vào "giờ thứ mười một", tức là chỉ một giờ trước khi ngày làm việc kết thúc. Mặc dù vậy, họ vẫn nhận được tiền công trọn một ngày. Từ đó, 'at the eleventh hour' mang ý nghĩa là 'vào khoảnh khắc cuối cùng có thể'.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã được thực hiện hoặc ngăn chặn chỉ ngay trước khi quá muộn. Nó mang sắc thái của sự khẩn cấp và may mắn. Sự khác biệt với các thành ngữ 'in the nick of time' (vừa kịp lúc) hoặc 'at the last minute' (vào phút cuối) là 'at the eleventh hour' nhấn mạnh hơn vào sự cấp bách và khả năng xảy ra hậu quả nghiêm trọng nếu không hành động kịp thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + at the eleventh hour
  • arrive at the eleventh hour
    (đến vào phút chót)
  • cancel something at the eleventh hour
    (hủy bỏ cái gì đó vào phút chót)
  • change one's mind at the eleventh hour
    (thay đổi quyết định vào phút chót)
  • reach an agreement at the eleventh hour
    (đạt được thỏa thuận vào phút chót)
  • pull out at the eleventh hour
    (rút lui vào phút chót)

Idioms

  • an eleventh-hour deal

    một thỏa thuận vào phút chót

    "The two companies managed to strike an eleventh-hour deal, avoiding a costly legal battle."

    (Hai công ty đã xoay sở để đạt được một thỏa thuận vào phút chót, tránh được một cuộc chiến pháp lý tốn kém.)

  • a race against time/the clock

    một cuộc chạy đua với thời gian (thường dẫn đến hành động 'at the eleventh hour')

    "It was a race against time to finish the project before the deadline."

    (Đó là một cuộc chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án trước hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the eleventh hour

Thành ngữ
Lật mặt

vào phút chót, vào giờ thứ mười một, ngay trước khi quá muộn

"They reached an agreement at the eleventh hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He submitted the report at the eleventh hour.
Anh ấy đã nộp báo cáo vào phút chót.
Phủ định
She didn't complete the project at the eleventh hour; she finished it a day earlier.
Cô ấy đã không hoàn thành dự án vào phút chót; cô ấy đã hoàn thành nó một ngày trước đó.
Nghi vấn
Did they manage to secure the deal at the eleventh hour?
Họ có xoay sở để đạt được thỏa thuận vào phút chót không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the eleventh hour".

Kịch tính trong Chính trị và Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng trên báo chí và trong các bài diễn văn chính trị để tăng thêm kịch tính. Nó gợi lên hình ảnh các nhà lãnh đạo đang đàm phán căng thẳng cho đến giây phút cuối cùng để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng, chẳng hạn như một thỏa thuận ngân sách 'vào phút chót' để tránh chính phủ đóng cửa.

Chủ đề về Sự Cứu rỗi và Cơ hội thứ hai

Ngoài ý nghĩa thông thường, thành ngữ này còn mang âm hưởng văn hóa sâu sắc về sự cứu rỗi hoặc cơ hội thứ hai. Bắt nguồn từ Kinh Thánh, nó ám chỉ rằng không bao giờ là quá muộn để thay đổi, sửa sai hoặc được chấp nhận, ngay cả ở thời điểm cuối cùng.