(Top Banner Ad)
atelier
C1
danh từ C1 Nghệ thuật

atelier

UK: /æˈtɛlieɪ/ • US: /ˌætəlˈjeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xưởng vẽ xưởng thiết kế phòng làm việc của nghệ sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workshop or studio, especially one used by an artist or designer.

Vietnamese Meaning

Xưởng vẽ, xưởng thiết kế; phòng làm việc của một nghệ sĩ hoặc nhà thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fashion designer's atelier was filled with sketches and fabric samples."

    "Xưởng thiết kế thời trang của nhà thiết kế chứa đầy các bản phác thảo và mẫu vải."

  • "She spent hours in her atelier, perfecting her latest sculpture."

    "Cô ấy dành hàng giờ trong xưởng vẽ của mình, hoàn thiện tác phẩm điêu khắc mới nhất."

  • "The atelier offers classes for aspiring artists of all levels."

    "Xưởng vẽ cung cấp các lớp học cho những nghệ sĩ đầy tham vọng ở mọi trình độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atelier Xưởng nghệ thuật, xưởng vẽ, hoặc xưởng của nhà thiết kế. Đây là một danh từ mượn từ tiếng Pháp và không có các dạng từ khác (như động từ, tính từ) trong tiếng Anh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hasta (spear, staff)
Latin (Diminutive)
hastula
Old French
astelle (splinter of wood)
Old French
astelier (carpenter's workshop, pile of wood chips)
Modern French
atelier (workshop)
English
atelier

Từ Mảnh Gỗ Vụn đến Xưởng Nghệ Thuật

Từ 'atelier' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'astelier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một đống dăm gỗ'. Điều này là do ban đầu nó dùng để chỉ xưởng của thợ mộc, một nơi luôn đầy những mảnh gỗ vụn. Dần dần, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ xưởng làm việc của bất kỳ nghệ nhân nào, và ngày nay nó được liên kết mạnh mẽ nhất với không gian sáng tạo của các họa sĩ, nhà điêu khắc và nhà thiết kế thời trang.

Usage Note

Từ 'atelier' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'workshop' hoặc 'studio'. Nó thường được sử dụng để chỉ không gian làm việc của các nghệ sĩ tạo hình (họa sĩ, điêu khắc gia) hoặc các nhà thiết kế thời trang. Atelier gợi ý một không gian sáng tạo, nơi các tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế được tạo ra một cách tỉ mỉ và chuyên nghiệp.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong xưởng: 'The artist is working in his atelier.' Sử dụng 'at' để chỉ vị trí tại xưởng, có thể là không gian chung hoặc một sự kiện diễn ra ở đó: 'There's a workshop at the atelier this weekend.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atelier
  • artist's atelier
    (xưởng vẽ của họa sĩ)
  • fashion atelier
    (xưởng thiết kế thời trang)
  • couture atelier
    (xưởng may đo cao cấp)
  • private atelier
    (xưởng nghệ thuật riêng tư)
  • bustling atelier
    (xưởng nghệ thuật nhộn nhịp)
Verb + atelier
  • work in an atelier
    (làm việc trong một xưởng nghệ thuật)
  • open an atelier
    (mở một xưởng nghệ thuật)
  • visit an atelier
    (thăm một xưởng nghệ thuật)
  • manage an atelier
    (quản lý một xưởng nghệ thuật)
Noun + atelier
  • atelier space
    (không gian xưởng nghệ thuật)
  • atelier visit
    (chuyến thăm xưởng nghệ thuật)
  • atelier sale
    (buổi bán tác phẩm tại xưởng)

Idioms

  • the master of the atelier

    Nghệ sĩ bậc thầy, người đứng đầu một xưởng nghệ thuật, có vai trò hướng dẫn, giảng dạy và truyền cảm hứng cho các học viên.

    "Students from all over Europe came to learn from the master of the atelier."

    (Học viên từ khắp Châu Âu đã đến để học hỏi từ vị bậc thầy của xưởng nghệ thuật.)

  • an atelier piece

    Một sản phẩm độc đáo, được chế tác thủ công tỉ mỉ tại xưởng (thường là thời trang hoặc trang sức), trái ngược với hàng sản xuất hàng loạt.

    "This gown is a one-of-a-kind atelier piece, designed specifically for the actress."

    (Chiếc váy này là một sản phẩm độc bản của xưởng, được thiết kế riêng cho nữ diễn viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atelier

danh từ
Lật mặt

Xưởng vẽ, xưởng thiết kế; phòng làm việc của một nghệ sĩ hoặc nhà thiết kế.

"The fashion designer's atelier was filled with sketches and fabric samples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the artists will have been working in their atelier for over a year.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, các nghệ sĩ sẽ đã làm việc trong xưởng vẽ của họ hơn một năm.
Phủ định
By the end of the month, the students won't have been using the atelier for their sculpting projects for very long.
Đến cuối tháng, các sinh viên sẽ chưa sử dụng xưởng vẽ cho các dự án điêu khắc của họ được lâu lắm.
Nghi vấn
Will the designers have been using the atelier for costume creation by the time the play premieres?
Liệu các nhà thiết kế đã sử dụng xưởng vẽ để tạo trang phục vào thời điểm vở kịch ra mắt chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the exhibition, the artist had carefully prepared all the paintings in his atelier.
Trước triển lãm, người nghệ sĩ đã cẩn thận chuẩn bị tất cả các bức tranh trong xưởng vẽ của mình.
Phủ định
She had not visited the famous atelier until her art history class took a field trip.
Cô ấy đã không đến thăm xưởng vẽ nổi tiếng cho đến khi lớp lịch sử nghệ thuật của cô ấy có một chuyến đi thực tế.
Nghi vấn
Had they completed the sculpture in the atelier before the deadline?
Họ đã hoàn thành tác phẩm điêu khắc trong xưởng vẽ trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atelier".

Truyền thống Atelier ở Paris Thế kỷ 19

Vào thế kỷ 19, Paris là trung tâm nghệ thuật của thế giới, nổi tiếng với hệ thống 'atelier'. Tại đây, một họa sĩ bậc thầy (patron) sẽ dạy một nhóm sinh viên theo phương pháp truyền nghề trực tiếp. Các atelier này không chỉ là nơi học vẽ mà còn là trung tâm của sự đổi mới và sáng tạo, định hình nên nhiều trường phái nghệ thuật quan trọng.

Atelier trong Thời trang Cao cấp (Haute Couture)

Trong ngành thời trang cao cấp, 'atelier' là trái tim của một thương hiệu (như Dior, Chanel). Đây là nơi các nghệ nhân lành nghề nhất ('les petites mains') tạo ra những bộ trang phục độc bản hoàn toàn bằng tay. Mỗi sản phẩm từ atelier là một minh chứng cho kỹ thuật thủ công đỉnh cao và sự sang trọng bậc nhất.