atelier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A workshop or studio, especially one used by an artist or designer.
Vietnamese Meaning
Xưởng vẽ, xưởng thiết kế; phòng làm việc của một nghệ sĩ hoặc nhà thiết kế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fashion designer's atelier was filled with sketches and fabric samples."
"Xưởng thiết kế thời trang của nhà thiết kế chứa đầy các bản phác thảo và mẫu vải."
-
"She spent hours in her atelier, perfecting her latest sculpture."
"Cô ấy dành hàng giờ trong xưởng vẽ của mình, hoàn thiện tác phẩm điêu khắc mới nhất."
-
"The atelier offers classes for aspiring artists of all levels."
"Xưởng vẽ cung cấp các lớp học cho những nghệ sĩ đầy tham vọng ở mọi trình độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | atelier | Xưởng nghệ thuật, xưởng vẽ, hoặc xưởng của nhà thiết kế. Đây là một danh từ mượn từ tiếng Pháp và không có các dạng từ khác (như động từ, tính từ) trong tiếng Anh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'atelier' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'workshop' hoặc 'studio'. Nó thường được sử dụng để chỉ không gian làm việc của các nghệ sĩ tạo hình (họa sĩ, điêu khắc gia) hoặc các nhà thiết kế thời trang. Atelier gợi ý một không gian sáng tạo, nơi các tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế được tạo ra một cách tỉ mỉ và chuyên nghiệp.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong xưởng: 'The artist is working in his atelier.' Sử dụng 'at' để chỉ vị trí tại xưởng, có thể là không gian chung hoặc một sự kiện diễn ra ở đó: 'There's a workshop at the atelier this weekend.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
artist's atelier (xưởng vẽ của họa sĩ)
-
fashion atelier (xưởng thiết kế thời trang)
-
couture atelier (xưởng may đo cao cấp)
-
private atelier (xưởng nghệ thuật riêng tư)
-
bustling atelier (xưởng nghệ thuật nhộn nhịp)
-
work in an atelier (làm việc trong một xưởng nghệ thuật)
-
open an atelier (mở một xưởng nghệ thuật)
-
visit an atelier (thăm một xưởng nghệ thuật)
-
manage an atelier (quản lý một xưởng nghệ thuật)
-
atelier space (không gian xưởng nghệ thuật)
-
atelier visit (chuyến thăm xưởng nghệ thuật)
-
atelier sale (buổi bán tác phẩm tại xưởng)
Idioms
-
the master of the atelier
Nghệ sĩ bậc thầy, người đứng đầu một xưởng nghệ thuật, có vai trò hướng dẫn, giảng dạy và truyền cảm hứng cho các học viên.
"Students from all over Europe came to learn from the master of the atelier."
(Học viên từ khắp Châu Âu đã đến để học hỏi từ vị bậc thầy của xưởng nghệ thuật.)
-
an atelier piece
Một sản phẩm độc đáo, được chế tác thủ công tỉ mỉ tại xưởng (thường là thời trang hoặc trang sức), trái ngược với hàng sản xuất hàng loạt.
"This gown is a one-of-a-kind atelier piece, designed specifically for the actress."
(Chiếc váy này là một sản phẩm độc bản của xưởng, được thiết kế riêng cho nữ diễn viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atelier
danh từXưởng vẽ, xưởng thiết kế; phòng làm việc của một nghệ sĩ hoặc nhà thiết kế.
"The fashion designer's atelier was filled with sketches and fabric samples."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, the artists will have been working in their atelier for over a year. |
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, các nghệ sĩ sẽ đã làm việc trong xưởng vẽ của họ hơn một năm. |
| Phủ định | By the end of the month, the students won't have been using the atelier for their sculpting projects for very long. |
Đến cuối tháng, các sinh viên sẽ chưa sử dụng xưởng vẽ cho các dự án điêu khắc của họ được lâu lắm. |
| Nghi vấn | Will the designers have been using the atelier for costume creation by the time the play premieres? |
Liệu các nhà thiết kế đã sử dụng xưởng vẽ để tạo trang phục vào thời điểm vở kịch ra mắt chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the exhibition, the artist had carefully prepared all the paintings in his atelier. |
Trước triển lãm, người nghệ sĩ đã cẩn thận chuẩn bị tất cả các bức tranh trong xưởng vẽ của mình. |
| Phủ định | She had not visited the famous atelier until her art history class took a field trip. |
Cô ấy đã không đến thăm xưởng vẽ nổi tiếng cho đến khi lớp lịch sử nghệ thuật của cô ấy có một chuyến đi thực tế. |
| Nghi vấn | Had they completed the sculpture in the atelier before the deadline? |
Họ đã hoàn thành tác phẩm điêu khắc trong xưởng vẽ trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atelier".
